Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.
| Mã | Tên | Căn cứ | Ngày thành lập | Cấp đơn vị | Loại hình đơn vị |
|---|---|---|---|---|---|
1057216 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Mỹ Văn | 51/1998/QĐ-CDTQG | 01/05/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057217 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Đông Bắc | 3 | Đơn vị quản lý hành chính | ||
1057218 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Kim Môn | 51/1998/QĐ-CDTQG | 01/05/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057233 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đất Đỏ | 2537/QĐ-BHXH | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057240 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Thanh Bình | 2596/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057241 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Lai Vung | 2602/QĐ-BHXH | 17/09/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057242 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Lấp Vò | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057244 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đak Đoa | 298/TB-BHXH | 06/02/2026 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057245 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Ayun Pa | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057246 | Bảo hiểm xã hội cơ sở An Khê | 2286/QĐ-BTC | 06/09/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057247 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Kbang | 2286/QĐ-BHXH | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057248 | Bảo hiểm Xã hội cơ sở Kông Chro | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057249 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Đức Cơ | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057250 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Bù Đăng | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057251 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Hoài Ân | 1733/QĐ-BTC | 11/05/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057253 | Bảo hiểm Xã hội Tỉnh Gia Lai | 1733/QĐ-BTC | 11/05/2025 | 2 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057255 | Bảo hiểm xã hội Cơ sở Nghi Xuân | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057256 | Bảo hiểm xã hội tỉnh Hà Tĩnh | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 2 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057261 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Cẩm Giàng | 2286/QĐ-BTC | 29/06/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057263 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Chí Linh | 2286/QĐ-BTC | 29/06/2025 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057270 | Bảo hiểm xã hội cơ sở Đô Lương | 2286/QĐ-BTC | 05/06/2027 | 3 | Ban quản lý dự án đầu tư |
1057283 | Kho bạc Nhà nước Trung ương | 07/HĐBT | 03/01/1990 | 2 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057284 | Văn phòng Cục Dự trữ Nhà nước | 102/2000/QĐ-TTG | 23/08/2000 | 3 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057285 | Kho bạc Nhà nước Huyện Đông Hải - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu | 12/2002/QĐ-BTC | 30/04/2002 | 4 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057286 | Kho bạc Nhà nước huyện Kon Plông - Kho bạc Nhà nước Kon Tum | 40/2002/QĐ-BTC | 03/04/2002 | 4 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057287 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Đông Anh | 38/1998/QĐ-CDTQG | 13/04/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057288 | Kho bạc Nhà nước huyện Bảo Lâm | 08 QĐ-BTC | 02/01/2002 | 4 | Đơn vị quản lý hành chính |
1057289 | Tổng kho Dự trữ Sóc Sơn - Chi cục Dự trữ Hà nội | 38/1998/QĐ-CDTQG | 13/04/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057290 | Chi cục Dự trữ Nhà nước Thanh Trì | 38/1998/QĐ-CDTQG | 13/04/1998 | 4 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
1057291 | Cục Dự trữ Nhà nước khu vực Hà Nội | 06/DTQG | 23/09/1988 | 3 | Đơn vị sự nghiệp kinh tế |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 4.229 |
| Còn hiệu lực | 4.202 |
| Đã hết hiệu lực | 27 |
| Có ghi căn cứ pháp lý | 3.035 |