1085986 | Phòng Tài chính - Kế hoạch quận Bình Thạnh | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 07/08/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086012 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Hóc Môn | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 14/06/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086131 | Phòng Tài chính Kế hoạch Quận 5 | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 19/05/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086152 | Phòng Tài chính Kế hoạch quận Tân Bình | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 15/06/2008 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086180 | UBND huyện Hưng Hà | 000 | Không xác định | | Đơn vị khác |
1086215 | Phòng Tài chính kế hoạch Quận 7 | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 06/07/2008 | |
1086243 | UBND Xã Phước Hòa | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1086267 | UBND tỉnh Đồng Tháp | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1086338 | Phòng Tài chính-Kế họach quận 1 | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | |
1086362 | UBND tỉnh Ninh Thuận | 000 | Không xác định | | Đơn vị khác |
1086367 | UBND huyện Thuận Bắc | 599 | Các đơn vị khác | | Đơn vị khác |
1086409 | UBND Xã Tân Hưng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1086527 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Củ Chi | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 17/06/2008 | |
1086572 | Sở Tài chính tỉnh Đắk Nông | 418 | Sở Tài chính | 31/12/2003 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086630 | UBND Phường Tân Hà | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | |
1086732 | Phòng tài chính kế hoạch huyện Cần Giờ | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | |
1086751 | Phòng Tài chính Kế hoạch huyện Đăk Pơ | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | Đơn vị quản lý hành chính |
1086756 | Văn phòng HĐND & UBND huyện Bình Tân | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1086803 | UBND Phường Tân Hưng Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 22/11/2006 | |
1086851 | Văn phòng HĐND và UBND Huyện Phú Thiện | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1086860 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Phú Thiện | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | |
1086864 | UBND Huyện Ia Pa | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | |
1086867 | Phòng Tài chính - Kế hoạch Huyện Ia Pa | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | | |
1086890 | UBND tỉnh Hậu Giang | 000 | Chương không xác định | | |
1086954 | Cơ quan Văn phòng UBND tỉnh Thái Bình | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 17/08/2020 | Đơn vị quản lý hành chính |
1086985 | UBND huyện Vĩnh Linh (tạm) | 000 | Chương không xác định | | |
1086986 | UBND huyện Vĩnh Linh (nhap tam) | 000 | Không xác định | | Đơn vị khác |
1087170 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Cư Kuin | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 14/11/2007 | Đơn vị quản lý hành chính |
1087507 | UBND thành phố Long Xuyên | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1087766 | Văn phòng HĐND và UBND thành phố Việt Trì | 405 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |