Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Nhóm: CÂY DƯỢC LIỆU. Xem thêm thuốc bảo vệ thực vật đã đăng ký trên hoa.
Danh sách dựng từ Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam (Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT) — không nằm trong tài liệu kỹ thuật gốc. Bấm vào từng dịch hại để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 1 |
QUY TRÌNH
Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây trà hoa vàng trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày //2025 của UBND
tỉnh Lâm Đồng)
I. Mục tiêu kinh tế kỹ thuật
1. Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB):từ khi trồng đến hết năm thứ 3.
2. Thời kỳ kinh doanh:Bắt đầu từ năm thứ 4 trở đi.Giai đoạn khai thác kinh tế kéo dài 20 - 25 năm nếu được chăm sóc tốt.
3. Chu kỳ kinh doanh:Khoảng 20-25 năm tùy điều kiện chăm sóc, khí hậu, giống cây. Sau khoảng 20 - 25 năm, năng suất hoa giảm dần, cần tái canh hoặc cải tạo.
4. Mục tiêu năng suất: (thời kỳ kinh doanh ổn định)
- Hoa tươi: 0,5 – 01 tấn /ha/năm, hoa sấy khô khoảng 100 - 200kg/ha/năm
- Lá tươi: 1 – 2 tấn/ha/năm, lá khô 300-500 kg/ha/năm.
II. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh
1. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa:
Ngưỡng nhiệt độ thích hợp cho cây phát triển nằm trong khoảng từ 25 - 30°C. Cây cần môi trường có độ ẩm ổn định và lượng mưa phân bố tương đối đều trong năm, với tổng lượng mưa hàng năm dao động từ 1.100 - 2.000 mm. Tuy nhiên, cây không chịu được ngập úng nên đất trồng cần đảm bảo khả năng thoát nước tốt, tránh ứ đọng nước trong mùa mưa.
2. Độ cao và gió:
Cây Trà hoa vàng thường phát triển tốt ở vùng đồi núi thấp, có độ cao từ 300- 1.000 m so với mực nước biển. Cây không chịu được gió mạnh, do đó nơi trồng cần có hàng rào chắn gió hoặc bố trí trong khu vực địa hình kín gió.
3. Ánh sáng:
Trà hoa vàng là loài cây ưa bóng bán phần, trong tự nhiên phân bố chủ yếu dưới tán rừng hoặc cây gỗ lớn. Do đó, khi trồng tập trung, cần bố trí hệ thống cây che bóng nhằm tạo điều kiện ánh sáng tán xạ phù hợp cho cây. Độ tán che thích hợp trong giai đoạn kiến thiết cơ bản là từ 0,6 - 0,7, tức chỉ nên để ánh sáng trực tiếp chiếu xuống mặt đất khoảng 30 - 40%. Thiếu bóng che, cây sẽ bị cháy lá hoặc sinh trưởng kém; ngược lại, quá ít ánh sáng cũng làm giảm khả năng ra hoa và tích lũy hoạt chất.
4. Đất đai:
Trà hoa vàng thích hợp với chân đất đồi thấp, tầng canh tác dày, giàu mùn, tơi xốp, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt. Loại đất phù hợp thường là đất đỏ vàng trên đá mẹ, đất feralit phát triển trên phiến sét hoặc đất thịt nhẹ có hàm lượng hữu cơ cao. Không nên trồng cây trên các loại đất dễ nén chặt, ngập úng hoặc nhiễm phèn, nhiễm mặn.
III. Kỹ thuật trồng và chăm sóc
1. Giống và tiêu chuẩn cây giống:
1.1. Giống:
- Sử dụng các giống đã được cấp Quyết định công nhận lưu hành (bao gồm tự công bố, lưu hành đặc cách) trong danh mục giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh; hoặc các giống đã được công nhận cây/vườn cây đầu dòng.
- Các giống trà hoa vàng phổ biến tại Lâm Đồng:
+ Trà hoa vàng Camellia dormoyana (Trà bạc): Cây gỗ nhỡ, cao 8-10m, lá thuôn dài, nhọn đầu, mép khía răng cưa đều đặn,hoa màu vàng ánh bạc hoặc vàng kim, loài được phát hiện ở vùng Đạ Huoai, Lâm ĐồngLoài này được ghi nhận có chứa các hợp chất như flavonoid, saponin, tannin... có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe. Đây là loài bản địa có khả năng nhân rộng tại Lâm Đồng.
