3004475 | Ban quản lý dự án các công trình xây dựng Diên Khánh | Sở Tài chính | 558/UB | 21/03/1996 | 0 |
3004481 | Ban Quản lý Chương trình 135 huyện Bến Cầu | Không xác định | 534/QĐ-UBND | 21/05/2002 | 0 |
3004483 | Ban Quản lý dự án Đầu tư và Xây dựng ngành Y tế | Sở Y tế | 837/QĐ-UB | 21/04/1996 | 0 |
3004512 | Ban quản lý dự án phát triển chăn nuôi đàn bò thịt huyện Chương Mỹ | Chương không xác định | 210A QD-UBND | 12/10/2008 | 0 |
3004516 | Ban QLDA đầu tư xây dựng khu vực Mường Khương | Các đơn vị khác | | | 1 |
3004517 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Bát Xát | Không xác định | | | 0 |
3004518 | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng khu vực Bắc Hà | Không xác định | | | 0 |
3004519 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Bảo Thắng | Không xác định | | | 0 |
3004520 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng phường Sa Pa | Các đơn vị khác | 3817 | 11/11/2019 | 0 |
3004521 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Bảo Yên | Không xác định | | | 0 |
3004522 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Văn Bàn | Không xác định | 1518 | 15/08/2001 | 1 |
3004523 | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng xã Si Ma Cai | Không xác định | | | 1 |
3004527 | Ban quản lý dự án xây dựng đường Trần Lãm - Thành phố Thái Bình | Sở Tài chính | | | 0 |
3004529 | Ban quản lý dự án xây dựng cơ sở hạ tầng huyện Quỳnh Phụ | Sở Tài chính | | | 0 |
3004566 | Ban QLDA đầu tư xây dựng Buôn Hồ | Các đơn vị khác | 185/QĐ-UBND | 03/02/2025 | 0 |
3004567 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Krông Ana | Các đơn vị khác | 143/QĐ-UBND | 24/02/2008 | 0 |
3004568 | Ban quản lý dự án công trình giao thông | Sở Giao thông - Vận tải | 236/QĐ.SGTVT | 18/05/2008 | 4 |
3004576 | Ban quản lý Dự án các công trình xây dựng cơ bản trên địa bàn huyện Tiểu Cần | Chương không xác định | 67 | 12/02/2007 | 0 |
3004588 | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thạch Thất | Chương không xác định | 186/QĐ-UBND | | 0 |
3004604 | Ban quản lý dự án văn phòng UBND thành phố | Chương không xác định | 1886 | 05/11/2008 | 0 |
3004609 | Ban quản lý Dự án Các công trình giao thông tỉnh Lào Cai (mã đóng thay bằng mã mới) | Không xác định | 1405 | 17/12/2006 | 0 |
3004614 | Ban quản lý chương trình hỗ trợ ngành Thuỷ sản Sơn La | Các đơn vị khác | 1519/QĐ-UBND | 30/05/2006 | 0 |
3004621 | Ban QLDA ĐTXD công trình: Cải tạo, nâng cấp hệ thống điện 9 xã - huyện Thạch Hà thuộc nguồn vốn JBIC | Các quan hệ khác của ngân sách | 686 | 05/09/2006 | 0 |
3004624 | Ban quản lý Đề án Kiên cố hoá trường, lớp học, nhà công vụ cho giáo viên giai đoạn 2008-2012 huyện Kỳ Sơn | Các đơn vị khác | | | 0 |
3004629 | BQL các dự án đầu tư xây dựng thị xã Hà Tiên | Các đơn vị khác | 51 | 02/11/1998 | 3 |
3004630 | Ban quản lý Khu kinh tế Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | Các đơn vị khác | 946 | 11/07/2006 | 0 |
3004631 | BAN ĐẦU TƯ & XÂY DỰNG BỆNH VIỆN ĐA KHOA T.T.HUẾ | Sở Y tế | | | 0 |
3004634 | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng cơ bản huyện Tân Lạc | Các đơn vị khác | | | 0 |
3004639 | Ban quản lý đầu tư và xây dựng thủy lợi 7 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 44/QĐ-BNN | 15/05/2007 | 3 |
3004648 | Ban quản lý đầu tư và xây dựng thuỷ lợi 5 | Bộ Nông nghiệp và Môi trường | 113 | 11/12/2006 | 3 |