Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055767Kho bạc Nhà nước An Giang185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055768Kho bạc Nhà nước Hồng Dân - Kho bạc Nhà nước Bạc Liêu1144 TC/QĐ/TCCB41055306
1055769Kho bạc Nhà nước Kế Sách - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055770Kho bạc Nhà nước Long Phú - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055771Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng - Cấp 312 TC/QĐ/TCCB10/01/199231057283
1055772Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055773Kho bạc Nhà nước Thạnh Trị - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055774Kho bạc Nhà nước Vĩnh Châu - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055775Kho bạc Nhà nước Mỹ Tú - Kho bạc Nhà nước Sóc Trăng12 TC/QĐ/TCCB10/01/199241055771
1055776Kho bạc Nhà nước Hà Quảng - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055777Kho bạc Nhà nước Hoà An - Kho bạc Nhà nước Cao Bằng186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055778Kho bạc Nhà nước Quảng Hòa338/QĐ-BTC12/03/202041055315
1055779Kho bạc nhà nước Thành phố Lào Cai - Kho bạc Nhà nước Lào Cai186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055781
1055780Kho bạc Nhà nước Nguyên Bình 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055314
1055781Kho bạc Nhà nước Lào Cai - Cấp 3328 TC/QĐ/TCCB30/08/199131057283
1055782Kho bạc Nhà nước Lào Cai328 TC/QĐ/TCCB30/08/199141055781
1055783Kho bạc Nhà nước Bắc Hà - Kho bạc Nhà nước Lào Cai41055781
1055784Kho bạc Nhà nước Thanh Hoá - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055785Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055786Kho bạc Nhà nước Lạc Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055787Kho bạc Nhà nước Yên Thuỷ - Kho bạc Nhà nước Hòa Bình186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056391
1055788Kho bạc Nhà nước Quan Hoá - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055789Kho bạc Nhà nước Quan Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055790Kho bạc Nhà nước Thị xã Bỉm Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa41055784
1055791Kho bạc Nhà nước Sầm Sơn - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055792Kho bạc Nhà nước Lang Chánh - Kho bạc Nhà nước Thanh Hóa186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055784
1055793Kho bạc Nhà nước Phú Yên - Cấp 3185 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055794Kho bạc Nhà nước Sơn Hoà - Kho bạc Nhà nước Phú Yên186 TC/QĐ/TCCB41055793
1055795Kho bạc Nhà nước huyện Tuy Hoà - Kho bạc Nhà nước Phú Yên185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055793
1055796Huyện Phù Yên - Đội Thuế liên huyện Phù Yên - Bắc Yên315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054354

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