reverse nằm trong sublist 7 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 7 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
The opposite of something.
The act of going backwards; a reversal.
A piece of misfortune; a setback.
To turn something around so that it faces the opposite direction or runs in the opposite sequence.
To turn something inside out or upside down.
To transpose the positions of two things.
Opposite, contrary; going in the opposite direction.
Pertaining to engines, vehicle movement etc. moving in a direction opposite to the usual direction.
(of points) To be in the non-default position; to be set for the lesser-used route.
In a reverse way or direction; in reverse; upside-down.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 1.471
Level 3
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 2.201 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 183 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 490 |
| CSAVL | Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin | Hạng 784 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ bảy, xuất hiện thưa hơn nhưng vẫn trải đều trên nhiều ngành.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .