Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Nhóm: CÂY DƯỢC LIỆU.
QUY TRÌNH
Kỹ thuật trồng, chăm sóc cây giảo cổ lam trên địa bàn tỉnh LÂM đồng
(Ban hành kèm theo Quyết định số /QĐ-UBND ngày / /2025 của
UBND tỉnh Lâm Đồng)
I. Mục tiêu kinh tế kỹ thuật
1. Thời gian kiến thiết cơ bản (KTCB): Từ 1 - 6 tháng tuổi.
2. Thời kỳ kinh doanh: Từ 6 tháng tuổi - 3 năm tuổi.
3. Chu kỳ kinh doanh: 3 năm.
4. Mục tiêu năng suất: 10-12 tấn khô/ha/nămtương đương 55-60 tấn tươi/ha/năm
II. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh
1. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa
- Nhiệt độ:Cây thích hợp ở những nơi khí hậu mát, lạnh quanh năm, ẩm độ không khí cao, cây chịu được giá rét. Nhiệt độ trung bình: 22 – 23oC. Dưới 12oC và trên 34oC cây vẫn có thể chịu đựng được nhưng dược tính trong cây không cao.
- Ẩm độ: Cây ưa ẩm, ẩm độ không khí 70-90%. Lượng mưa hàng năm từ 1.100 - 1.800 mm.
2. Độ cao và gió:
- Độ cao: Trồng trong khoảng có độ cao trên 700 - 2000 m so mặt nước biển là phù hợp nhất.
- Gió: Gió có thể gây ra những tác động tiêu cực đến cây giảo cổ lam.Việc trồng giảo cổ lam ở những khu vực có gió lớn cần có biện pháp che chắn để bảo vệ cây.
3. Ánh sáng:
Giảo cổ lam ưa bóng râm hoặc ánh sáng yếu, thích hợp với môi trường ẩm ướt. Tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, đặc biệt là ánh nắng gay gắt vào buổi trưa.
4. Đất đai:
Cây phù hợp với chân đất có thành phần cơ giới nhẹ như đất cát, đất thịt nhẹ nhiều mùn giàu dinh dưỡng, đất giữ ẩm, thoát nước tốt.
II. Kỹ thuật trồng và chăm sóc
1. Giống và tiêu chuẩn cây giống
1.1. Giống:
- Sử dụng các giống Giảo cổ lam đã được các tổ chức, cá nhân công bố lưu hành hoặc giống có trong danh mục giống cây trồng được phép sản xuất, kinh doanh tại Việt Nam.
- Các giống giảo cổ lam phổ biến: Giảo cổ lam có ba loại chính, phân biệt qua số lá chét trên một lá kép:
+ Giảo Cổ Lam 3 Lá (Gynostemma laxum): Lá kép có 3 lá chét.Vị ngọt (cây tươi), nhạt khi khô. Hàm lượng hoạt chất thấp, ít dùng trong y học.
+ Giảo cổ lam 5 lá (Gynostemma pentaphyllum): Lá kép có 5 lá chét, dây nhỏ, lá xanh nhạt, mọc ở vùng núi cao.Vị đắng, có mùi thơm đặc trưng khi khô và ngọt hậu khi pha trà. Đây là loại phổ biến và được đánh giá cao nhất do chứa nhiều hoạt chất quý, có nhiều nghiên cứu khoa học về tác dụng hỗ trợ sức khỏe.
+ Giảo cổ lam 7 lá (Gynostemma pubescens): Lá kép có 7 lá chét, dây lớn, lá to, xanh đậm, mọc nhiều ở vùng đồi núi.Vị đắng (cây tươi), không thơm khi khô, khó uống hơn loại 5 lá. Hiệu quả dược liệu chưa được chứng minh rõ ràng như loại 5 lá.
* Kỹ thuật nhân giống bằng phương pháp giâm cành
Hiện nay, phương pháp nhân giống chủ yếu là giâm cành. Đây là kỹ thuật được áp dụng rộng rãi do dễ thao tác, cho ra cây giống nhanh, đồng đều và chi phí thấp.
- Chọn và chuẩn bị cành giâm
+ Nguồn cành: Chọn những cành bánh tẻ (không quá non, không quá già), chắc khỏe, không có dấu hiệu sâu bệnh, được lấy từ cây mẹ khỏe mạnh đã được 4-5 tháng tuổi.
+ Tiêu chuẩn cành: Mỗi cành giâm dài 20−30 cm, có từ 3−4 mắt ngủ và 3−4 lá thật. Vết cắt cách mắt giâm phía dưới khoảng 4−5 cm.
- Chuẩn bị đất và luống ươm
+ Loại đất: Chọn đất cát pha hoặc thịt nhẹ, có khả năng giữ ẩm và thoát nước tốt.
+ Làm đất: Đất cần được cày kỹ và phơi ải từ 20−25 ngày, sau đó cày lại để đất tơi xốp. Thu gom sạch cỏ dại và tàn dư thực vật.
+ Lên luống: Lên luống cao 20−25 cm, mặt luống rộng 80−100 cm. Chiều dài luống tùy thuộc vào điều kiện thực tế của vườn ươm. Rãnh giữa các luống rộng 50−60 cm để thuận tiện cho việc đi lại và chăm sóc.
- Kỹ thuật giâm cành
+ Rạch hàng: Rạch các hàng ngang trên mặt luống, mỗi hàng rộng 10 cm, sâu khoảng 20 cm.
+ Cắm cành: Cắm cành giâm nghiêng theo chiều dài của luống, cành cách cành 2−3 cm. Lấp đất kín 1−2 mắt dưới cùng, để lại 2−3 mắt phía trên mặt đất.
+ Mật độ: Mật độ giâm khoảng 700−1.000 cành/m².
+ Chăm sóc ban đầu: Ngay sau khi giâm, tưới nước đủ ẩm cho mặt luống, duy trì tưới 2 lần/ngày (sáng và chiều). Dựng giàn che để giảm bớt ánh nắng trực tiếp và hạn chế tác động của mưa lớn.
- Chăm sóc sau khi giâm
+ Kích thích ra rễ: Sau khi giâm 2−3 ngày, phun dung dịch Atonic 1.8 SL để kích thích cành nhanh ra rễ.
+ Bón phân thúc: Sau 10−12 ngày, tưới phân NPK 15-5-20 pha loãng để cung cấp dinh dưỡng ban đầu cho cây con.
+ Chăm sóc định kỳ: Khi cây đã ra rễ và nảy mầm mới (khoảng 14−16 ngày sau giâm), tiếp tục duy trì tưới ẩm, kết hợp làm cỏ và xới xáo nhẹ nhàng mặt luống để đất tơi xốp.
+ Xuất vườn: Cây giống đủ tiêu chuẩn xuất vườn sau khoảng 28−30 ngày kể từ lúc giâm. Chọn những cây khỏe mạnh, không có biểu hiện sâu bệnh để đem ra vườn trồng.
1.2. Tiêu chuẩn cây giống xuất vườn:
- Độ tuổi: Từ 28 - 30 ngày.
- Chiều cao cây: Đạt 20 - 25 cm.
- Đường kính cổ rễ: Đạt 0,15 – 0,2 cm.
- Số lá thật: Có từ 4 - 6 lá.
Tình trạng cây:Khỏe mạnh, mầm chính cao 10-15 cm, không bị dị hình, dập xước, bộ rễ phát triển đều, bộ lá phát triển tốt, không có biểu hiện nhiễm sâu bệnh
2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc
2.1. Thời vụ trồng:Trồng vào vụ xuân hè tháng 3 - 5.
2.2. Mật độ, khoảng cách:
Trồng tập trung thuần loài trên đất trống hoặc trên ruộng: mật độ 250.000 cây/ha (cây cách cây 20×20 cm).
2.3. Chuẩn bị đất:
Vườn trồng có vị trí cách ly với xung quanh, không bị ảnh hưởng bởi tác động bên ngoài, xa khu dân cư tập trung. Sau khi cày xới xáo làm đất tơi xốp, vệ sinh gom hết vật cứng, cỏ dại và tàn dư thực vật từ các vụ trước đem ra ngoài tiêu hủy, lên luống cao 20 - 25 cm, rộng 80 - 100 cm.
2.4. Kỹ thuật trồng:
Dùng cuốc đào một lỗ nhỏ ở chính giữa hố độ rộng vừa đủ bầu cây đem trồng, nếu trồng bằng cây gieo ươm trên luống cần bứng cây để trồng, nếu trồng bằng cây con có bầu cần xé bỏ vỏ bầu. Đặt cây thẳng đứng trong lòng hố, tránh cong rễ lên phía trên, lấp kín cổ rễ sâu 2 cm. Ấn chặt đất quanh gốc. Cần tưới nước ngay sau khi trồng. Sau 1 tháng kiểm tra và trồng dặm những cây đã chết hoặc thay thế các cây có nguy cơ chết, sức sống kém.
