1058669 | Bảo hiểm xã hội Thành phố Huế | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 2 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058671 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Phú Bài | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Đơn vị khác |
1058672 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bình Phú | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058674 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Gò Công | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058725 | Chi cục Hải quan Khu vực XIII | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058726 | Cục Hải quan Gia Lai - Kon Tum | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058727 | Chi cục Hải quan Khu vực XIV | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058728 | Chi cục Hải quan Khu vực XV | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058729 | Chi cục Hải quan Khu vực XII | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058730 | Cục Hải quan tỉnh Bình Định | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058731 | Chi cục Hải quan Khu vực XVIII | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058732 | Cục Hải quan tỉnh Tây Ninh | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058733 | Chi cục Hải quan Khu vực XVI | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058734 | Cục Hải quan tỉnh Kiên Giang | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058747 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Cái Bè | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058748 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Tân Phú Đông | 2608/QĐ-BHXH VN | 17/09/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058824 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Tân Ninh | 2680/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 4 | Quỹ tài chính Nhà nước ngoài ngân sách |
1058825 | Bảo hiểm xã hội Cơ Sở Dương Minh Châu | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058828 | Bảo hiểm xã hội Cơ Sở Gò Dầu | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058829 | Bảo hiểm xã hội Cơ Sở Tân Biên | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058865 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Đồng Tháp | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 2 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1058919 | Cục Hải quan tỉnh Cà Mau | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058920 | Chi cục Hải quan Khu vực XVII | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058921 | Chi cục Hải quan Khu vực XX | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058922 | Chi cục Hải quan Khu vực XIX | 963/CHQ-TVQT | 01/04/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058923 | Cục Hải quan tỉnh An Giang | 91/TCHQ-TCCB | 31/05/1994 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058924 | Ban Công nghệ thông tin và Thống kê hải quan | 03/QĐ-CHQ | 02/05/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1058925 | Viện nghiên cứu Hải quan | 1075/QĐ-TCCB | 24/10/2001 | 3 | Đơn vị sự nghiệp nghiên cứu khoa học |
1058926 | Trường Cao đẳng Tài chính Hải quan | 603/TTG | 24/09/1995 | 3 | Đơn vị sự nghiệp giáo dục - đào tạo |
1058927 | Chi cục Điều tra Chống buôn lậu | 955/QĐ-BTC | 02/05/2025 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |