abandon nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 4 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.
To give up or relinquish control of, to surrender or to give oneself over, or to yield to one's emotions.
To desist in doing, practicing, following, holding, or adhering to; to turn away from; to permit to lapse; to renounce; to discontinue.
To leave behind; to desert as in a ship or a position, typically in response to overwhelming odds or impending dangers; to forsake, in spite of a duty or responsibility.
A yielding to natural impulses or inhibitions; freedom from artificial constraint, with loss of appreciation of consequences.
Abandonment; relinquishment.
AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.
Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.
| Danh sách | Phạm vi | Vị trí trong danh sách |
|---|---|---|
| NGSL | Danh sách từ phổ thông mới | Hạng 1.963 |
| new-GSL | Danh sách từ phổ thông (bản Lancaster) | Hạng 1.881 |
Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.
Các từ khác cùng sublist:
Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .