1095859 | Ban quản lý rừng phòng hộ đầu nguồn Sông Chu | Chương không xác định | 0 | 000 | Thị trấn Thường Xuân |
1095870 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực Kỳ Sơn | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Mường Xén |
1095886 | Ban quản lý dự án đào tạo chương trình 135/CP giai đoạn II | Sở Tài chính | 3 | 418 | Xã Nghĩa Đàn |
1095887 | Ban quản lý Dự án Năng lượng Nông thôn II | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | |
1095901 | Ban quản lý quy hoạch và đầu tư xây dựng khu du lịch nghỉ mát Hải Hoà | Chương không xác định | 0 | 000 | Thị trấn Tĩnh Gia |
1095911 | Ban Quản lý dự án công trình Bến xe ô tô huyện Trà Bồng | Phòng Công Thương | 0 | 616 | Thị trấn Trà Xuân |
1095914 | Ban Quản lý tiểu dự án liên xã huyện Trà Bồng | Các đơn vị khác | 0 | 799 | Thị trấn Trà Xuân |
1095937 | Ban quản lý dự án cải tạo nhà làm việc thị uỷ - Khối dân | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | Phường Hòa Hiếu |
1095939 | Ban QLDA nhà làm việc trạm khuyến nông | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Phường Hòa Hiếu |
1095940 | Ban QLDA xây dựng vùng nuôi cá Rô phi đơn tính xuất khẩu xã Nghĩa Thuận | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Phường Hòa Hiếu |
1095941 | Ban quản lý các công trình cộng cộng Huyện Lệ Thuỷ | Sở Tài chính | 0 | 418 | Thị trấn Kiến Giang |
1096015 | Ban quản lý dự án xây dựng thương hiệu cam sành Hàm Yên | Văn phòng Hội đồng nhân dân và Uỷ ban nhân dân | 0 | 605 | Thị trấn Tân Yên |
1096044 | BQL Dự án cắm mốc giới các loại rừng trên địa bàn tỉnh Quảng Ngãi | Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3 | 412 | Thành phố Quảng Ngãi |
1096054 | Ban Quản lý Dự án phát triển nông lâm nghiệp huyện Thông Nông | Các đơn vị khác | 0 | 599 | Thị trấn Thông Nông |
1096055 | Ban quản lý dự án thuỷ Lợi Nam Tuấn VIE/019 | Các đơn vị khác | 0 | 599 | Phường Hợp Giang |
1096056 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Minh Chuẩn, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Minh Chuẩn |
1096057 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Tân Lĩnh, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Tân Lĩnh |
1096058 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Liễu Đô, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Liễu Đô |
1096059 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Tân Lập, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Tân Lập |
1096060 | Ban quản lý dự án đầu tư thị trấn Yên Thế, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Lục Yên |
1096062 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Lâm Thượng, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Lâm Thượng |
1096063 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Tô Mậu, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Tô Mậu |
1096068 | Ban quản lý dự án 661 huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Thị trấn Yên Thế |
1096069 | Ban quản lý dự án hỗ trợ phát triển sản xuất Chương trình 135 giai đoạn II huyện Anh Sơn | Chương không xác định | 0 | 000 | Thị trấn Anh Sơn |
1096070 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Động Quan, huyện Lục Yên | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Động Quan |
1096071 | Ban quản lý Chương trình 135 xã Mường Lai | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Mường Lai |
1096072 | Ban Quản lý Dự án 661 vườn Quốc Gia Xuân Sơn tỉnh Phú Thọ | Phòng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 0 | 612 | Xã Xuân Đài |
1096077 | Ban quản lý dự án trồng rừng huyện Núi Thành | Các đơn vị khác | 1 | 799 | Thị trấn Núi Thành |
1096079 | Ban QLDA công trình đường vào nghĩa trang núi én xã Tây Hiếu | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Tây Hiếu |
1096082 | Ban QLDA công trình đường bê tông từ tỉnh lộ 545 đến trường mầm non xã Tây Hiếu | Văn phòng Uỷ ban nhân dân | 0 | 405 | Xã Tây Hiếu |