Danh mục Cơ quan bảo hiểm xã hội
Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
Bảng mã cơ quan bảo hiểm xã hội
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
07501 | Bảo hiểm Xã hội TP Biên Hòa | TDP Tân Hải, TT Cam Đức, Cam Lâm, Khánh Hòa | 074 | TPBIENHOA | H |
07502 | Bảo hiểm Xã hội TP Long Khánh | 442 Lê Văn Việt, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh | 070 | TXLONGKHANH | B |
07503 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Phú | Huyện Chợ Mới | 027 | HUYENTANPHU | J |
07504 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vĩnh Cửu | Thị trấn Yên Mỹ | 033 | HUYENVINHCUU | E |
07505 | Bảo hiểm Xã hội huyện Định Quán | Huyện Lương Sơn | 096 | HUYENDINHQUAN | H |
07506 | Bảo hiểm Xã hội huyện Trảng Bom | Thành phố Quảng Ngãi | 051 | HUYENTRANGBOM | K |
07507 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thống Nhất | Huyện Chợ Đồn | 075 | HUYENTHONGNHAT | |
07508 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cẩm Mỹ | Huyện Núi Thành | 006 | HUYENCAMMY | |
07509 | Bảo hiểm Xã hội huyện Long Thành | Huyện Phù Ninh | 025 | HUYENLONGTHANH | E |
07510 | Bảo hiểm Xã hội huyện Xuân Lộc | Huyện Yên Bình | 051 | HUYENXUANLOC | H |
07511 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nhơn Trạch | Huyện Nhơn Trạch | 075 | HUYENNHONTRACH | F |
077 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Ban Cơ Yếu Chính phủ | 000 | TINHBARIAVUNGTAU | G |
07700 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 077 | VPTINHBARIAVUNGTAU | Z |
07701 | Bảo hiểm Xã hội TP Vũng Tàu | Huyện Bình Chánh | 087 | TPVUNGTAU | I |
07702 | Bảo hiểm Xã hội TP Bà Rịa | Huyện An Dương | 014 | TPBARIA | H |
07703 | Bảo hiểm Xã hội huyện Châu Đức | thị trấn Phú Thứ, Huyện Tây Hòa, tỉnh Phú Yên | 054 | HUYENCHAUDUC | A |
07704 | Bảo hiểm Xã hội huyện Xuyên Mộc | huyện Đình Lập | 020 | HUYENXUYENMOC | E |
07705 | Bảo hiểm Xã hội huyện Long Điền | Huyện Ninh Phước | 058 | HUYENLONGDIEN | A |
07706 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đất Đỏ | Huyện Đất Đỏ | 077 | HUYENDATDO | F |
07707 | Bảo hiểm Xã hội Thị xã Phú Mỹ | Thành Phố Tuyên Quang | 002 | THIXAPHUMY | Z |
07708 | Bảo hiểm Xã hội huyện Côn Đảo | Huyện Cẩm Xuyên | 024 | HUYENCONDAO | C |
079 | Bảo hiểm Xã hội TP Hồ Chí Minh | Thị xã Quảng Yên | 094 | TPHOCHIMINH | |
07900 | VP Bảo hiểm Xã hội TP Hồ Chí Minh | Tỉnh Bình Dương | 089 | VPTPHCM | I |
07901 | Bảo hiểm Xã hội quận 1 | Thị trấn chợ chùa, huyện Nghĩa Hành, tỉnh Quảng Ngãi | 051 | QUAN1 | G |
07902 | Bảo hiểm Xã hội quận 12 | 178- Trần Hưng Đạo - Đông Hà- Quảng Trị | 045 | QUAN12 | F |
07903 | Bảo hiểm Xã hội Thành Phố Thủ Đức | Quận Thanh Xuân | 014 | TPTHUDUC | F |
07904 | Bảo hiểm Xã hội quận 9 | Tỉnh Quảng Ngãi | 027 | QUAN9 | H |
07905 | Bảo hiểm Xã hội quận Gò Vấp | 135 Phạm Văn Đồng Phường 3 Quận Gò Vấp | 079 | QUANGOVAP | M |
07906 | Bảo hiểm Xã hội quận Bình Thạnh | Huyện Châu Phú | 042 | QUANBINHTHANH | F |
07907 | Bảo hiểm Xã hội quận Tân Bình | 233 Nguyễn Chí Thanh, KP5, P3, Thành phố Tây Ninh | 001 | QUANTANBINH | Z |
Số liệu của danh mục này
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |
Danh mục cùng nhóm y tế & bảo hiểm
- Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh — 11.991 bản ghi
- Danh mục Mã đối tượng tham gia Bảo hiểm y tế — 67 bản ghi
- Danh mục Chế độ hưởng — 36 bản ghi
- Danh mục Nhóm hưởng BHXH — 30 bản ghi
- Danh mục Các đối tượng chính sách nhà nước — 10 bản ghi
- Danh mục Phương thức đóng Bảo hiểm xã hội — 8 bản ghi
- Danh mục Loại Bảo hiểm — 7 bản ghi
- Danh mục Mức hưởng Bảo hiểm y tế — 5 bản ghi
