Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam ghi nhận 96 thuốc đã đăng ký dùng cho kích thích sinh trưởng trên lúa. Chỉ những thuốc trong danh sách này mới được phép dùng cho đúng cặp cây trồng — dịch hại nêu trên.
Liều lượng và thời gian cách ly dưới đây lấy nguyên theo Danh mục. Cùng một thuốc có thể có liều khác nhau trên cây trồng khác — số ở đây là liều dành riêng cho lúa.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| A-V-Tonic 10WP Công ty TNHH Việt Thắng | Gibberellic acid (min 90%) | 250-350 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Ac Gabacyto 100SP Công ty TNHH Một thành viên Lucky | Gibberellic acid (min 90%) | 40 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Ac Gabacyto 200WP Công ty TNHH Một thành viên Lucky | Gibberellic acid (min 90%) | 20 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Acura 10SC Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | Forchlorfenuron (min 97%) | 0.3-0.5 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| AF-Growth 180SL Công ty TNHH Agrifuture | Gibberellic acid | 25 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| AF-Growth 20TB Công ty TNHH Agrifuture | Gibberellic acid | 15 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| AGN-Tonic 18.5SL Công ty TNHH An Nông | Sodium-P-nitrophenolate 9g/l + Sodium-O-nitrophenolate 6g/l + Sodium-5... | 100 - 200 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Agrohigh 20TB Công ty TNHH Kiên Nam | Gibberellic acid (min 90%) | 25 – 40 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Agrohigh 40SP Công ty TNHH Kiên Nam | Gibberellic acid | 8 - 10 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Agrohigh 40SP Công ty TNHH Kiên Nam | Gibberellic acid | 8 - 10 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Ankhang 20WT Công ty TNHH Trường Thịnh | Gibberellic acid (min 90%) | 8 - 12 g/ha | 1 ngày | GHS 5 |
| Atomin 15WP Công ty TNHH TM Thái Nông | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.5 - 0.6 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Atonik 1.8SL Công ty TNHH ADC | Sodium-5-Nitroguaiacolate 3g/l + Sodium-O- Nitrophenolate 6g/l + Sodiu... | 0.15 - 0.2 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Ausin 1.8EC Forward International Ltd | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium... | 0.83 l /ha (10ml/ 6 lít nước) | 10 ngày | GHS 5 |
| Azoxim 20SP Công ty CP Nicotex | Gibberellic acid (min 90%) | 15 - 20 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Bebahop 40WP Công ty TNHH Nông Sinh | Gibberellic acid (min 90%) | 10 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bidamin 15WP Bailing Agrochemical Co., Ltd | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.8 - 1.0 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bonsai 25SC Map Pacific PTE Ltd | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.5 - 0.7 lít/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Bracylic 152WP Công ty TNHH An Nông | Brassinolide 2g/kg + Salicylic acid 150g/kg | 100 - 200 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Brano 0.01SL Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | 24-Epibrassinolide | 100 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Chocaso 0.11SL Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh | Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá cây vải (Litchi chinesis sonn) | 0.4-0.5 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Cozoni 0.1SP Công ty CP Nicotex | Brassinolide (min 98%) | 70 - 90 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Daiwanron 1.95SL Công ty CP Futai | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.3% + Sodium-O- Nitropheno... | 0.2 - 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Dekamon 22.43SL P.T.Harina Chemicals Industry | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 3.45g/l + Sodium-O- Nitroph... | 3 ml/10 l nước | 14 ngày | GHS 5 |
| Dibenro 0.15EC Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | Brassinolide (min 98%) | 0.3 - 0.45 lít/ha | 1 ngày | GHS 5 |
| Dibenro 0.15WP Công ty TNHH XNK Quốc tế SARA | Brassinolide (min 98%) | 0.3 - 0.45 kg/ha | 1 ngày | GHS 5 |
| Dogoc 5TB Công ty TNHH MTV BVTV Long An | Gibberellic acid | 60 – 8 0 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Dolping 40EC Công ty CP BMC Vĩnh Phúc | Gibberellic acid | 25 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Dopaczol 15WP Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.8 - 1.0 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Falgro 18.4TB Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Gibberellic acid (min 90%) | 1 viên 4.9g/ 400 lít nước/ha | — | GHS 5 |
| Flower-95 0.3SL Công ty TNHH SX - TM Tô Ba | α - Naphthalene Acetic Acid (α - N.A.A) 30g/l + NPK+ Vi lượng | 10 ml/ 200 lít | 7 ngày | GHS 5 |
