Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây đinh lăng

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Nhóm: CÂY DƯỢC LIỆU.

Nội dung quy trình kỹ thuật

QUY TRÌNH

Kỹ thuật trồng, chăm sóccây đinh lăngtrên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

(Ban hành kèm theoQuyết định số /QĐ-UBND ngày //2025 của UBND tỉnh Lâm Đồng)

I. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh

1.Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa

- Nhiệt độ:Cây đinh lăng thích hợp phát triển ở nhiệt độ từ 25–30°C; không chịu lạnh dưới 10°C hoặc nhiệt độ trên 35°C.

- Ẩm độ:Cây ưa ẩm cao, đòi hỏi lượng mưa 1.200–1.800 mm/năm và độ ẩm đất ổn định để phát triển tốt, nhưng không chịu ngập úng kéo dài.

2. Độ cao và gió:Cây đinh lăng phù hợp trồng ở độ cao từ 500–1.000 m so với mực nước biển, nơi có khí hậu mát mẻ như vùng cao nguyên Lâm Đồng. Cây chịu gió nhẹ đến trung bình, nhưng cần tránh trồng ở khu vực gió mạnh thường xuyên để hạn chế làm khô đất và ảnh hưởng đến sự phát triển của lá.

3. Ánh sáng: Cây đinh lăng ưa sáng đầy đủ, chịu được ánh sáng mạnh, phát triển tốt trong môi trường sáng; có thể trồng dưới tán cây ăn quả hoặc rừng thưa để tận dụng ánh sáng tán xạ.

4. Đất đai:Cây đinh lăng phát triển tốt trên đất thịt nhẹ, cát pha, đất bazan hoặc đất phù sa giàu hữu cơ, tơi xốp, thoát nước tốt; pH đất từ 5,5–7. Tránh đất nặng, đất chua hoặc đất dễ bị ngập úng; đất cần được cải tạo bằng vôi bột và phân hữu cơ nếu pH thấp, và tránh khu vực gần nguồn ô nhiễm công nghiệp hoặc chăn nuôi.

II. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

1. Giống và tiêu chuẩn cây giống

1.1. Giống: Các giống đinh lăng phù hợp cho tỉnh Lâm Đồng bao gồm đinh lăng chuẩn (Polyscias fruticosa) với lá lớn, khỏe mạnh; giống đinh lăng lai tăng năng suất, lá xanh đậm; và giống đinh lăng đột biến phát triển nhanh, hàm lượng saponin cao. Ưu tiên giống bản địa để đảm bảo thích nghi tốt với đất bazan màu mỡ và khí hậu ấm ẩm.

1.2. Tiêu chuẩn cây giống

Cây giống phải là hom giống (cành giâm) hoặc cây con khỏe mạnh, không sâu bệnh, cao 10–15 cm với 3–4 đôi lá và rễ 5–7 cm; chọn từ cây mẹ 2 năm tuổi trở lên, không bị nhiễm bệnh. Hom giống được giâm trong 50–60 ngày để nảy mầm và phát triển trước khi trồng.

2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

2.1. Thời vụ trồng:

Thời vụ trồng phù hợp tại Lâm Đồng là từ tháng 4–6 (đầu mùa mưa) hoặc tháng 9–11 (vụ Đông Xuân) để tận dụng lượng mưa tự nhiên, giúp cây phát triển mạnh; thu hoạch lứa đầu sau 8–12 tháng, nhưng rễ tối ưu sau ít nhất 3-4 năm.

2.2.Mật độ trồng:

- Trồng thuần: Mật độ thâm canh tối ưu là 25.000–30.000 cây/ha; khoảng cách cây cách cây 40–50 cm, hàng cách hàng 50–60 cm, sắp xếp theo kiểu hai hàng lệch nhau để đảm bảo thông thoáng và dễ chăm sóc. Mật độ này giúp tối ưu hóa năng suất lá (12–18 tấn/ha/năm) và rễ (4–6 tấn/ha sau 3–4 năm).

- Nếu trồng xen có thể tham khảo bảng sau:

Cây trồng chính

Mật độ trồng xen đinh lăng (cây/ha)

Khoảng cách

Lý do

Cà phê

8.000–10.000

Băng xen giữa 2 hàng, cách gốc 2–2.5 m

Tận dụng không gian dưới tán cà phê non, tránh che bóng.

Cao su

5.000–8.000

Băng xen giữa hàng, cách gốc 3 m

Tán cao su rộng, giảm mật độ để duy trì thoát nước.

Điều

6.000–9.000

Băng xen giữa 2 hàng, cách gốc 3–4 m

Cải thiện độ che phủ đất, tránh cạnh tranh dinh dưỡng.

Hồ tiêu

4.000–6.000

Giữa hàng tiêu, cách trụ 2 m

Hỗ trợ che phủ dưới trụ, giảm mật độ để tránh ẩm cao.

Mắc ca

5.000–8.000

Băng xen giữa hàng, cách gốc 3 m

Phù hợp dưới tán mắc ca, tăng thu nhập từ dược liệu.

Sầu riêng

3.000–5.000

Băng xen giữa 2 hàng, cách gốc 4 m

Tán rộng, mật độ thấp để tránh ảnh hưởng đến quả.

2.3. Chuẩn bị đất

Đất cần được cày sâu 20–30 cm, bừa kỹ để tơi xốp, phơi ải 20–30 ngày; lên luống cao 30–60 cm (tùy khu vực khô hoặc ẩm), rộng 1–2,5 m, với rãnh thoát nước 20–40 cm rộng và 20–30 cm sâu. Bón lót vôi bột 300–1.000 kg/ha nếu đất chua; dọn sạch cỏ dại và bố trí hệ thống thoát nước tốt, đặc biệt trên đất dốc để tránh xói mòn và ô nhiễm.

2.4. Kỹ thuật trồng

Trồng bằng hom giống hoặc cây con, đặt vào hốc sâu 15–20 cm, mỗi hốc 1 cây, đặt nhẹ nhàng và lấp đất mịn, tạo vồng gốc; phủ lớp rơm rạ hoặc bèo tây để giữ ẩm. Kiểm tra sau 7–10 ngày để trồng bổ sung nếu cần, đảm bảo tuân thủ GACP-WHO về vệ sinh và tránh ô nhiễm.

2.5. Phân bón và cách bón phân:

a) Lượng phân bón(tính cho 01 ha):

- Phân chuồng hoai: 10–25 tấn; phân hữu cơ vi sinh: 600–800 kg; Vôi bột: 500–1.000 kg.

- Phân hóa học (lượng nguyên chất): 180 kg N – 120 kg P₂O₅ – 180 kg K₂O, tương đương: 390 kg Urê + 750 kg Super lân + 300 kg KCl hoặc 400 kg NPK (15:15:15) + 250 kg Urê + 250 kg Kali sunfat.

b) Cách bón

Bảng 2. Lượng phân bón từng giai đoạn (% so với tổng lượng phân bón cả vụ)

Loại phân

Bón lót (%)

Bón thúc (%)

Lần 1 (30 NST)

Lần 2 (90 NST)

Lần 3 (150 NST)

Phân chuồng

100

-

-

-

Hữu cơ vi sinh

100

-

-

-

Vôi

100

-

-

-

Urê

-

30

40

30

Lân super

100

-

-

-

Kali (KCl hoặc sunfat)

-

30

40

30

Cách bón:

- Bón lót: Rải đều phân chuồng, hữu cơ vi sinh, vôi bột và super lân vào rãnh luống hoặc hốc trước khi trồng 5–7 ngày, trộn đều với đất để cải tạo và cung cấp dinh dưỡng ban đầu.

- Bón thúc:Rải phân cách gốc 5–10 cm, kết hợp vun gốc và tưới nước; bón theo giai đoạn để hỗ trợ phát triển thân lá (lần 1), hình thành rễ (lần 2) và tích lũy hoạt chất (lần 3); điều chỉnh hàng năm với hai lần bón chính vào tháng 4 và tháng 9 cho cây lâu năm.

2.6. Chăm sóc

a) Làm cỏ

Làm cỏ 2–3 lần/năm, kết hợp xới đất nhẹ và phá váng; sử dụng cuốc hoặc tay để tránh ảnh hưởng đến rễ, ưu tiên loại bỏ cỏ dại sớm để giảm cạnh tranh dinh dưỡng, kết hợp với phủ rơm rạ để hạn chế cỏ.

b) Tưới nước

Tưới đều đặn hàng ngày ban đầu, sau đó 2–3 lần/tuần để giữ ẩm ổn định, đặc biệt giai đoạn cây con và mùa khô; tránh ngập úng bằng hệ thống thoát nước; tận dụng mưa tự nhiên.

c) Vun xới

Vun gốc sau mỗi lần bón thúc hoặc làm cỏ, lấy đất từ giữa luống đắp vào gốc để hỗ trợ phát triển rễ và ổn định cây.

d)Tỉa chồi, tỉa lá

Tỉa cành 2 lần/năm từ năm thứ hai (tháng 4 và tháng 9), giữ 2–3 nhánh chính/cây để tập trung dinh dưỡng; tỉa bỏ lá già hoặc bệnh.

e) Tủ gốc giữ ẩm hoặc phủ nilon

Phủ rơm rạ, bèo tây hoặc lớp đất mùn sau trồng để giữ ẩm, hạn chế cỏ dại và ổn định nhiệt độ đất; có thể sử dụng nilon nếu cần kiểm soát cỏ nhưng ưu tiên vật liệu hữu cơ theo GACP.

3.Phòng trừ sâu bệnh

3.1 Quản lý dịch hại tổng hợp

Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) nhằm giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường và đảm bảo chất lượng dược liệu của cây đinh lăng. Các biện pháp bao gồm: theo dõi định kỳ vườn trồng để phát hiện sớm dấu hiệu sâu bệnh; ưu tiên sử dụng biện pháp sinh học như chế phẩm Trichoderma, dầu Neem hoặc vi sinh vật đối kháng; luân canh với cây trồng khác họ sau 2-3 vụ để phá vỡ vòng đời bệnh hại; vệ sinh vườn sạch sẽ bằng cách loại bỏ tàn dư cây bệnh, làm cỏ thường xuyên và đảm bảo thoát nước tốt; kết hợp phân bón hữu cơ để tăng sức đề kháng cho cây. Hạn chế sử dụng thuốc hóa học, chỉ áp dụng khi cần thiết và tuân thủ thời gian cách ly để tránh tồn dư trong sản phẩm, tuân thủ GACP-WHO về tránh ô nhiễm.

3.2. Sâu hạivà biện pháp phòng trừ

a) Sâu ăn lá(Spodoptera litura, Chrysodeixis chalcites), sâu đục thân (Zeuzera coffeae, Agrotis ipsilon)

- Đặc điểm gây hại: Sâu ăn lá gây lỗ thủng hoặc ăn sạch lá non, giảm quang hợp; sâu đục thân khoét lỗ gây gãy đổ và suy yếu cây. Thiệt hại nghiêm trọng hơn ở giai đoạn cây con, có thể giảm năng suất 20-40% nếu mật độ cao.

- Biện pháp phòng trừ: Phun thuốc sinh học như Abamectin hoặc Bacillus thuringiensis (BT) với liều khuyến cáo; kiểm tra vườn định kỳ để bắt sâu thủ công; giữ vườn thông thoáng bằng cách tỉa cành và làm cỏ; sử dụng bẫy pheromone nếu cần.

b) Rệp muội, tuyến trùng (Aphis gossypii, Meloidogyne incognita)

- Đặc điểm gây hại: Rệp muội chích hút dịch lá, gây vàng lá và tiết mật ong thu hút nấm; tuyến trùng tấn công rễ gây sưng u, thối rễ, cây chậm phát triển. Thiệt hại phổ biến ở đất ẩm, nghèo dinh dưỡng, giảm năng suất 15-30%.

- Biện pháp phòng trừ: Xử lý đất trước trồng bằng vôi bột hoặc chế phẩm sinh học; phun dầu Neem hoặc Abamectin; chọn giống sạch bệnh; luân canh với cây họ khác để giảm mật độ.

c) Kiến mối (Coptotermes formosanus)

- Đặc điểm gây hại: Ăn rễ và thân dưới đất, gây héo úa và chết cây; thiệt hại nghiêm trọng ở đất khô, có thể lan rộng nhanh chóng.

- Biện pháp phòng trừ: Rắc vôi bột quanh gốc; sử dụng chế phẩm sinh học Trichoderma; kiểm tra và loại bỏ tổ mối; đảm bảo đất tơi xốp và thoát nước tốt.

3.3. Bệnh hại và biện pháp phòng trừ

a) Bệnh thối rễ, thối củ

- Nguyên nhân: Bệnh do tác nhân chính là các loài nấm bệnh thuộc chi Fusarium spp. và một số vi khuẩn gây bệnh phát triển mạnh trong điều kiện đất ẩm ướt, thoát nước kém hoặc cây bị ngập úng kéo dài.

- Triệu chứng gây bệnh: Rễ cây bị mềm, thối đen, mất cấu trúc và chuyển màu nâu sậm hoặc đen, vỏ ngoài rễ bị bong tróc, bên trong mô rễ có thể xuất hiện các sọc nâu lan rộng. Cây biểu hiện héo úa từ gốc lên ngọn, lá dưới vàng dần rồi rụng sớm, cây còi cọc, sinh trưởng kém, đặc biệt bệnh thường biểu hiện rõ sau 4-6 tháng trồng trong điều kiện đất ẩm cao và thoát nước kém. Khi quan sát kỹ, rễ bị bệnh có mùi hôi thối đặc trưng do sự phát triển của nấm và vi khuẩn gây hại.

- Biện pháp phòng trừ: Bón chế phẩm sinh học chứa Trichoderma spp. với liều 5-10 kg/ha khi chuẩn bị đất trồng để đối kháng nấm gây bệnh; thiết lập luống cao, đảm bảo thoát nước tốt tránh úng nước kéo dài; thực hiện luân canh với cây trồng khác họ để ngăn chặn tích tụ nấm bệnh; xử lý giống bằng phương pháp ngâm nước nóng trước khi trồng để diệt vi sinh vật gây hại. Khi cần thiết có thể phun các thuốc có hoạt chất Copper hydroxide theo đúng hướng dẫn kỹ thuật, đảm bảo thời gian cách ly trước khi thu hoạch để tránh tồn dư thuốc trong sản phẩm.

b) Bệnh thối (khác), thối thân, thối látrên cây đinh lăng

- Nguyên nhân: Bệnh do một số loại nấm và vi khuẩn khác ngoài Fusarium spp. gây ra, chúng lây lan rộng trong đất bị nhiễm bệnh hoặc qua tàn dư cây bệnh còn sót lại trong vườn; các tác nhân này phát triển mạnh trong điều kiện đất ẩm ướt, thoát nước kém, tạo môi trường thuận lợi cho bệnh bùng phát. Đặc biệt, rễ và phần thân sát đất dễ bị xâm nhập và thối nhũn.

- Triệu chứng gây bệnh: Phần thân hoặc lá của cây bị thối nhũn, mềm, có mùi hôi thối đặc trưng; cây suy yếu nhanh chóng, lá vàng, héo rũ và rụng dần; các vết thương thối có thể lan rộng làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến bộ rễ và thân cây, làm giảm khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng, ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và phát triển của cây đinh lăng.

- Biện pháp phòng trừ: Vệ sinh vườn là biện pháp đầu tiên quan trọng, cần loại bỏ và tiêu hủy kịp thời cây bệnh, tàn dư cây bệnh để tránh nguồn bệnh lan truyền. Sử dụng các chế phẩm sinh học có khả năng đối kháng với vi khuẩn và nấm gây bệnh nhằm tăng cường sức khỏe đất và cây trồng. Đồng thời, bón phân cân đối và đầy đủ dinh dưỡng, đặc biệt là bổ sung phân hữu cơ để nâng cao khả năng đề kháng của cây đinh lăng đối với bệnh; tránh tưới nước dội ứ lâu ngày gây ẩm thấp, thoát nước tốt cho đất. Nếu cần thiết, có thể áp dụng thuốc kháng sinh sinh học theo hướng dẫn kỹ thuật.

III. Thu hoạch,sơ chế, bảo quản

Thu

hoạch

Thu hoạch lá sau 8–12 tháng khi cây có 3–4 nhánh, lá xanh đậm, thơm; thu rễ sau ít nhất 3 năm (tối ưu tháng 8–10) khi đạt kích thước và hoạt chất cao; cắt lá hoặc đào rễ nhẹ nhàng, tránh dập nát; năng suất 12–18 tấn lá tươi/ha/năm, 46 tấn rễ/ha.

Sơ chế

Rửa sạch đất bám trên lá và rễ, cắt bỏ phần hỏng; phân loại để bán tươi hoặc chế biến (khô, bột); phơi nắng nhẹ hoặc sấy ở 45–50°C để khô, đảm bảo vệ sinh theo GACP.

3. Bảo quản

Bảo quản lá và rễ tươi ở nơi mát, khô, thoáng khí; sản phẩm khô trong bao kín, tránh ẩm và côn trùng; có thể ngâm rượu hoặc chiết xuất để sử dụng lâu dài trong dược liệu.

Quy trình khác cùng nhóm

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13 — quy định nguyên tắc phòng, chống sinh vật gây hại thực vật.
  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc gợi ý theo dịch hại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