Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 17 loài thuộc hạng sách đỏ việt nam DD - Thiếu dữ liệu.
Phân bố theo lớp sinh học: Mammalia (9), Aves (7), Actinopterygii (1).
Sách Đỏ Việt Nam: DD - Thiếu dữ liệu — 17 loài. Danh lục Đỏ IUCN: LC - Ít quan tâm — 5 loài, CR - Cực kỳ nguy cấp — 3 loài, VU - Sẽ nguy cấp — 2 loài, EN - Nguy cấp — 2 loài.
Theo Danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm (Nghị định 84/2021/NĐ-CP): Nhóm IB — 7 loài, Nhóm IIB — 5 loài.
Chưa đủ thông tin để đánh giá trực tiếp hoặc gián tiếp nguy cơ tuyệt chủng. Tên tiếng Anh: Data Deficient.
Căn cứ: Sách Đỏ Việt Nam
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | DD - Thiếu dữ liệu 17 |
| Hạng Danh lục Đỏ IUCN | LC - Ít quan tâm 5 · CR - Cực kỳ nguy cấp 3 · VU - Sẽ nguy cấp 2 · EN - Nguy cấp 2 · NT - Sắp bị đe dọa 2 · DD - Thiếu dữ liệu 1 |
| Nhóm theo Nghị định 84/2021/NĐ-CP | Nhóm IB 7 · Nhóm IIB 5 |
| Lớp sinh học | Mammalia 9 · Aves 7 · Actinopterygii 1 |
| Họ sinh học | Ciconiidae 3 · Tragulidae 2 · Canidae 2 · Threskiornithidae 1 · Cervidae 1 · Hylobatidae 1 · Viverridae 1 · Felidae 1 · Delphinidae 1 · Anatidae 1 · Corvidae 1 · Columbidae 1 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Họ | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|---|
| Mang trường sơn | Muntiacus truongsonensis | Cervidae | DD - Thiếu dữ liệu | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Vượn má vàng Trung bộ | Nomascus annamensis | Hylobatidae | DD - Thiếu dữ liệu | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Chó rừng | Canis aureus | Canidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | Nhóm IB |
| Mèo ri | Felis chaus | Felidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Già đẫy lớn | Leptoptilos dubius | Ciconiidae | DD - Thiếu dữ liệu | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Vịt đầu đen | Aythya baeri | Anatidae | DD - Thiếu dữ liệu | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cáo lửa | Vulpes vulpes | Canidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | Nhóm IB |
| Quạ khoang | Corvus torquatus | Corvidae | DD - Thiếu dữ liệu | — | — |
| Bồ câu nicoba | Caloenas nicobarica | Columbidae | DD - Thiếu dữ liệu | — | Nhóm IB |
| Quắm lớn | Pseudibis gigantea | Threskiornithidae | DD - Thiếu dữ liệu | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cầy vằn nam | Hemigalus derbyanus | Viverridae | DD - Thiếu dữ liệu | VU - Sẽ nguy cấp | — |
| Hạc cổ đen | Ephippiorhynchus asiaticus | Ciconiidae | DD - Thiếu dữ liệu | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Cá ông chuông | Pseudorca crassidens | Delphinidae | DD - Thiếu dữ liệu | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Cheo cheo việt nam | Tragulus versicolor | Tragulidae | DD - Thiếu dữ liệu | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IIB |
| Cheo napu | Tragulus napu | Tragulidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò Lạo Xám | Mycteria cinerea | Ciconiidae | DD - Thiếu dữ liệu | EN - Nguy cấp | Nhóm IB |
| Cá chuối hoa | Channa marulius | Channidae | DD - Thiếu dữ liệu | LC - Ít quan tâm | — |
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | Số loài |
|---|---|
| VU - Sẽ nguy cấp | 306 |
| EN - Nguy cấp | 283 |
| CR - Rất nguy cấp | 80 |
| LR - Ít nguy cấp | 20 |
| NE - Không đánh giá | 8 |
| EX - Tuyệt chủng | 5 |
| EW - Tuyệt chủng ngoài thiên nhiên | 2 |
Xem toàn bộ hạng sách đỏ việt nam →