plus nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 1 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
A positive quantity.
An asset or useful addition.
A plus sign: +.
To add; to subject to addition.
(often followed by 'up') To increase in magnitude.
To improve.
Being positive rather than negative or zero.
Positive, or involving advantage.
Electrically positive.
And; sum of the previous one and the following one.
With; having in addition.
And also; in addition; besides (which).
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| ASWL | Danh sách từ học thuật văn nói |
Hạng 196
Level 1
|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.254 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.655 |
| MAWL | Từ vựng học thuật ngành y | Hạng 292 |
| CAWL | Từ vựng học thuật ngành hoá | Hạng 179 |
| DCL | Danh sách từ nối văn bản | Hạng 477 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .