Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1055737Huyện Bắc Yên - Đội Thuế liên huyện Phù Yên - Bắc Yên315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054354
1055738Huyện Krông Năng - Đội Thuế liên huyện Buôn Hồ - Krông Năng315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055364
1055739Thành phố Cần Thơ - VP Chi cục Thuế khu vực XIX50 TC/QĐ-TCCB20/01/199241055283
1055740Đội Thuế thành phố Phú Quốc315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055741Huyện Kiên Hải - Đội Thuế liên huyện thành phố Rạch Giá - Kiên Hải315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041056419
1055742Quận Thốt Nốt - Đội Thuế liên huyện Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041055283
1055743Quận Ô Môn - Đội Thuế liên huyện Bình Thủy - Ô Môn50 TC/QĐ-TCCB20/01/199241055283
1055744Đội Thuế quận Ninh Kiều50 TC/QĐ-TCCB20/01/199241055283
1055745Tp. Vị Thanh - Đội Thuế liên huyện Khu vực I 84/1999/QĐ-BTC05/08/199941007206
1055746Huyện Phụng Hiệp - Đội Thuế liên huyện Khu vực III 50 TC/QĐ-TCCB20/01/199241007206
1055747Huyện Vị Thủy - Đội Thuế liên huyện Khu vực I 83/1999/QĐ-BTC05/08/199941007206
1055748Kho bạc Nhà nước Kiến Thụy 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055749Kho bạc Nhà nước Lập Thạch - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055751
1055750Kho bạc Nhà nước Tam Dương - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc1104/1998/QĐ-BTC25/08/199841055751
1055751Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc - Cấp 31138 TC/QĐ/TCCB13/12/199631057283
1055752Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc1138 TC/QĐ/TCCB13/12/199641055751
1055753Kho bạc Nhà nước Mê Linh - Hà Nội186 TC/QĐ/TCCB31/03/199041056335
1055754Kho bạc Nhà nước Hà Tây186 TC/QĐ/TCCB20/03/199031057283
1055755Kho bạc Nhà nước Cát Hải 186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041056428
1055756Kho bạc Nhà nước Vĩnh Tường - Kho bạc Nhà nước Vĩnh Phúc1177 TC/QĐ/TCCB17/11/199541055751
1055757Kho bạc Nhà nước Nam Đông - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế587 TC/QĐ/TCCB03/12/199041055293
1055758Kho bạc Nhà nước Hương Thuỷ - KBNN Tỉnh Thừa Thiên - Huế185 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055293
1055759Kho bạc Nhà nước Tam Nông - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055760Kho bạc Nhà nước Lai Vung - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055761Kho bạc Nhà nước Châu Thành - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055762Kho bạc Nhà nước Tân Châu - Kho bạc Nhà nước An Giang71 TC/QĐ/TCCB10/02/199041055303
1055763Kho bạc Nhà nước Lấp Vò - Kho bạc Nhà nước Đồng Tháp186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055436
1055764Kho bạc Nhà nước Châu Đốc - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303
1055765Kho bạc Nhà nước An Phú - Kho bạc Nhà nước An Giang71 TC/QĐ/TCCB10/02/199241055303
1055766Kho bạc Nhà nước Tri Tôn - Kho bạc Nhà nước An Giang186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041055303

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