Chu kỳ đăng kiểm & niên hạn xe khách trên 8 chỗ
Xe khách 16, 29, 45 chỗ và xe chở người chuyên dùng. Nhóm duy nhất có mốc chu kỳ 03 tháng khi xe đã sản xuất từ 15 năm trở lên.
Phân loại theo văn bản
Ô tô chở người các loại trên 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) và ô tô chở người chuyên dùng
Chu kỳ kiểm định áp dụng
Mục 3 Bảng chu kỳ kiểm định — Ô tô chở người các loại trên 08 chỗ (không kể chỗ của người lái xe) và ô tô chở người chuyên dùng
- Chu kỳ đầu chỉ áp dụng cho xe thuộc đối tượng miễn kiểm định lần đầu, và cho xe chưa qua sử dụng đi kiểm định lần đầu mà năm sản xuất cộng 02 năm còn lớn hơn hoặc bằng năm được cấp giấy chứng nhận kiểm định lần đầu. Các trường hợp còn lại áp dụng chu kỳ định kỳ.
- Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.
- Hạn kiểm định kế tiếp = ngày kiểm định gần nhất + số tháng của chu kỳ − 01 ngày. Ví dụ tại mục 1.b Phụ lục V: kiểm định ngày 10/05/2025 với chu kỳ 24 tháng thì hạn là 09/05/2027.
| Trường hợp | Tương ứng đời xe (tính đến 2026) | Chu kỳ |
|---|---|---|
| Chu kỳ đầu (1) | Xe chưa qua sử dụng hoặc thuộc diện miễn kiểm định lần đầu | 24 tháng |
| Thời gian sản xuất đến 05 năm | Đời 2021 – 2026 | 12 tháng |
| Thời gian sản xuất trên 05 năm | Đời 2012 – 2020 | 6 tháng |
| Đã sản xuất từ 15 năm trở lên (mục 3.4 Phụ lục V) | Đời 2011 trở về trước | 3 tháng |
| Xe có cải tạo (3) | Mọi đời xe | 12 / 6 tháng |
Xe khách đời nào thì đăng kiểm bao lâu một lần
Bảng dưới quy đổi sẵn các mốc trừu tượng của Phụ lục V thành từng năm sản xuất cụ thể, tính đến ngày 24/10/2026.
| Năm sản xuất | Tuổi xe | Chu kỳ đăng kiểm | Niên hạn sử dụng |
|---|---|---|---|
| 2026 | 0 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2046 |
| 2025 | 1 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2045 |
| 2024 | 2 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2044 |
| 2023 | 3 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2043 |
| 2022 | 4 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2042 |
| 2021 | 5 năm | 12 tháng | Đến hết năm 2041 |
| 2020 | 6 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2040 |
| 2019 | 7 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2039 |
| 2018 | 8 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2038 |
| 2017 | 9 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2037 |
| 2016 | 10 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2036 |
| 2015 | 11 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2035 |
| 2014 | 12 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2034 |
| 2013 | 13 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2033 |
| 2012 | 14 năm | 6 tháng | Đến hết năm 2032 |
| 2011 | 15 năm | 3 tháng | Đến hết năm 2031 |
| 2010 | 16 năm | 3 tháng | Đến hết năm 2030 |
| 2009 | 17 năm | 3 tháng | Đến hết năm 2029 |
| 2008 | 18 năm | 3 tháng | Đến hết năm 2028 |
| 2007 | 19 năm | 3 tháng | Còn 14 tháng — hết năm 2027 |
Niên hạn sử dụng
Niên hạn 20 năm tính từ năm sản xuất
- Căn cứ: khoản 2 Điều 18 Nghị định 89/2026/NĐ-CP. Nhóm áp dụng gồm: Xe ô tô chở người có số người cho phép chở từ 09 người trở lên (không kể người lái xe), xe ô tô chở trẻ em mầm non, xe ô tô chở học sinh, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ.
- Khoản 1 Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024: niên hạn "được tính bắt đầu từ năm sản xuất xe đến hết ngày 31 tháng 12 của năm hết niên hạn sử dụng". Xe sản xuất năm 2006 được sử dụng đến hết ngày 31/12/2026.
- Điều 19 Nghị định 89/2026/NĐ-CP xác định năm sản xuất theo thứ tự ưu tiên: giấy chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật (xe nhập khẩu) hoặc phiếu kiểm tra chất lượng xuất xưởng (xe trong nước) → thông tin năm sản xuất của nhà sản xuất gắn trên xe → kết quả tra cứu từ nhà sản xuất. Xe không có bất kỳ tài liệu nào trong số đó được coi là đã hết niên hạn sử dụng.
- Khoản 3 Điều 25 Nghị định 89/2026/NĐ-CP: phương tiện đã được xác định có hoặc không có niên hạn trước ngày 01/01/2025 thì tiếp tục áp dụng theo niên hạn đã được xác định.