+ Trà hoa vàng Camellia dalatensis (Trà Đà Lạt): Cây gỗ nhỏ với hoa màu vàng. Đây là một loài đặc hữu của Đà Lạt và hiện được xếp vào danh sách cực kỳ nguy cấp (Critically Endangered - CR). Các nghiên cứu đang tập trung vào phương pháp bảo tồn tại chỗ (in situ) do khả năng thích nghi và tỷ lệ sống khi di thực còn thấp.
+ Trà Hoa Vàng Camellia thuongiana (Trà mi thưởng): Hoa màu vàng, khá lớn (8-9 cm đường kính), có nhiều cánh hoa.Loài được phát hiện ở vùng Đạ Huoai, Lâm Đồng Thuộc nhóm Chrysantha (nhóm trà hoa vàng đích thực), cho thấy tiềm năng dược liệu cao.
+ Trà Hoa Vàng Camellia dinhlinhensis (Trà Di Linh): Loài được phát hiện ở vùng Di Linh, Lâm Đồng. Hoa có màu từ vàng nhạt đến vàng đậm hoặc cam.Các nghiên cứu cho thấy loài này chứa hàm lượng polyphenol cao (5.22%-30.11%), không chứa caffeine và không độc, là nguyên liệu tiềm năng cho thực phẩm chức năng và mỹ phẩm.
+ Trà Hoa Vàng Camellia ninhii (Trà Ninh): Loài này được phát hiện tại Đồng Nai Thượng, Cát Tiên,Lâm Đồng vào năm 2015 và được công bố năm 2016. Hoa có màu vàng sâu, đường kính khoảng 3.5-5 cm.Là một loài mới được ghi nhận cho khoa học, cần thêm nghiên cứu về thành phần hóa học và dược tính. Việc phát hiện loài mới này càng khẳng định sự phong phú của đa dạng sinh học Trà hoa vàng tại Lâm Đồng.
- Nhân giống: Có thể sản xuất bằng giâm cành, chiết cành, giâm hom. Giâm hom là phương pháp đạt hiệu quả cao nhất và được áp dụng cho sản xuất đại trà.
- Quy trình giâm hom trong vườn ươm:
+ Chọn hom: Chọn cây mẹ khỏe, không nhiễm sâu bệnh, cắt cành bánh tẻ nằm ở giữa tán cây, có đủ lá và chồi ngọn, thân hóa gỗ 50%. Hom dài 10-15 cm, đường kính 2-2,5 cm. Cắt 1/3 mặt lá để giảm quá trình mất nước.
+ Cắm hom: Nhúng cành hom vào chất kích rễ rồi cắm vào vườn giâm, khoảng cách từ 3-5 cm/hom.
+ Điều kiện vườn giâm: Nhiệt độ 20-30°C, ẩm độ 70-80%. Sử dụng cát sạch để giâm hom giúp hom nhanh ra rễ.
+ Chăm sóc: Giâm hom vào những ngày nắng, trong vườn có lưới che, tưới nước phun sương để giữ ẩm 1-2 lần/ngày. Làm khung vòm dùng bạt nylon phủ kín vườn giâm hom, tưới sương liên tục 30 ngày đầu; từ 14-15 ngày sau mở bạt dần, đến 20-22 ngày sau mở hẳn bạt để hom tiếp xúc hoàn toàn với ánh sáng, kết hợp tưới phun sương liên tục.
1.2. Tiêu chuẩn cây giống:
- Độ tuổi: Từ 100 - 110 ngày.
- Chiều cao cây: Đạt 25 - 35 cm.
- Đường kính cổ rễ: Đạt 3 - 3,5 cm.
- Số lá thật: Có từ 6 - 8 lá.
- Tình trạng cây: Cây khỏe, cân đối, bộ lá đều, có nhiều rễ, không có biểu hiện nhiễm sâu bệnh.
2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc:
2.1. Thời vụ trồng: Tại Lâm Đồng có thể trồng quanh năm, nhưng mùa vụ thích hợp nhất là trồng vào những tháng đầu mùa mưa, từ tháng 5 đến tháng 8.
2.2. Mật độ, khoảng cách:
- Đối với trồng xen:Cây được trồng với mật độ khoảng 2.500 cây/ha, bố trí theo khoảng cách 2 m x 3 m. Hình thức này phù hợp trong các mô hình nông lâm kết hợp, dưới tán cây ăn quả hoặc cây lâm nghiệp, tận dụng không gian và bóng râm tự nhiên.
- Đối với trồng chuyên canh:Mật độ có thể đạt từ 4.000 đến 5.000 cây/ha, tùy vào điều kiện đất đai, khả năng che bóng nhân tạo và trình độ chăm sóc. Khoảng cách giữa các cây và hàng thường được thiết kế từ 1,0 - 1,2 mx1,5 - 2,0 m, đảm bảo đủ ánh sáng tán xạ và thông thoáng.
2.3. Chuẩn bị đất:
- Tùy thuộc môi trường trồng mà có các hình thức xử lý thực bì khác nhau.Nếu môi trường trồng dưới tán cây ăn quả thì xử lý thực bì toàn diện bằng cách phát dọn cây bụi hoang dại, dây leo hoặc cỏ, gom nhặt cành cây khô. Thực bì cần được đưa ra ngoài khu vực trồng để thuận lợi trong quá trình trồng và không nguy hiểm vào mùa khô (cháy).
- Việc chuẩn bị đất trồng được tiến hành trước tối thiểu 20 ngày. Đất được dọn sạch xác thực vật vụ trước, cày bừa nhuyễn và phơi nỏ đất là tốt nhất.
- Làm đất xong tiến hành lên luống trồng hàng đôi theo kiểu nanh sấu. Chiều rộng luống từ 1 - 1,2 m, chiều cao luống từ 20 - 25 cm. Nếu trồng hàng đơn thì chiều cao luống 20 - 25 cm, chiều rộng luống từ 50 - 70 cm.
2.4. Đào hố, bón lót
- Kích thước đào hố 60 x 60 x 60 cm. Khoảng cách hố cách hố từ 1 - 1,5 m, hàng cách hàng 1 - 1,2 m.
- Sau khi đào hố tiến hành bón phân lót vào hố với lượng:0,6 kg phân hữu cơ vi sinh và 0,2 kg Supe lân với đất trong hố, trộn hỗn hợp và bón xuống hố. Bón xong lấp một lớp đất lên phân bón dày từ 7 - 10 cm, nhằm tránh bay hơi phân bón.
- Chú ý trước khi trồng phải kiểm tra pH đất, nếu đất có pH > 6 thì điều chỉnh về mức thấp hơn (pH<6). Nếu đất trồng có mối, phải sử dụng thuốc chống mối cùng với quá trình bón phân lót.
2.5. Kỹ thuật trồng:
- Trồng cây: trước khi trồng phải tưới nước cho cây giống, đảm bảo bầu đất không bị khô, tránh vỡ bầu đất trong quá trình xé bịch, nếu đất bầu ươm không chặt phải bóp đất trước khi xé bịch. Dùng dao cắt ngang đáy bịch, đặt cây vào giữ hố trồng, xé ngược bịch từ dưới lên, lấp đất phủ hết phần đất bầu, ấn nhẹ đất xung quanh bầu. Lấp đất hố bằng mặt đất, tránh để úng nước gây chết cây. Sau khi trồng cần tưới nước ngay, nếu không mưa.
- Trồng dặm: Sau 1 tháng trồng, những cây chết phải được trồng lại (trồng dặm), sử dụng đúng chủng loại, độ tuổi và chất lượng của cây trồng lúc đầu. Dùng cuốc, xẻng đào bầu đất cây chết lên, trồng lại cây mới, nếu biết nguyên nhân chết do điều kiện trồng (ngập úng, sâu bệnh, khô hạn…) thì phải khắc phục nguyên nhân trước và sau khi trồng dặm.
2.6. Phân bón và kỹ thuật bón phân:
Tính cho mật độ 2.500 cây/ha (trồng xen dưới tán vườn cây ăn quả)
2.6.1. Thời kỳ kiến thiết cơ bản (KTCB):
Tuổi cây | Phân hữu cơ vi sinh (kg/ha/ năm) | Lượng phân nguyên chất (kg/ha/năm) | Lượng phân thương phẩm (kg/ha/năm) | Số lần bón/năm | ||||
N | P₂O₅ | K₂O | Urê | Super lân | Kali Clorua | |||
Năm 1 | 1.500 | 80 | 80 | 90 | 174 | 500 | 150 | Phân hữu cơ 1 lần, Supe lân 1 lần, ure, kali clorua 2 lần |
Năm 2 | 2.000 | 150 | 150 | 180 | 326 | 938 | 300 | Phân hữu cơ 1 lần, Supe lân, ure, kali clorua 2 lần |
Năm 3 | 2.000 | 150 | 150 | 180 | 326 | 938 | 300 | Phân hữu cơ 1 lần, Supe lân, ure, kali clorua 2 lần |
2.6.2. Thời kỳ kinh doanh:
- Phân hữu cơ vi sinh: 3.000 kg/ha/năm
- Vôi bột: 500-1.250 kg /năm tùy pH đất.
- Phân NPK 16-16-8: 2,63 - 4,5 tấn/ha/năm
Loại phân | Liều lượng | Số lần bón/năm | Thời điểm bón | Hình thức sử dụng |
Phân hữu cơ hoai mục | 7 - 10 kg/gốc/năm + 0,2 - 0,5 kg vôi bột/gốc | 1 lần/năm | Đầu mùa xuân (tháng 1 - 2) | Bón trực tiếp quanh gốc |
Phân NPK 16-16 -8 | 70 - 100 g/gốc/lần | Cách 20 - 25 ngày/lần | Định kỳ quanh năm | Bón quanh gốc, lấp kín rãnh bằng đất tơi và nén nhẹ. |
Lưu ý: Có thể quy đổi từ phân hữu cơ vi sinh sang phân chuổng ủ hoai mục. Thông thường, 1 kg phân hữu cơ vi sinh (phân hữu cơ đã được chế biến và bổ sung vi sinh vật có lợi) có hiệu lực tương đương khoảng 5 - 7 kg phân chuồng hoai mục.
2.6.3. Kỹ thuật bón phân:
a) Thời kỳ kiến thiết cơ bản:
- Đối với cây mới trồng (năm thứ 1):
+ Bón lót (trước khi trồng):Sử dụng phân hữu cơ vi sinh và Supe lân với liều lượng0,6 kg phân hữu cơ vi sinh và 0,2 kg Supe lân với đất trong hố, trộn hỗn hợp và bón xuống hố. Bón xong lấp một lớp đất lên phân bón dày từ 7 - 10 cm, nhằm tránh bay hơi phân bón
+ Bón thúc (trong năm):Chia đều cho 2 lần, giữa mùa mưa (tháng 7-8) và cuối mùa mưa (tháng 10-11).Rải đều quanh gốc hoặc hòa loãng tưới. Tưới nước nhẹ sau khi bón.
- Đối với cây từ năm thứ 2 đến thứ 3:
+ Phân hữu cơ vi sinh: Bón đầu mùa mưa(tháng 4-5), đào rãnh hoặc hốc xung quanh tán cây, rải phân và lấp đất.
+ Bón thúc (trong năm):phân ure, lân, kaliclorua chia đều bón 2 lần: giữa mùa mưa và cuối mùa mưa.Sau khi bón, lấp rãnh bằng đất tơi xốp, nén nhẹ và tưới giữ ẩm.
b) Giai đoạn kinh doanh (từ năm thứ 4 trở đi)
- Giai đoạn cây bắt đầu thu hoạch ổn định và cho sản phẩm. Mục tiêu là duy trì sinh trưởng, tăng năng suất, cải tạo đất và nuôi dưỡng hệ rễ lâu dài.
- Bón phân hữu cơ hoai mục + vôi bột:Thực hiện 1 lần/năm vào đầu mùa xuân (tháng 1 - 2), sau thu hoạch – cắt tỉa.Đào rãnh vòng quanh tán lá hoặc dọc hàng, sâu 20 - 30 cm, cách gốc 40 - 50 cm.Bón 1,2 kg phân chuồng hoai/gốc kết hợp 0,5 – 1 kg vôi bột/gốc.Sau bón, lấp đất kín và có thể phủ rơm hoặc mùn thực vật giữ ẩm, hạn chế cỏ dại.
- Bón phân NPK 16 – 16-8 dạng hạt hoặc hòa tan:Bón định kỳ cách 20 - 25 ngày/lần, nhất là trong các đợt cây sinh trưởng mạnh, ra lá – ra hoa – sau thu hoạch.Mỗi lần bón 70 – 100 g/gốc.Đào rãnh nông 5 - 7 cm quanh mép tán lá.Rải đều phân, lấp đất tơi và nén nhẹ.Tưới nước ngay sau bón để phân tan, cây dễ hấp thu.
Lưu ý:Không tưới phân khi đất quá khô hoặc trong/ ngay sau mưa lớn.Khi dùng phân NPK hòa tan dạng nước, cần khuấy đều, tưới vào vùng tán lá mở rộng (tránh tưới sát gốc), nên tưới vào sáng sớm hoặc chiều mát.Trong điều kiện đất chua (pH < 5), cần tăng cường bón vôi định kỳ 1 - 2 năm/lần.
2.7. Chăm sóc:
2.7.1. Làm cỏ:
- Sau khi trồng 2 tháng, tiến hành làm cỏ quanh hố trồng, xới đất, vun đất vào gốc nếu đất bị lõm xuống. Chú ý không làm tổn thương cây trong quá trình rãy cỏ, vun gốc.
- Việc làm cỏ, xới đất, phải tiến hành định kỳ, tối thiểu 3 tháng/lần, đảm bảo cây không bị cỏ dại cạnh tranh, đất đủ thoáng để cây phát triển tốt nhất.
2.7.2. Che bóng:
- Cần duy trì cây che bóng với độ tàn che 0,6 - 0,7.
2.7.3. Tưới nước:
- Tưới nước sau trồng: sau khi trồng, nếu trời không mưa phải tưới nước ngay để đất ôm sát bầu và rễ cây, tạo thuận lợi cho rễ phát triển.
- Tưới nước trong mùa khô: Đảm bảo có nguồn nước đầy đủ để tưới nước cho cây trà hoa vàng trong mùa khô, đặc biệt mùa khô đầu tiên sau trồng vì lúc này bộ rễ của cây vẫn chưa mạnh, chưa đâm sâu vào đất. Tùy mức độ nắng nóng, có thể tưới 2 - 3 lần/tuần.
2.7.4. Tạo hình, tạo tán:
- Trà hoa vàng là nhóm cây gỗ, đa niên, việc bấm ngọn, tỉa cành sẽ tăng hiệu quả thu hái sản phẩm (lá, hoa).
- Năm thứ nhất: Cây còn thấp, chưa phân cành nhiều giữ nguyên độ cao, không bấm ngọn, tỉa cành.
- Năm thứ hai: Bắt đầu bấm cành nhánh yếu, sâu bệnh, cành mọc sát gốc, chỉ để 1- 2 thân chính, chưa bấm ngọn.
- Năm thứ ba cắt tỉa các đầu cành sao cho tán cây xòe đều ra các hướng tận dụng tối đa không gian để phát triển lá; cắt ngọn, để cây xòe tán. Những năm tiếp theo, tùy theo sinh trưởng của cây mà cắt tỉa sao cho tán đều, cân đối.
- Đối với cây trồng lấy hoa: Tiến hành sửa tán sao cho đều và rộng, khống chế chiều cao cây 3m để dễ thu hái và chăm sóc. Đối với cây thu lá: Hàng năm phải tỉa cành và tạo tán cho cây, loại bỏ cành tăm, cành sâu bệnh, cong queo, khống chế chiều cao cây 2.5m.
- Chú ý, chỉ tiến hành tỉa cành khi trời khô ráo, không mưa; yêu cầu vết cắt ngọt, không dập, không nứt
2.8. Phòng trừ sâu, bệnh hại:
2.8.1. Quản lý dịch hại tổng hợp
Do sản phẩm của cây được sử dụng làm dược liệu, nên quá trình canh tác cần hạn chế sử dụng thuốc hóa học. Thay vào đó, cần áp dụng biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) nhằm tăng hiệu quả phòng trừ, bảo đảm chất lượng dược tính và sản lượng cây trồng.
- Biện pháp canh tác:
+ Duy trì vườn sạch cỏ, tủ gốc bằng tàn dư thực vật giúp giữ ẩm và hạn chế sâu bệnh.
+ Kiểm tra định kỳ, phát hiện sớm cây bệnh để nhổ bỏ, tránh lây lan.
+ Cày đất, phơi ải 15–20 ngày trước khi trồng để diệt trứng, nhộng sâu hại.
+ Vệ sinh vườn, thu gom cỏ dại và tàn dư thực vật mang ra khỏi ruộng để tiêu hủy.
+ Phát quang bụi rậm xung quanh vườn nhằm loại bỏ nơi cư trú của sâu bệnh và ký chủ phụ.
- Biện pháp sinh học:
+ Bảo vệ thiên địch tự nhiên.
+ Ưu tiên sử dụng thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc sinh học theo đúng hướng dẫn trên bao bì.
- Biện pháp hóa học (chỉ dùng khi cần thiết):
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết khi vườn cây xuất hiện sâu bệnh hại nhưng không quản lý được bằng các biện pháp trên, tránh tình trạng bùng phát thành dịch phải sử dụng thuốc hóa học để khống chế. Hiện tại, chưa có thuốc bảo vệ thực vật đăng ký cho cây trà hoa vàng. Khi cần phòng trừ sâu bệnh, bà con có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất đã được đăng ký trên các cây trồng khác phù hợp với loại dịch hại đang gây hại trên cây trà hoa vàng, đồng thời ưu tiên các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
2.8.2. Sâu hại
a) Sâu đục thân(Lophobaris piperi)
- Đặc điểm gây hại:Sâu non (ấu trùng) đục vào bên trong thân và cành cây, tạo thành các đường hầm.Phân sâu đùn ra ngoài lỗ đục, tạo thành mùn cưa và nhựa cây chảy ra.Cây bị hại thường có biểu hiện héo rũ cục bộ cành hoặc cả cây, lá vàng, rụng sớm, cành bị gãy ngang tại vị trí bị đục.Nếu không phát hiện sớm, sâu đục thân có thể làm chết cây, đặc biệt là cây con hoặc cây bị suy yếu.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Vệ sinh vườn, thu gom và tiêu hủy cành bị khô héo, bệnh. Tránh gây vết thương cho cây khi chăm sóc.
+ Thường xuyên kiểm tra vườn để phát hiện sớm các lỗ đục và phân sâu. Dùng dây thép luồn vào lỗ đục để tiêu diệt sâu non. Cắt bỏ và tiêu hủy các cành, thân bị sâu gây hại nặng.
+ Dùng chế phẩm nấm Beauveria bassiana hoặc Bt(Bacillus thuringiensis) khi sâu non còn nhỏ, ở ngoài vỏ. Nếu cần thiết, có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất như Emamectin benzoate, Profenofos…….
b) Sâu ăn lá: Có thể là ấu trùng của các loài bướm đêm (bộ Lepidoptera) như Spodoptera litura (sâu khoang), hoặc một số loài bọ cánh cứng (bộ Coleoptera).
- Đặc điểm gây hại:Sâu non gặm nhấm lá, tạo thành các lỗ thủng trên lá, làm khuyết lá hoặc ăn trụi cả phiến lá, chỉ còn gân chính.Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng quang hợp của cây, làm cây suy yếu, chậm lớn, giảm chất lượng và năng suất hoa, lá.Khi mật độ cao có thể gây hại nghiêm trọng, đặc biệt trên cây con hoặc lá non mới ra.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Vệ sinh đồng ruộng, nhổ bỏ cỏ dại.Bắt sâu non bằng tay vào buổi sáng sớm hoặc chiều mát. Ngắt bỏ những lá có ổ trứng hoặc sâu non tập trung.
+ Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa BT (Bacillus thuringiensis) phun khi sâu còn non. Bảo vệ và nhân thả thiên địch (ong ký sinh trứng, bọ rùa). Phun dung dịch tự chế từ gừng, ớt, tỏi, xà phòng để xua đuổi.
+ Khi mật độ sâu cao và các biện pháp khác không hiệu quả, có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có nguồn gốc sinh học hoặc ít độc như Abamectin, Chlorfenapyr, Emamectin benzoate….
c) Rệp: Rệp sáp (Planococcus citri); Rệp vảy (Coccidae hoặc Diaspididae);
- Đặc điểm gây hại:
+ Rệp sáp: Thân rệp được bao phủ bởi lớp sáp trắng như bột, thường bám thành từng đám ở kẽ lá, chồi non, mặt dưới lá hoặc trên thân. Rệp chích hút nhựa cây làm lá xoăn lại, biến dạng, vàng úa, cây còi cọc, chậm phát triển, lá non bị biến dạng. Rệp tiết ra dịch ngọt (mật rệp) tạo điều kiện cho nấm bồ hóng phát triển, làm đen lá, giảm khả năng quang hợp.
+ Rệp vảy: Thân rệp được bao bọc bởi lớp vỏ cứng như vảy, bám chặt vào thân, cành, lá. Rệp chích hút nhựa làm cành khô, lá vàng, cây sinh trưởng kém, giảm năng suất.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa cành lá bị nhiễm nặng. Vệ sinh vườn, diệt cỏ dại. Tránh bón thừa đạm.
+ Bảo vệ các loài thiên địch tự nhiên của rệp như bọ rùa, kiến vàng, ong ký sinh. Sử dụng dung dịch xà phòng pha loãng hoặc dầu khoáng sinh học để phun.
+ Đối với biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng khi mật độ rệp cao,có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất nhưBeauveria bassiana,Imidacloprid, Spirotetramat, Thiamethoxam ….
d) Nhện đỏ(Tetranychus sp)
- Đặc điểm gây hại:Nhện rất nhỏ, thường khó nhìn bằng mắt thường, thường tập trung ở mặt dưới lá.Nhện chích hút nhựa cây, tạo thành các chấm lấm tấm màu trắng bạc hoặc vàng nhạt trên lá.Khi mật độ cao, lá cây bị biến màu đồng, cháy khô và rụng sớm. Trên mặt dưới lá có thể thấy các màng tơ nhện trắng mỏng.Nhện phát triển mạnh trong điều kiện khô nóng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Duy trì độ ẩm thích hợp cho vườn. Cắt tỉa lá già, lá bị hại nặng.
+ Tăng cường tưới nước lên mặt dưới lá để rửa trôi nhện.Phun nước xà phòng pha loãng. Khuyến khích các loài thiên địch của nhện đỏ như bọ rùa, nhện bắt mồi.
+ Có thể tham khảo sử dụng một số thuốc trừ nhện chuyên dụng có hoạt chất như Abamectin, Fenpyroximate, Propargite, Diafenthiuron…
2.8.3. Bệnh hại
a) Bệnh thán thư (Colletotrichumspp.)
- Đặc điểm gây hại:Xuất hiện các đốm màu nâu đen, hình tròn hoặc bất định trên lá, thân non, cuống hoa.Các đốm bệnh thường có viền nâu đỏ, và tâm màu xám hoặc nâu nhạt.Trên vết bệnh có thể xuất hiện các vòng đồng tâm.Lá bị bệnh nặng có thể bị khô cháy, biến dạng và rụng sớm.Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, mưa nhiều, nhiệt độ ấm.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa cành lá bị bệnh và tiêu hủy để tránh lây lan. Vệ sinh vườn sạch sẽ, tạo độ thông thoáng. Tránh tưới nước vào buổi tối. Bón phân cân đối, đặc biệt là kali để tăng sức đề kháng.
