Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam ghi nhận 60 thuốc đã đăng ký trừ cỏ dại trên cao su. Chỉ những thuốc trong danh sách này mới được phép dùng cho đúng cặp cây trồng — dịch hại nêu trên.
Cỏ dại rất dễ kháng thuốc nếu dùng mãi một loại. Các hoạt chất dưới đây đã được xếp theo nhóm cơ chế tác động: luân phiên đúng là đổi sang hoạt chất thuộc nhóm khác, chứ không phải đổi tên thương phẩm trong cùng một nhóm.
| Nhóm | Cơ chế tác động | Hoạt chất thuộc nhóm |
|---|---|---|
| HRAC 10 | Ức chế Glutamine Synthetase (GS) | Glufosinate ammonium, Glufosinate-P, Glufosinate-P ammonium |
| HRAC 22 | Chuyển hướng electron PS I | Diquat dibromide, Diquat Dibromide |
| HRAC 4 | Chất bắt chước Auxin | MCPA |
| HRAC 14 | Ức chế Protoporphyrinogen Oxidase (PPO) | Fluoroglycofen-ethyl, Tiafenacil |
| HRAC 5 | Ức chế quang hợp tại PSII - Liên kết D1 Serine 264 (và các chất không liên kết histidine 215 khác) | Diuron, Hexazinone |
| HRAC 15 | Ức chế tổng hợp axit béo chuỗi rất dài (VLCFA) | S-metolachlor |
| HRAC 2 | Ức chế Acetolactate Synthase (ALS) | Imazapyr |
Liều lượng và thời gian cách ly dưới đây lấy nguyên theo Danh mục. Cùng một thuốc có thể có liều khác nhau trên cây trồng khác — số ở đây là liều dành riêng cho cao su.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Agro-quat 200SL Công ty TNHH Asia Agro | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Amosate 200SL Công ty TNHH Thuốc BVTV Thiên Bình | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Asupergras 200SL Công ty TNHH - TM Thái Nông | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Bestquat 20SL Công ty TNHH Agrofarm | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bezorol 18SL Công ty TNHH Nichino Việt Nam | Glufosinate ammonium 18% w/w | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| BV-Supersinate 200SL Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ cao Bản Việt | Glufosinate ammonium 200 g/l | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Cháy rụi 150SL Công ty TNHH Tập đoàn An Nông | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Cochay 200SL Công ty TNHH Us Agro | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Diraquat 200SL Công ty TNHH MTV Gold Ocean | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Diup 200SL Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Diusinate 268SC Công ty CP BVTV Sài Gòn | Diuron 160 g/kg + Glufosinate ammonium 108g/kg | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Đầu trâu Glusad 200SL Công ty CP Bình Điền - Mekong | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Etoweed 200SL Shanghai E-Tong Chemical Co., Ltd. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Faquatrio 20SL Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Fascinate Sync 428EW Công ty TNHH UPL Việt Nam | Glufosinate ammonium 128g/l + S-metolachlor 300g/l | 3.8 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Fast Fire 136SL Công ty TNHH VTNN Trung Phong. | Glufosinate ammonium 100g/l + MCPA 36g/l | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Fastonad 200SL Forward International Ltd. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Gap quat 250SL Công ty TNHH Gap Agro | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Genmoxone 200SL Công ty CP Genta Thụy Sĩ | Diquat Dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glu dragon 200SL Công ty TNHH Rồng Đại Dương | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glufo 200SL Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Glufosinate ammonium | 3.0 l/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glufo-gold 200SL Công ty TNHH TM Gem Sky | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glufosan 200SL Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glufota 200SL Công ty CP Genta Thụy Sĩ | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glujinhe 200SL Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glumax 100SL Công ty CP Fujisan Nhật Bản | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glurio 240OD Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | Fluoroglycofen-ethyl 15 g/l + Glufosinate ammonium 225 g/l | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glusaco 10SL Công ty TNHH Richfar Việt Nam | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Glutigi 200SL Công ty Cổ phần Vật tư Nông nghiệp Tiền Giang | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Glux 200SL Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Grass fine 18SL Công ty TNHH TAT Hà Nội | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Grass-king 20SL Công ty CP Quốc tế Việt Đức | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Gussi Bastar 200SL Công ty CP BMC Việt Nam | Glufosinate ammonium | 2.0 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Hallmark 150SL Hextar Chemicals Sdn, Bhd | Glufosinate ammonium 13.5% w/w | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Hamoxone 200SL Công ty CP TM Hải Ánh | 200SL | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| HD Newphosan Pro 200SL Công ty TNHH QT Nông nghiệp vàng | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Hortensia 10SL Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| HP Glusinet 200SL Công ty TNHH MTV Hoàng Phúc | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Itaquat 20SL Công ty CP Itagro Việt Nam | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Kante Promax 200SL Công ty TNHH Vestaron | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| King Kong 200SL Công ty TNHH Thuốc BVTV Nam Nông | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Lino G20 200SL Công ty CP Liên Nông Việt Nam | Glufosinate ammonium | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Lufo-P 10.9SL Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Glufosinate-P ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Lưỡi cày 200SL Công ty CP Đầu tư TM & PT NN ADI | Glufosinate ammonium | 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Mdiquat 200SL Công ty TNHH MTV Mạnh Đan | Diquat dibromide | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Mobai new 100SL Shanghai Synagy Chemicals Company Limited | Glufosinate ammonium | 4.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Nocor 200SL Công ty TNHH Trường Thịnh. | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Noloco 200SL Công ty CP Nông Nghiệp HP | Imazapyr 150g/l + Hexazinone 50g/l | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Pass root 200SL Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Pgapaxone 200SL Công ty TNHH TCT Hà Nội | Diquat dibromide | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Porto 200SL Công ty TNHH Hóa chất Phân bón, Thuốc BVTV Dubai | Diquat dibromide | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Quatdi 200SL Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Diquat dibromide | 2.0 l/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Samstar 18SL Công ty CP SX - TM - DV Ngọc Tùng | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Sinate 150SL Công ty CP Hóc Môn | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| T Flast 200SL Công ty CP Nông dược Nhật Thành | Diquat dibromide | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| TD-Glunium 200SL Công ty TNHH Nông Thái Dương | Glufosinate ammonium | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Terrad’or 5SC FarmHannong Co., Ltd. | Tiafenacil | 2.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Windy 200SL Công ty TNHH SYC | Glufosinate ammonium | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Yosky 10SL Yongnong Biosciences Co., Ltd. | Glufosinate-P | 3.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Z-weed 150SL Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. | Glufosinate ammonium | 3.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
Dùng thuốc không đúng cây trồng, dịch hại đã đăng ký, hoặc dùng thuốc ngoài Danh mục, đều là hành vi vi phạm hành chính.
| Hành vi | Mức phạt với cá nhân | Căn cứ |
|---|---|---|
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 1.000.000 – 2.000.000 đ | Điểm b khoản 1 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 3.000.000 – 5.000.000 đ | Điểm a khoản 2 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không bảo đảm chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 5.000.000 – 8.000.000 đ | Điểm a khoản 3 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |
| Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật hết hạn sử dụng; thuốc không đảm bảo chất lượng, không phù hợp với quy chuẩn kỹ thuật tương ứng; thuốc không có tên trong Danh Mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụn... | 8.000.000 – 15.000.000 đ | Điểm a khoản 4 Điều 25 Nghị định 31/2016/NĐ-CP |