append

/ʌpˈɛnd/
verb
AWL sublist 8

append nằm trong sublist 8 của Academic Word List — bộ 570 họ từ xuất hiện nhiều nhất trong văn bản học thuật tiếng Anh. Cả họ từ có 6 biến thể — thuộc từ gốc là dùng được cả chùm.

Định nghĩa của append

verb
1

(transitive) To add, as an accessory to the principal thing; to annex

2

(computing) To write more data to the end of a pre-existing file, string, or other object.

3

(transitive) To hang or attach to, as by a string, so that the thing is suspended

noun
1

(computing) An instance of writing more data to the end of an existing file.

Word family — 6 biến thể của append

AWL đếm theo họ từ chứ không theo từ đơn: học một từ gốc là nhận ra được mọi biến thể của nó trong bài đọc. Số trong ngoặc là số lần biến thể đó xuất hiện trong khối ngữ liệu học thuật mà AWL dựa vào — biến thể có số 0 gần như không được dùng, đừng mất công học thuộc.

appendix (1.707)
appended (1)
appendices (1)
appending (0)
appendixes (0)
appends (0)

append còn nằm trong 4 danh sách từ vựng khác

Một từ có mặt ở càng nhiều danh sách thì càng đáng học sớm: nghĩa là nhiều nhóm nghiên cứu độc lập, dùng khối ngữ liệu khác nhau, đều xếp nó vào diện từ cần biết.

Danh sách Phạm vi Vị trí trong danh sách
NAWL
qua biến thể appendix
Danh sách từ học thuật mới Có trong danh sách
MAWL Từ vựng học thuật ngành y Hạng 486
EAWL
qua biến thể appendix
Từ vựng học thuật ngành kinh tế Sublist 2
CSAVL
qua biến thể appendix
Từ vựng học thuật ngành công nghệ thông tin Hạng 707

Học tiếp trong sublist 8

Nhóm 60 họ từ ở mức tần suất thứ tám trong AWL.

Các từ khác cùng sublist:

Xem cả sublist 8 Toàn bộ 570 họ từ AWL

Nội dung cập nhật theo 22 danh sách từ vựng học thuật đã công bố, áp dụng từ .

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 16
Tài chính 8
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 16
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Xem tất cả 120 công cụ