Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1056127Đội Thuế huyện Lệ Thuỷ315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055978
1056128Thuế Tỉnh Quảng Trị 024636/CT-CĐS22/10/202531056271
1056129Đội Thuế huyện Bố Trạch315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055978
1056130Huyện Quảng Ninh - Đội Thuế liên huyện Đồng Hới - Quảng Ninh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055978
1056131Tp. Đà Lạt - Đội Thuế liên huyện Đà Lạt - Lạc Dương315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056132Tp. Bảo Lộc - Đội Thuế liên huyện Bảo Lộc - Bảo Lâm - Di Linh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056133Huyện Di Linh - Đội Thuế liên huyện Bảo Lộc - Bảo Lâm - Di Linh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056134Đội Thuế huyện Đạ Huoai315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056135Huyện Lâm Hà - Đội Thuế liên huyện Lâm Hà - Đam Rông315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056136Huyện Bảo Lâm - Đội Thuế liên huyện Bảo Lộc - Bảo Lâm - Di Linh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056137Thuế Thành phố Hồ Chí Minh 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1056138Thuế Thành phố Hồ Chí Minh314 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056271
1056139Huyện Đạ Tẻh - Chi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tẻh– Cát Tiên315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055983
1056140Tỉnh Cà Mau - VP Chi cục Thuế khu vực XX1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056141Tp. Cà Mau - Đội Thuế liên huyện Khu vực II1130 TC/QĐ-TCCB13/12/199641056200
1056142Phòng giao dịch số 12 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III56/QĐ-KBNN02/05/202541135203
1056143Kho bạc Nhà nước Quảng Yên - Kho bạc Nhà nước Quảng Ninh20/03/199041055843
1056144Kho bạc Nhà nước Phong Thổ - Kho bạc Nhà nước Lai Châu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056145Phòng giao dịch số 9 - Kho bạc Nhà nước Khu vực III56/QĐ-KBNN02/05/202541135203
1056146Kho bạc Nhà nước Thị xã Mường Lay1310 TC/QĐ/TCCB31/12/199441056083
1056147Kho bạc Nhà nước Mường Tè - Kho bạc Nhà nước Lai Châu186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056083
1056148Kho bạc Nhà nước Phước Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056149Kho bạc Nhà nước Quế Sơn - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056150Kho bạc Nhà nước Hiệp Đức - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056151Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1056152Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056153Kho bạc Nhà nước Núi Thành - Kho bạc Nhà nước Quảng Nam1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056154Kho bạc Nhà nước Bắc Trà My 1142 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055851
1056155Kho bạc Nhà nước Trà Bồng - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151
1056156Kho bạc Nhà nước Sơn Tịnh - Kho bạc Nhà nước Quảng Ngãi186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056151

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