| G3Top 20TB Công ty TNHH Phú Nông | Gibberellic acid (min 90%) | 2 – 3 viên 5 g/ ha | 7 ngày | GHS 5 |
| G3Top 3.33SL Công ty TNHH Phú Nông | Gibberellic acid (min 90%) | 90 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| G3Top 40SG Công ty TNHH Phú Nông | Gibberellic acid (min 90%) | 5.0 – 7.5 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| GA3 Super 200TB Công ty TNHH US.Chemical | Gibberellic acid (min 90%) | 20 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Gib-Asia 100WP Công ty TNHH Asia Agro | Gibberellic acid | 12.8 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Gib-Asia 40TB Công ty TNHH Asia Agro | Gibberellic acid | 32 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Gib-Asia 800SG Công ty TNHH Asia Agro | Gibberellic acid | 1.6 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Gib-CA 800SG Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Gibberellic acid | 1.6 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Gib-gap 40SP Công ty TNHH Gap Agro | Gibberellic acid | 2.5 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Gibbeny 20TB Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | Gibberellic acid (min 90%) | 20 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Gibgro 10SP Nufarm Malaysia Sdn. Bhd. | Gibberellic acid | 1 g/20 - 40 lít nước | 7 ngày | GHS 5 |
| Gibline 20TB Công ty CP VTNN Tiền Giang | Gibberellic acid (min 90%) | 15 g/ha (3 viên/ha) | 7 ngày | GHS 5 |
| Gibow 200WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | Gibberellic acid (min 90%) | 10-12 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Gibta 20TB Bailing Agrochemical Co., Ltd | Gibberellic acid (min 90%) | 10 - 20 g/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Gippo 20TB Công ty TNHH ADC | Gibberellic acid (min 90%) | 20% | 10 ngày | GHS 5 |
| Gold gibb 12SP Công ty TNHH Tam Ngọ | Gibberellic acid | 20 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Gonik 1.8SL Công ty TNHH TM-SX GNC | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O- Nitrophenolate 0.6%+ Sodium... | 0.3 – 0.4 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Greenstar 20TB Công ty CP quốc tế Agritech Hoa Kỳ | Gibberellic acid (min 90%) | 0.3% | 7 ngày | GHS 5 |
| HD 207 1SL Công ty TNHH TM Thái Nông | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | 0.5 lít/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| HD 207 1SL Công ty TNHH TM Thái Nông | a - Naphthalene Acetic Acid (a - N.A.A) | 10 ml/ 300 lít nước | Không xác định | GHS 5 |
| HQ-301 Fructonic 1%SL Cơ sở Nông dược Sinh Nông | Alpha-Naphthyl acetic acid | 1.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Ingrain 200SG Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | S-Abscisic acid | 20 g/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Javelin 0.4SL Công ty TNHH MTV BVTV Long An | 28-epihomobrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | 0.2 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Jinhe-Brass 0.01SL Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 24-Epibrassinolide | 200 ml/ha | 1 ngày | GHS 5 |
| Kihora 15WP Công ty TNHH Nguyên liêu NN Mekong | Paclobutrazol | 0.8 kg/ha | 15 ngày | GHS 5 |
| Kithita 1.4SL Công ty CP BVTV I TW | Sodium-5-Nitroguaiacolate 0.3% + Sodium-O-Nitrophenolate 0.4% + Sodium... | 12-15 ml/ bình 12-16 lít | 5 ngày | GHS 5 |
| Lacasoto 4SP Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh | Polyphenol chiết xuất từ cây hoa hoè (Sophora japonica L. Schott) | 10 g/ 10 lít nước | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Litosen 0.59GR Forward International Ltd | Sodium-5- Nitroguaiacolate (Nitroguaiacol) 0.085% + Sodium-O- Nitrophe... | 10 - 20 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Litosen 1.95EC Forward International Ltd | Sodium-5 Nitroguaiacolate 3 g/l + Sodium-O-Nitrophenolate 6 g/l + Sodi... | — | — | GHS 5 |
| Lunar 150WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.4 - 0.6 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Map-Combo 10WP Map Pacific PTE Ltd | Gibberellic acid (min 90%) | 30 - 50 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| NanoGA3 100WP Công ty TNHH UPL Việt Nam | Gibberellic acid (min 90%) | 20-50 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| NanoGA3 50TB Công ty TNHH UPL Việt Nam | Gibberellic acid (min 90%) | 16-24 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Napgibb 18SP Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh | Gibberellin 10% + Calciumglucoheptonate 6% + Boric acid 2% | 0.5 - 1.5 g/ 20 lít nước | 7 ngày | — |
| Newbosa 150WP Công ty TNHH An Nông | Paclobutrazol | 1.0 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Newbosa 250SC Công ty TNHH An Nông | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.4-0.6 lít/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Nyro 0.1SP Công ty TNHH TM và SX Ngọc Yến | Brassinolide (min 98%) | 30 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Paclovbusa 25SC Công ty TNHH Vbook Hoa Kỳ | Paclobutrazol | 0.4 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Pacsai 25SC Công ty Cổ phần Thuốc BVTV Việt Trung | Paclobutrazol | 0.4 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Palove gold 15WP Công ty TNHH TM DV Đức Nông | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.8 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Paxlomex 15WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.8 – 1.0 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Plastimula 1SL Trung tâm nghiên cứu và phát triển công nghệ hóa sinh | Polyphenol chiết xuất từ than bùn và lá, vỏ thân cây xoài (Mangifera i... | 0.2% | Không khuyến cáo | GHS 5 |
| Proger 20WP Công ty TNHH TM Thái Nông | Gibberellic acid (min 90%) | 10 - 20 ppm | 7 ngày | GHS 5 |
| ProGibb 10SP Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | Gibberellic acid (min 90%) | 1 g/ 8lít nước | 7 ngày | GHS 5 |
| Rice Holder 0.0075SL Chengdu Newsun Crop Science Co., Ltd. | Brassinolide (min 98%) | 180-200 ml/ha | 3 ngày | — |
| Rizasa 3SL Công ty TNHH Ngân Anh | Oligo-Chitosan | 10 ml/ 8 lít nước | 7 ngày | GHS 5 |
| Roots-super 10SL Công ty TNHH MTV BVTV Omega | 4-indol-3-ylbutyric acid | 200 ml/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Sài gòn P1 15WP Công ty CP BVTV Sài Gòn | Paclobutrazol (min 95 %) | 0.6-0.8 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Samino 5.1SL Công ty CP BVTV Sài Gòn | ATCA 5.0 % + Folic acid 0.1 % | 0.6 – 0.8 lít/ha | Không áp dụng | GHS 5 |
| Siêu Việt 250SP Công ty TNHH An Nông | Fulvic acid | 50 – 100 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Siêu Việt 300SL Công ty TNHH An Nông | Fulvic acid | 200 ml/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Sieutonic 15WG Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | Cytokinin 0.1% + Gibberellic 0.05% | 200-400 g/ ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Stopgrowth 15WP Công ty CP Thanh Điền | Paclobutrazol (min 95 %) | 1.0 – 1.2 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Super Cultar Mix 15WP Công ty TNHH Ngân Anh | Paclobutrazol (min 95 %) | 1.0 - 1.5 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Supernova 700SP Công ty TNHH US.Chemical | Fulvic acid | 30 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Tony 920 40EC Công ty CP Nông Nghiệp HP | Gibberellic acid (min 90%) | 100 - 200 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| TT A7 3.6EC Công ty TNHH TM Tân Thành | Gibberellic acid (1.8% GA4 + 1.8% GA7) | 30 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Vertusuper 1WP Công ty CP Vagritex | Gibberellic acid (min 90%) | 0.3 – 0.6 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Vigibb 100SP Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang | Gibberellic acid (min 90%) | 50 g/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Vigibb 1SL Công ty TNHH SX & TM Viễn Khang | Gibberellic acid (min 90%) | 300 ml/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Vimogreen 1.34SL Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | Gibberellic acid (min 90%) | 0.8 - 1.0 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| VTL Super 0.4SL Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | 24-Epibrassinolide 0.002% + Gibberellic acid A4, A7 0.398% | 100 ml/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Yomione 31GR Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Gibberellic 0.3g/kg + [N 10.7g/kg +P2O5 10g/kg + K2O 10g/kg+ Vi lượng | 7 kg/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Yomione 51SL Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Gibberellic 0.5g/l + [N 10.5g/l +P2O5 20g/l + K2O 20g/l + Vi lượng | 0.6 lít/ha | 5 ngày | GHS 5 |
| Yomione 51WP Công ty TNHH Thuốc BVTV Liên doanh Nhật Mỹ | Gibberellic 0.5g/kg+ [N 10.5g/kg +P2O5 20g/l + K2O 20g/kg + Vi lượng | 0.6 kg/ha | 5 ngày | GHS 5 |
Dùng thuốc không đúng cây trồng, dịch hại đã đăng ký, hoặc dùng thuốc ngoài Danh mục, đều là hành vi vi phạm hành chính.
| Hành vi | Mức phạt với cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Điểm b khoản 1 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 3.000.000 – 5.000.000 đ | Điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không bảo đảm chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 5.000.000 – 8.000.000 đ | Điểm a khoản 3 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 8.000.000 – 15.000.000 đ | Điểm a khoản 4 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |