Danh mục Cơ quan bảo hiểm xã hội
Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
Bảng mã cơ quan bảo hiểm xã hội
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | |
|---|---|---|---|---|---|
02204 | Bảo hiểm Xã hội TP Uông Bí | Thành phố Uông Bí | 022 | TPUONGBI | lamha@lamdong.vss.gov.vn |
02205 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Liêu | Huyện Văn Bàn | 052 | HUYENBINHLIEU | |
02206 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tiên Yên | Huyện Thạnh Phú | 067 | HUYENTIENYEN | |
02207 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đầm Hà | Tỉnh Hà Giang | 002 | HUYENDAMHA | |
02208 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hải Hà | Quận 5 | 033 | HUYENHAIHA | |
02209 | Bảo hiểm Xã hội huyện Ba Chẽ | Tỉnh Cà Mau | 075 | HUYENBACHE | |
02210 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vân Đồn | Huyện Vân Đồn | 022 | HUYENVANDON | qlt@daklak.vss.gov.vn |
02211 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hoành Bồ | Thành phố Vũng Tàu | 083 | HUYENHOANHBO | |
02212 | Bảo hiểm Xã hội TX Đông Triều | Thị xã Đông Triều | 022 | TXDONGTRIEU | tamdao@vinhphuc.vss.gov.vn |
02213 | Bảo hiểm Xã hội TX Quảng Yên | Huyện Sìn Hồ | 064 | TXQUANGYEN | |
02214 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cô Tô | Số 05, đường Mạc cửu, Khu phố 04, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang | 080 | HUYENCOTO | |
024 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bắc Giang | TT Liễu Đề Huyện Nghĩa Hưng | 011 | TINHBACGIANG | |
02400 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bắc Giang | TT Lâm huyện ý Yên | 001 | VPTINHBACGIANG | |
02401 | Bảo hiểm Xã hội TP Bắc Giang | Quận Bình Thuỷ | 087 | TPBACGIANG | |
02402 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Thế | Huyện Thanh Hà | 030 | HUYENYENTHE | quangtn@daklak.vss.gov.vn |
02403 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Yên | Huyện Quảng Ninh | 027 | HUYENTANYEN | |
02404 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lạng Giang | Huyện Thông Nông | 042 | HUYENLANGGIANG | |
02405 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lục Nam | Huyện Kim Bôi | 031 | HUYENLUCNAM | |
02406 | Bảo hiểm Xã hội huyện Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | 024 | HUYENLUCNGAN | phucu@hungyen.vss.gov.vn |
02407 | Bảo hiểm Xã hội huyện Sơn Động | Huyện Cầu Kè | 035 | HUYENSONDONG | |
02408 | Bảo hiểm Xã hội huyện Yên Dũng | Huyện Chương Mỹ | 000 | HUYENYENDUNG | |
02409 | Bảo hiểm Xã hội huyện Việt Yên | Huyện Đắk Tô | 011 | HUYENVIETYEN | |
02410 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hiệp Hòa | Huyện Thủy Nguyên | 031 | HUYENHIEPHOA | giolinh@quangtri.vss.gov.vn |
025 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Phú Thọ | Thành phố Ninh Bình | 040 | TINHPHUTHO | |
02500 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Phú Thọ | Huyện Cẩm Mỹ | 075 | VPTINHPHUTHO | |
02501 | Bảo hiểm Xã hội TP Việt Trì | 200 Trường Chinh, P. Nhơn Hưng,Thị xã An Nhơn, tỉnh Bình Định | 022 | TPVIETTRI | |
02502 | Bảo hiểm Xã hội TX Phú Thọ | Tỉnh Lạng Sơn | 001 | TXPHUTHO | |
02503 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đoan Hùng | Huyện Gò Công Tây | 082 | HUYENDOANHUNG | qlt@phuyen.vss.gov.vn |
02504 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hạ Hòa | Đường Trần Nhân Tông, Khu 2 Thị trấn Hạ Hòa | 025 | HUYENHAHOA | hahoa@phutho.vss.gov.vn |
02505 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thanh Ba | Ea H'leo | 094 | HUYENTHANHBA |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm y tế & bảo hiểm
- Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh — 11.991 bản ghi
- Danh mục Mã đối tượng tham gia Bảo hiểm y tế — 67 bản ghi
- Danh mục Chế độ hưởng — 36 bản ghi
- Danh mục Nhóm hưởng BHXH — 30 bản ghi
- Danh mục Các đối tượng chính sách nhà nước — 10 bản ghi
- Danh mục Phương thức đóng Bảo hiểm xã hội — 8 bản ghi
- Danh mục Loại Bảo hiểm — 7 bản ghi
- Danh mục Mức hưởng Bảo hiểm y tế — 5 bản ghi
