Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Cấp đơn vị | Loại hình đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
1057517 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Tánh Linh | 30/6/2025 | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057519 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Hàm Thuận Nam | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057524 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đức Linh | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057525 | Ban Quản lý và Tiếp nhận Viện trợ Quốc tế | 142/HĐBT | 09/05/1990 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057526 | Văn phòng Cục Quản lý Công sản - Bộ Tài chính | 347 TC/QĐ/TCCB | 25/04/1995 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057527 | Cơ quan Đại diện Văn phòng Bộ Tài chính tại TP.Hồ Chí Minh | 471 TC/QĐ/TCCB | 20/05/1996 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057528 | Văn phòng Cục Công nghệ thông tin và Chuyển đổi số | 380/QĐ-BTC | 01/02/2027 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057529 | Dự án Việt - Đức - Bộ Tài chính | 3 | Đơn vị quản lý hành chính | ||
1057530 | Cục Kế hoạch - Tài chính | 299/QĐ-BTC | 16/02/2014 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057545 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Vĩnh Tiên | 949/DTQG | 17/09/1989 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057546 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Quỳnh Phụ | 53/1998/QĐ-CDTQG | 06/05/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057547 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Đông Hưng | 53/1998/QĐ-CDTQG | 06/05/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057548 | Tổng kho Dự trữ Xuân Thuỷ - Chi cục Dự trữ Hà Nam Ninh | 61/1998/QĐ-CDTQG | 01/07/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057549 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Hưng Hà | 53/1998/QĐ-CDTQG | 06/05/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057550 | Cục dự trữ Nhà nước khu vực Hà Nam Ninh | 128/CT | 06/04/1984 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057572 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bắc Kạn | 1521/BHXH-TCCB | 06/09/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057576 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bắc Quang | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057577 | Bảo hiểm xã hội cơ sở xã Vị Xuyên | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057578 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Yên Minh | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057581 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Kim Bảng | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057582 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bình Lục | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057586 | Bảo Hiểm Xã Hội Cơ Sở Di Linh | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057587 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Lang Biang | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057588 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Phú Qúy | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057590 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Tiên Lãng | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057591 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Vĩnh Bảo | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057597 | Bảo hiểm xã hội thành phố Hải Phòng | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 2 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057599 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Tân Lạc | 2286/QĐ-BTC | 29/06/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057601 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Yên Khánh | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057603 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Ninh Chử | 2286/QĐ-BTC | 29/06/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 4.229 |
| Còn hiệu lực | 4.202 |
| Đã hết hiệu lực | 27 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 3.035 |