2.5. Phân bón và kỹ thuật bón phân:
Lượng phân bón cho cây giảo cổ lam:
- Năm thứ nhất (Kiến thiết cơ bản và đầu kinh doanh):
+ Phân chuồng hoai mục: 30 tấn/ha.
+ Phân hóa học: 250 kg N + 65 kg P₂O₅ + 150 kg K₂O (tương đương: 538 kg Urê + 410 kg Supe lân + 250 kg Kali clorua)
- Từ năm thứ 2 trở đi (mỗi năm):
+ Phân chuồng hoai mục: 20 tấn/ha.
+ Phân hóa học: 188 kg N + 44 kg P₂O₅ + 112 kg K₂O (tương đương: 400 kg Urê + 280 kg Super lân + 188 kg Kali clorua)
2.5.1. Năm thứ nhất
- Thời điểm và tỷ lệ bón
Lần bón | Thời điểm (Ngày sau trồng) | Phân chuồng (kg/ha) | Tỷ lệ N (%) | Tỷ lệ P₂O₅ (%) | Tỷ lệ K₂O (%) |
Bón lót | Trước trồng 15–20 ngày | 15.000 | 9% | 49% | 8% |
Lần 1 | 25 | 0 | 6% | 0% | 10% |
Lần 2 | 50 | 0 | 13% | 0% | 11% |
Lần 3 | 90 | 0 | 16% | 0% | 15% |
Lần 4 | 150 | 5.000 | 19% | 17% | 19% |
Lần 5 | 230 | 5.000 | 19% | 17% | 19% |
Lần 6 | 310 | 5.000 | 18% | 17% | 18% |
Tổng cộng | 30.000 | 100% | 100% | 100% |
- Phương pháp bón
+ Bón lót (Trước khi trồng 15–20 ngày): Sau khi tạo mặt luống, rải đều toàn bộ lượng phân chuồng và phân hóa học dùng để bón lót. Dùng cuốc xới đảo kỹ để trộn đều phân vào lớp đất mặt. Cuốc hốc và để ải từ 15 - 20 ngày rồi mới tiến hành trồng cây.
+ Bón thúc lần 1 (25 ngày sau trồng): Bón lượng phân theo bảng vào hốc cây, sau đó tưới nhẹ để phân tan và giúp đất giữ độ ẩm cần thiết.
+ Bón thúc lần 2 (50 ngày sau trồng): Kết hợp làm cỏ và xới nhẹ đất quanh gốc, sau đó bón phân vào hốc và tưới nước.
+ Bón thúc lần 3 (90 ngày sau trồng): Vệ sinh vườn, làm cỏ sạch. Cào nhẹ lớp đất mặt ở hốc, bón phân rồi tưới đẫm nước.
+ Bón thúc lần 4, 5 và 6 (Giai đoạn kinh doanh): Vệ sinh vườn, có thể tủ thêm tàn dư thực vật ở gốc. Xới đất, bón đồng thời phân chuồng và phân hóa học, sau đó tưới đẫm nước để phân tan hoàn toàn.
2.5.2. Năm thứ hai trở đi
Giảo cổ lam là cây lưu gốc, trồng một lần có thể thu hoạch 2-3 năm. Từ năm thứ hai, việc bón phân được thực hiện 4 lần/năm, thời điểm bón tốt nhất là ngay sau mỗi đợt thu hoạch để đảm bảo thời gian cách ly.
Lần bón | Thời điểm | Phân chuồng (kg/ha) | Tỷ lệ N (%) | Tỷ lệ P₂O₅ (%) | Tỷ lệ K₂O (%) |
Lần 1 | Thời điểm bón ngay sau khi thu hoạch, khoảng 50 ngày/lần | 5.000 | 25% | 25% | 25% |
Lần 2 | 5.000 | 25% | 25% | 25% | |
Lần 3 | 5.000 | 25% | 25% | 25% | |
Lần 4 | 5.000 | 25% | 25% | 25% | |
Tổng cộng | 20.000 | 100% | 100% | 100% | |
- Phương pháp bón: Vệ sinh vườn, xới đất, bón đồng thời phân chuồng và phân hóa học, sau đó tưới đẫm nước để phân tan hoàn toàn.
- Lưu ý: Luôn sử dụng phân chuồng đã được ủ hoai mục hoàn toàn. Sau khi bón phân hóa học, cần tưới đủ nước để phân tan, giúp cây hấp thụ tốt và tránh gây tổn thương cho bộ rễ.
2.6. Chăm sóc:
a) Làm cỏ:
Thường xuyên nhổ cỏ dại thủ công hoặc dùng cuốc nhẹ để cây Giảo cổ lam không bị cạnh tranh dinh dưỡng và giảm nơi trú ẩn của sâu bệnh.
b) Tưới nước:
- Thời kỳ kiến thiết cơ bản: Tưới đủ ẩm hàng ngày hoặc cách ngày, đảm bảo đất luôn ẩm nhưng không úng.
- Thời kỳ kinh doanh: Giảm tần suất, tăng lượng, giữ độ ẩm đất 70−80%. Tưới vào sáng sớm/chiều mát. Ưu tiên tưới nhỏ giọt hoặc phun sương.
c) Vun xới:
Định kỳ vun xới nhẹ nhàng lớp đất mặt (5−10 cm) xung quanh gốc để đất tơi xốp, thoáng khí, kết hợp diệt cỏ và vùi phân.
d) Tỉa chồi, tỉa lá:
Cắt bỏ chồi yếu, chồi phụ, lá già, lá bệnh để tập trung dinh dưỡng, giúp cây thông thoáng và giảm sâu bệnh. Thực hiện bằng dụng cụ sắc, sạch.
e) Làm giàn:
Dựng giàn chắc chắn (tre, nứa, dây thép) cao khoảng 1.5−2 m để cây leo, giúp cây nhận đủ ánh sáng, dễ chăm sóc và thu hoạch. Chủ động dẫn ngọn cây lên giàn.
f) Tủ gốc giữ ẩm hoặc màng phủ nông nghiệp:
- Dùng rơm rạ, cỏ khô, hoặc màng phủ nông nghiệp (nilon) để che phủ gốc.
- Giúp giữ ẩm đất, hạn chế bốc hơi nước, điều hòa nhiệt độ đất và ngăn ngừa cỏ dại.
3. Phòng trừ sâu bệnh
3.1. Quản lý dịch hại tổng hợp
a) Biện pháp canh tác
- Chọn giống và làm đất: Dùng giống sạch bệnh, cày bừa kỹ, phơi ải, bón vôi và phân hữu cơ hoai mục để tạo nền đất khỏe.
- Trồng và chăm sóc: Trồng đúng mật độ, đúng thời vụ. Tưới nước, bón phân cân đối để cây khỏe, tăng sức đề kháng.
- Vệ sinh đồng ruộng: Thường xuyên làm cỏ, dọn sạch tàn dư, cắt tỉa lá bệnh để loại bỏ nơi ẩn nấp của dịch hại. Có thể luân canh cây trồng.
b) Biện pháp vật lý và thủ công
- Kiểm tra thường xuyên: Thăm vườn hàng ngày để phát hiện sớm sâu bệnh.
- Bắt sâu thủ công: Bắt tay khi mật độ thấp.
- Ngắt bỏ lá bệnh: Loại bỏ ngay các bộ phận bị bệnh để tránh lây lan.
- Sử dụng bẫy: Dùng bẫy dính màu vàng hoặc bẫy đèn để giảm mật số côn trùng.
c) Biện pháp sinh học
- Bảo vệ thiên địch: Hạn chế thuốc hóa học để tạo điều kiện cho các loài thiên địch phát triển.
- Sử dụng chế phẩm sinh học: Dùng thuốc trừ sâu sinh học (ví dụ: Bacillus thuringiensis - Bt, nấm xanh, nấm trắng, Matrine) và thuốc trừ bệnh sinh học (ví dụ: Trichoderma, Bacillus subtilis) để phòng trừ.
