successor nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 5 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A person or thing that immediately follows another in holding an office or title.
A person who inherits a title or office.
The next heir in order or succession.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| AKL qua biến thể successive | Danh sách từ khoá học thuật | Hạng 743 |
| MAWL qua biến thể successive | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 612 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 1.021 |
| EAWL qua biến thể successive | Từ vựng học thuật ngành kinh tế | Sublist 9 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .