1065190 | Văn phòng UBND Thị xã Sầm Sơn | 605 | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị quản lý hành chính |
1065332 | Phòng Tài chính - Kế hoạch huyện Tiên Yên | 618 | Phòng Tài chính - Kế hoạch | 16/08/1992 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065375 | UBND xã Khuôn Lùng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065376 | UBND thị trấn Vĩnh Tuy | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065377 | UBND xã Tân Lập | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065384 | UBND Xã Nhơn Hậu | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065385 | UBND Xã Tây Bình | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065386 | UBND Xã Vĩnh An | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065387 | UBND Xã Tây Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065388 | UBND Xã Tây Phú | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065389 | UBND Xã Bình Nghi | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065390 | UBND Xã Bình Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065391 | UBND Xã Tây Giang | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065392 | UBND Xã Bình Thành | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065393 | UBND Xã Bình Tường | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065394 | UBND Xã Tây Vinh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065395 | UBND Xã Cát Thắng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065396 | UBND Xã Cát Chánh | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065397 | UBND Thị trấn Phú Phong | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065398 | UBND Xã Bình Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065399 | UBND Xã Tây Thuận | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065400 | UBND Xã Cát Hiệp | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 31/12/2000 | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065403 | UBND Xã Ninh Phước | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065404 | UBND Xã Ninh Tân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065405 | UBND Xã Ninh Hưng | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065407 | UBND Xã Diên Điền | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị quản lý hành chính |
1065408 | UBND Xã Diên Xuân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065409 | UBND Phường Xương Huân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065412 | UBND Xã Ninh Vân | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |
1065413 | UBND Xã Ninh Ích | 805 | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | | Đơn vị dự toán cho các cấp |