Sóc hòn khoai (Callosciurus honkhoaiensis)
Callosciurus honkhoaiensis Nguyen Truong Son, Oshida, Dang Huy Phuong, Bui Tuan Hai & Motokawa, 2018
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp — Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Sóc hòn khoai có tên khoa học Callosciurus honkhoaiensis Nguyen Truong Son, Oshida, Dang Huy Phuong, Bui Tuan Hai & Motokawa, 2018, thuộc họ Sciuridae, bộ Rodentia, lớp Mammalia, giới Animalia.
Loài này được ghi nhận trong 2 danh mục pháp lý về bảo tồn: Nhóm IIB; Nhóm IIB.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp EN - Nguy cấp theo Sách Đỏ Việt Nam 2024.
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 1 tỉnh, thành phố: Cà Mau.
Tình trạng pháp lý của loài
Mỗi nhãn dưới đây tương ứng với một danh mục do văn bản quy phạm pháp luật ban hành. Bấm vào tên văn bản để đọc toàn văn trong kho.
Nhóm IIB
Thông tư 27/2025/TT-BNNMT
Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành.
Nhóm IIB
Thông tư 85/2025/TT-BNNMT
Nhóm phân loại theo danh mục thực vật rừng, động vật rừng nguy cấp, quý, hiếm hiện hành do Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Sách Đỏ Việt Nam 2024 | EN - Nguy cấp Endangered | Đối mặt nguy cơ tuyệt chủng rất lớn ngoài thiên nhiên trong tương lai gần. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
So với các loài sóc khác trong giống Callosciurus, thì Sóc hòn khoai có kích thước nhỏ hơn rõ rệt, đặc biệt là về kích thước chiều dài thân đầu và khối lượng cơ thể. Lưng bao phủ bởi các lông loang lổ màu nâu cam. Ngoài ra, phần lông ở chóp đuôi có màu trắng, với gốc lông có màu đen. Hai bên sườn cũng loang lổ màu đen và nâu cam. Có sự khác biệt rõ rệt giữa lông lưng và lông bụng. Phần bụng và các bàn chân có màu kem hơi trắng. Tai có màu nâu xám.
Đặc tính sinh học
Thức ăn: Hiện chưa có thêm nghiên cứu, dữ liệu nào về thức ăn của sóc hòn Khoai.
Sinh sản: Hiện chưa có thêm nghiên cứu, dữ liệu nào về sinh sản của sóc hòn Khoai.
Hoạt động: Hiện chưa có thêm nghiên cứu, dữ liệu nào về hoạt động của sóc hòn Khoai
Tổ chức xã hội và vùng hoạt động: Hiện chưa có thêm nghiên cứu, dữ liệu nào về tổ chức xã hộ cũng như hoạt động của sóc hòn Khoai.
Môi trường sinh sống
Ngoài nghiên cứu mô tả loài mới, loài này chưa có thêm bất cứ nghiên cứu nào khác. Hiện có bất cứ dữ liệu nào về môi trường sống của loài này. Tuy nhiên, Sóc hòn khoai là loài đặc hữu chỉ tìm thấy ở đảo hòn Khoai, nên môi trường sống của loài này gần như giới hạn tương ứng với sinh cảnh ở đảo này. Hòn khoai là một đảo đá, đỉnh cao nhất là 318m, đảo được bao phủ được rừng nguyên sinh nhiệt đới.
Tình trạng sinh sống
Sóc hòn khoai được mô tả năm 2018 và chưa có thêm bất cứ nghiên cứu tiếp theo nào về loài này. Chưa có dữ liệu nào về thông tin, tình trạng của quần thế loài này. Hiện nay loài này chỉ mới được cập nhật vào danh sách động vật của Việt Nam. Danh lục sách đỏ IUCN hiện chưa có cập nhật nào về loài này. Bởi loài này chỉ được tìm thấy ở đảo hòn Khoai, nên cần có các nghiên cứu cụ thể hơn để đánh giá tình trạng bảo tồn của loài này.
Mối đe dọa và giá trị
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
| Tỉnh, thành phố có ghi nhận phân bố |
|---|
| Cà Mau |
Loài khác trong họ Sciuridae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Sóc đen | Ratufa bicolor | VU - Sẽ nguy cấp | NT - Sắp bị đe dọa | Nhóm IIB |
| Sóc bay trâu | Petaurista petaurista | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | Nhóm IIB |
| Sóc bay lông tai | Belomys pearsonii | CR - Rất nguy cấp | DD - Thiếu dữ liệu | — |
| Sóc đỏ | Callosciurus finlaysonii | LR - Ít nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sóc bay đen trắng | Hylopetes alboniger | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sóc bay nhỏ | Hylopetes phayrei | VU - Sẽ nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sóc bay sao | Petaurista elegans | EN - Nguy cấp | LC - Ít quan tâm | — |
| Sóc bay Côn Đảo | Hylopetes sagitta | VU - Sẽ nguy cấp | NE - Không đánh giá | — |
Câu hỏi thường gặp
Sóc hòn khoai là loài gì?
Sóc hòn khoai có nằm trong danh mục loài nguy cấp, quý, hiếm không?
Sóc hòn khoai được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
