Danh mục Cơ quan Tài chính

Danh mục cơ quan Tài chính các cấp — Sở Tài chính, Phòng Tài chính — Kế hoạch cấp huyện và các đơn vị tương đương, kèm căn cứ thành lập và cấp quản lý.

Bảng mã cơ quan tài chính

TênCăn cứNgày thành lậpCấp đơn vịMã cơ quan cấp trên
1054301Kho bạc Nhà nước Thái Bình25 TC/QĐ/TCCB31/03/199041056074
1054302Huyện Quế Sơn - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức01/CNTT-PMUD09/01/202541054254
1054303Huyện Hiệp Đức - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức01/CNTT-PMUD09/01/202541054254
1054304Huyện Nam Giang - Đội Thuế liên huyện Đại Lộc - Phước Sơn - Nam Giang41054254
1054305Huyện Thăng Bình - Đội Thuế liên huyện Thăng Bình - Quế Sơn - Hiệp Đức315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054254
1054306Thuế Tỉnh Quảng Ngãi 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1054307Huyện Duy Xuyên - Đội Thuế liên huyện Điện Bàn - Duy Xuyên - Hội An1136 TC/QĐ-TCCB13/12/199641054254
1054308Huyện Núi Thành - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh1136 TC/QĐ-TCCB13/12/199641054254
1054309Huyện Bắc Trà My - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước1136 TC/QĐ-TCCB13/12/199641054254
1054310Huyện Tiên Phước - Đội Thuế liên huyện Trà My - Tiên Phước315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054254
1054311Đội Thuế huyện Xuân Lộc245 TC/TCCB09/07/199141054274
1054312Huyện Long Thành - Đội Thuế liên huyện Long Thành - Nhơn Trạch315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054274
1054313Kho bạc Nhà nước Phù Cừ - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên271 TC/QĐ/TCCB11/04/199741054240
1054314Kho bạc Nhà nước Tiên Lữ - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên271 TC/QĐ/TCCB11/04/199741054240
1054315Kho bạc Nhà nước Bình Lục - Kho bạc Nhà nước Hà Nam186 TC/QD/TCCB20/03/199041054245
1054316Kho bạc Nhà nước Kim Động - Kho bạc Nhà nước Hưng Yên133 TC/QĐ/TCCB29/02/199641054240
1054317Kho bạc Nhà nước Lý Nhân - Kho bạc Nhà nước Hà Nam1139 TC/QĐ/TCCB13/12/199641054245
1054318Kho bạc Nhà nước Thanh Liêm - Kho bạc Nhà nước Hà Nam1139 TC/QĐ/TCCB13/12/199641054245
1054319Kho bạc Nhà nước Duy Tiên 1139 TC/QĐ/TCCB13/12/199641054245
1054320Kho bạc Nhà nước Kim Bảng - Kho bạc Nhà nước Hà Nam1139 TC/QĐ/TCCB13/12/199641054245
1054321Kho bạc Nhà nước Vụ Bản - Kho bạc Nhà nước Nam Định186 TC/QĐ/TCCB20/03/199041054296
1054322Tỉnh Quảng Nam - VP Chi cục Thuế khu vực XII1136 TC/QĐ-TCCB13/12/199641054254
1054323Thuế Thành phố Đà Nẵng 014636/CT-CĐS22/10/202531056271
1054324Quận Liên Chiểu - Đội Thuế liên huyện Thanh Khê - Liên Chiểu127 TC/QQĐ-TCCB03/02/199741054323
1054325Huyện Hòa Vang - Đội Thuế liên huyện Cẩm Lệ - Hòa Vang127 TC/QĐ-TCCB03/02/199741054323
1054326Thị xã Điện Bàn - Đội Thuế liên huyện Điện Bàn - Duy Xuyên - Hội An1136 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054254
1054327Quận Ngũ Hành Sơn - Đội Thuế liên huyện Sơn Trà - Ngũ Hành Sơn12703/02/199741054323
1054328Huyện Đông Giang - Đội Thuế liên huyện Đông Giang - Tây Giang41054254
1054329Huyện Đại Lộc - Đội Thuế liên huyện Đại Lộc - Phước Sơn - Nam Giang315 TC/QĐ-TCCB20/08/199041054254
1054330Tp. Tam Kỳ - Đội Thuế liên huyện Tam Kỳ - Núi Thành - Phú Ninh1136 TC/QĐ-TCCB13/01/199641054254

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi4.229
Còn hiệu lực4.202
Đã hết hiệu lực27
Có ghi căn cứ pháp lý3.035

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