Phí và chi phí liên quan
Phí sử dụng đường bộ có thể áp dụng (đồng)
- Nhóm cụ thể phụ thuộc khối lượng toàn bộ hoặc số chỗ của chính chiếc xe — tra đầy đủ 8 nhóm tại Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP.
| Nhóm | Mô tả trong biểu phí | 6 tháng | 12 tháng |
|---|---|---|---|
| Nhóm 3 | Xe chở người từ 10 đến dưới 25 chỗ; xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 4.000 đến dưới 8.500 kg | 1.620.000 | 3.240.000 |
| Nhóm 4 | Xe chở người từ 25 đến dưới 40 chỗ; xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 8.500 đến dưới 13.000 kg | 2.340.000 | 4.680.000 |
| Nhóm 5 | Xe chở người từ 40 chỗ trở lên; xe tải, ô tô chuyên dùng khối lượng toàn bộ từ 13.000 đến dưới 19.000 kg; xe đầu kéo có khối lượng bản thân cộng khối lượng cho phép kéo theo đến dưới 19.000 kg | 3.540.000 | 7.080.000 |
Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự
- Mức phí tham chiếu: Ô tô kinh doanh vận tải 5 chỗ theo đăng ký — 756.000 đồng/năm (chưa gồm thuế GTGT), Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
- Giới hạn trách nhiệm bảo hiểm theo Điều 6 Nghị định 67/2023/NĐ-CP: 150 triệu đồng cho một người trong một vụ tai nạn về sức khoẻ, tính mạng; 100 triệu đồng một vụ về tài sản do ô tô gây ra.
Khấu hao
- Khung thời gian trích khấu hao phương tiện vận tải đường bộ là 6 - 10 năm theo Phụ lục I Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC (Thông tư 45/2013/TT-BTC). Doanh nghiệp chọn thời gian trong khung này và giữ nhất quán.
- Tính thử chi phí vận hành đầy đủ của chiếc xe cụ thể tại máy tính chi phí vận hành.
Căn cứ cho trang này: chu kỳ kiểm định — mục 3 Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT (đã thay Thông tư 16/2021/TT-BGTVT từ 01/01/2025); niên hạn — Điều 40 Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 và khoản 2 Điều 18 Nghị định 89/2026/NĐ-CP; phí đường bộ — Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP; bảo hiểm — Phụ lục I Nghị định 67/2023/NĐ-CP; khấu hao — Phụ lục I Văn bản hợp nhất 12/VBHN-BTC (Thông tư 45/2013/TT-BTC). Rà soát ngày 03/08/2026 — xem đối chiếu đầy đủ các văn bản đã hết hiệu lực.
Câu hỏi thường gặp
Giải đáp nhanh về xe khách trên 8 chỗ
Chu kỳ đăng kiểm xe khách trên 8 chỗ là bao lâu?
Theo mục 3 Bảng chu kỳ kiểm định, Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT: chu kỳ đầu 24 tháng, sau đó áp dụng theo thời gian sản xuất — thời gian sản xuất đến 05 năm: 12 tháng; thời gian sản xuất trên 05 năm: 6 tháng; đã sản xuất từ 15 năm trở lên (mục 3.4 phụ lục v): 3 tháng.
Xe khách trên 8 chỗ có niên hạn sử dụng bao nhiêu năm?
20 năm tính từ năm sản xuất, theo khoản 2 Điều 18 Nghị định 89/2026/NĐ-CP. Nhóm này gồm: Xe ô tô chở người có số người cho phép chở từ 09 người trở lên (không kể người lái xe), xe ô tô chở trẻ em mầm non, xe ô tô chở học sinh, xe chở hàng bốn bánh có gắn động cơ. Xe được sử dụng đến hết ngày 31/12 của năm hết niên hạn — ví dụ xe sản xuất năm 2006 được dùng hết năm 2026 và hết niên hạn từ 01/01/2027.
Chu kỳ này còn tra theo Thông tư 16/2021/TT-BGTVT được không?
Không. Khoản 1 Điều 35 Thông tư 47/2024/TT-BGTVT đã thay thế Thông tư 16/2021/TT-BGTVT và ba thông tư sửa đổi nó kể từ 01/01/2025. Số liệu trên trang này lấy từ Phụ lục V Thông tư 47/2024/TT-BGTVT, rà soát ngày 03/08/2026.
Xe có cải tạo thì chu kỳ đăng kiểm thay đổi thế nào?
Chu kỳ đầu còn 12 tháng và định kỳ còn 6 tháng. Mức "có cải tạo" áp dụng cho xe cơ giới cải tạo chuyển đổi công năng hoặc thay đổi một trong các hệ thống lái, phanh (trừ trường hợp lắp thêm bàn đạp phanh phụ) — chú thích (3) Phụ lục V.
Phí sử dụng đường bộ của xe khách trên 8 chỗ là bao nhiêu?
Tùy khối lượng toàn bộ hoặc số chỗ, loại xe này rơi vào các nhóm 3, 4, 5 của Phụ lục Nghị định 90/2023/NĐ-CP. Mức 12 tháng dao động từ 3.240.000 đến 7.080.000 đồng.
