Danh mục cơ quan bảo hiểm xã hội các cấp, kèm cơ quan quản lý cấp trên. Dùng để xác định đúng cơ quan bảo hiểm xã hội nơi đơn vị đăng ký tham gia và giải quyết chế độ.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã cha | Tên viết tắt | Ký hiệu thu |
|---|---|---|---|---|---|
07908 | Bảo hiểm Xã hội quận Tân Phú | Quận Sơn Trà | 051 | QUANTANPHU | |
07909 | Bảo hiểm Xã hội quận Phú Nhuận | Thành phố Vinh | 000 | QUANPHUNHUAN | |
07910 | Bảo hiểm Xã hội quận 2 | Quận Dương Kinh | 092 | QUAN2 | J |
07911 | Bảo hiểm Xã hội quận 3 | Quận Hoàn Kiếm | 004 | QUAN3 | B |
07912 | Bảo hiểm Xã hội quận 10 | ấp Bình Quới, Xã Bình Phú, Huyện Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang | 034 | QUAN10 | |
07913 | Bảo hiểm Xã hội quận 11 | Quận 11 | 079 | QUAN11 | C |
07914 | Bảo hiểm Xã hội quận 4 | SN 101, phố Xuân Viên, phường Sa Pa, thị xã Sa Pa, tỉnh Lào Cai | 036 | QUAN4 | Z |
07915 | Bảo hiểm Xã hội quận 5 | huyện Văn Lãng | 000 | QUAN5 | G |
07916 | Bảo hiểm Xã hội quận 6 | Tỉnh Thanh Hóa | 017 | QUAN6 | G |
07917 | Bảo hiểm Xã hội quận 8 | Huyện Sông Lô | 026 | QUAN8 | C |
07918 | Bảo hiểm Xã hội quận Bình Tân | 30 Nguyễn Công Trứ, Phường 1, Thành Phố Vị Thanh, Tỉnh Hậu Giang | 052 | QUANBINHTAN | G |
07919 | Bảo hiểm Xã hội quận 7 | Huyện Cần Giờ | 004 | QUAN7 | C |
07920 | Bảo hiểm Xã hội huyện Củ Chi | Tỉnh Quảng Nam | 000 | HUYENCUCHI | D |
07921 | Bảo hiểm Xã hội huyện Hóc Môn | Huyện Hóc Môn | 079 | HUYENHOCMON | F |
07922 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bình Chánh | Huyện Tuy Đức | 068 | HUYENBINHCHANH | F |
07923 | Bảo hiểm Xã hội huyện Nhà Bè | Huyện Nhà Bè | 079 | HUYENNHABE | T |
07924 | Bảo hiểm Xã hội huyện Cần Giờ | Huyện Tam Nông | 054 | HUYENCANGIO | I |
080 | Bảo hiểm Xã hội tỉnh Long An | Quận 3 | 056 | TINHLONGAN | A |
08000 | VP Bảo hiểm Xã hội tỉnh Long An | Số 01A Hoàng Diệu, P.Tấn Tài, TP.Phan Rang-Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận | 058 | VPTINHLONGAN | |
08001 | Bảo hiểm Xã hội TP Tân An | 85 Trần Hưng Đạo, Tp Đông Hà, tỉnh Quảng Trị | 008 | TPTANAN | G |
08002 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | 080 | HUYENTANHUNG | B |
08003 | Bảo hiểm Xã hội huyện Vĩnh Hưng | Thành phố Việt Trì | 091 | HUYENVINHHUNG | H |
08004 | Bảo hiểm Xã hội huyện Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | 080 | HUYENMOCHOA | Y |
08005 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Thạnh | Huyện Tịnh Biên | 089 | HUYENTANTHANH | G |
08006 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | 080 | HUYENTHANHHOA | H |
08007 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đức Huệ | Huyện Yên Lập | 036 | HUYENDUCHUE | I |
08008 | Bảo hiểm Xã hội huyện Đức Hòa | Huyện Vĩnh Hưng | 022 | HUYENDUCHOA | G |
08009 | Bảo hiểm Xã hội huyện Bến Lức | Huyện Bến Lức | 080 | HUYENBENLUC | K |
08010 | Bảo hiểm Xã hội huyện Thủ Thừa | Huyện Bát Xát | 010 | HUYENTHUTHUA | D |
08011 | Bảo hiểm Xã hội huyện Tân Trụ | Thị xã Bình Long | 060 | HUYENTANTRU | A |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 841 |
| Còn hiệu lực | 841 |
| Số cấp mã | 2 |