+ Sử dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm Trichoderma để xử lý đất và gốc cây.
+ Khi bệnh chớm xuất hiện, có thể tham khảo sử dụng một số thuốctrừ nấm có hoạt chất như Azoxystrobin, Chlorothalonil, Copper oxychloride, Thifluzamide…..
b) Bệnh thối rễ (Phytophthora spp., Fusarium spp., Pythium spp. hoặc vi
- Đặc điểm gây hại:Cây bị bệnh có biểu hiện héo rũ từ ngọn xuống, lá vàng úa và rụng.Kiểm tra phần rễ thấy rễ bị thối nhũn, có màu nâu đen, bốc mùi hôi. Vỏ rễ dễ dàng tuột ra khỏi lõi gỗ.Bệnh thường xảy ra ở những vườn đất kém thoát nước, bị ngập úng hoặc quá ẩm ướt.Cây có thể chết nhanh chóng nếu bệnh nặng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Chọn đất trồng cao ráo, thoát nước tốt. Làm luống cao ở vùng đất thấp. Cải tạo đất bằng cách bón vôi, phân hữu cơ hoai mục để tăng độ tơi xốp. Tránh tưới quá nhiều nước gây ngập úng.
+ Sử dụng nấm đối kháng Trichoderma spp. để trộn vào đất hoặc tưới gốc, giúp ức chế nấm gây bệnh.
+ Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả, có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất như Fosetyl-aluminium, Mandipropamid + Oxathiapiprolin
c) Bệnh phấn trắng (Erysiphe cichoracearum)
- Đặc điểm gây hại: Xuất hiện lớp bột trắng như phấn trên lá, chồi, hoa. Lá bị xoăn, vàng, khô và rụng sớm, làm giảm quang hợp. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt, thiếu sáng, kém thông thoáng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa cành bệnh, tạo độ thông thoáng, bón phân cân đối (tăng kali), tránh tưới nước buổi tối.
+ Khi cần thiết, có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất nhưSulfur, Kasugamycin + Copper Oxychloride Azoxystrobin + Difenoconazole.
IV. Thu hoạch chế biến bảo quản.
1. Thu hoạch:
- Thời điểm: Khi vườn cây trà hoa vàng đạt yêu cầu về độ tuổi và phát triển. Sản phẩm thu hoạch thực hiện sau khi bón phân từ 45-60 ngày, sau khi phun thuốc bảo vệ thực vật ít nhất 30-40 ngày để tránh tồn dư.
- Kỹ thuật: Cắt theo chu kỳ khoảng 20-30 ngày/lần. Vận chuyển trà nguyên liệu đựng trong sọt cứng để tránh làm giập nát hoa, và khi vận chuyển phải được che nắng cẩn thận.
2. Chế biến:
- Sau khi thu hoạch, đưa sản phẩm vào chế biến ngay.
- Phương pháp sấy lạnh thăng hoa: Là phương pháp chế biến cao cấp, sản phẩm thu được đảm bảo dược chất và màu sắc trên 95% so với trước khi chế biến. Tuy nhiên, dây chuyền công nghệ này phải nhập ngoại và giá thành cao.
- Phương pháp sấy thủ công: Là phương pháp phổ biến được thực hiện bằng cách dùng nguồn nhiệt bên ngoài để sấy. Sản phẩm thu được sau chế biến chỉ còn 50% so với ban đầu về màu sắc. Khi sấy, dùng đũa trộn đảo sản phẩm sẽ làm hoa dập, gãy.
- Chế biến lá tươi: Lá tươi cắt khoảng 15-20cm bao gồm lá bánh tẻ và chồi non, sản phẩm thu về phải tươi xanh, không nhiễm sâu bệnh, loại bỏ những lá bị dập nát. Rửa bằng nước sạch 2-3 lần, để ráo. Phơi trên nền sạch trong mát để làm héo, tạo sự chuyển hóa các chất.
3. Bảo quản:
Dược liệu khô độ ẩm nhỏ hơn 12%, được bảo quản trong túi nylon, xếp các túi vào kho đặt lên kệ để chế biến dược liệu như bột trà, trà hoa khô, trà túi lọc.