d) Biện pháp hóa học
Chỉ sử dụng khi thật cần thiết khi vườn cây xuất hiện sâu bệnh hại nhưng không quản lý được bằng các biện pháp trên, tránh tình trạng bùng phát thành dịch phải sử dụng thuốc hóa học để khống chế. Hiện tại, chưa có thuốc bảo vệ thực vật đăng ký cho cây giảo cổ lam. Khi cần phòng trừ sâu bệnh, bà con có thể tham khảo sử dụng một số thuốc có hoạt chất đã được đăng ký trên các cây trồng khác phù hợp với loại dịch hại đang gây hại trên cây giảo cổ lam, đồng thời ưu tiên các biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
3.2. Sâu hại và biện pháp phòng trừ
a) Sâu ăn lá (Spodoptera exigua)
- Triệu chứng gây hại: Sâu ăn lá thường khiến lá Giảo cổ lam bị khuyết, thủng lỗ, làm giảm diện tích quang hợp. Quan sát kỹ có thể thấy phân sâu trên lá và đất. Lá bị hại sẽ giảm chất lượng và dược tính.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Kiểm tra định kỳ, phát hiện có thể bắt sâu bằng phương pháp thủ công khi mật độ sâu còn thấp.
+ Nếu mật độ sâu hại cao có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chất thuốc có nguồn gốc sinh học như Matrine (dịch chiết từ lá khổ sâm), Emamectin Benzoate, Bacillus thuringiensis để phòng trừ. Liều lượng theo khuyến cáo trên bao bì và đảm bảo thời gian cách ly, phun thuốc lần cuối cách lần thu hoạch tiếp theo từ 20−30 ngày.Khi phát hiện mật độ sâu cao, chủ động điều chỉnh lịch thu hoạch để thu sớm hoặc muộn so dự kiến nhằm hạn chế việc sử dụng thuốc BVTV.
b) Rệp (Aphididae)
- Triệu chứng gây hại: Rệp chích hút nhựa ở lá non, ngọn non, làm lá xoăn, còi cọc. Tiết dịch ngọt gây nấm bồ hóng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa cành lá bị nhiễm nặng. Vệ sinh vườn, diệt cỏ dại. Tránh bón thừa đạm.
+ Bảo vệ các loài thiên địch tự nhiên của rệp như bọ rùa, kiến vàng, ong ký sinh. Sử dụng dung dịch xà phòng pha loãng hoặc dầu khoáng sinh học để phun.
+ Đối với biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng khi mật độ rệp cao, có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chấtthuốc như Beauveria bassiana, Imidacloprid, Spirotetramat, Thiamethoxam.
c) Nhện đỏ (Tetranychidae sp.)
- Triệu chứng gây hại: Nhện rất nhỏ, chích hút nhựa mặt dưới lá, gây chấm vàng/bạc, lá khô giòn, rụng sớm, có mạng tơ li ti. Phát triển mạnh trong điều kiện khô nóng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Duy trì độ ẩm thích hợp cho vườn. Cắt tỉa lá già, lá bị hại nặng.
+ Tăng cường tưới nước lên mặt dưới lá để rửa trôi nhện. Phun nước xà phòng pha loãng. Khuyến khích các loài thiên địch của nhện đỏ như bọ rùa, nhện bắt mồi.
+ Có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chất thuốc trừ nhện chuyên dụng như Abamectin, Fenpyroximate, Propargite, Diafenthiuron.
3.3. Bệnh hại và biện pháp phòng trừ
a) Bệnh thối rễ/thối gốc (Phytophthora spp., Pythium spp., Sclerotium rolfsii.)
- Triệu chứng gây hại: Rễ và gốc bị thối nhũn, đổi màu, có mùi hôi, lá vàng, héo rũ, cây chết. Bệnh lây lan nhanh trong đất ẩm, kém thoát nước.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Chọn đất cao ráo, thoát nước tốt; lên luống; xử lý đất bằng vôi/Trichoderma trước trồng; tưới nước vừa đủ, tránh ngập úng; vệ sinh vườn.
+ Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả, có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chất thuốc như Fosetyl-aluminium, Mandipropamid + Oxathiapiprolin, Dimethomorph để tưới gốc.
b) Bệnh đốm lá (Cercospora spp.)
- Triệu chứng gây hại: Đốm nâu/đen trên lá, có viền vàng; đốm liên kết gây khô cháy, rụng lá. Bệnh phát triển mạnh khi ẩm độ cao.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa lá bệnh, vệ sinh vườn, tạo thông thoáng, tránh tưới nước lên lá buổi tối.
+ Biện pháp hóa học: Chỉ sử dụng khi các biện pháp khác không hiệu quả, có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chất thuốc như Azoxystrobin, Copper oxychloride, Hexaconazole, Kasugamycin + Oxine Copper.
c) Bệnh phấn trắng (Erysiphales)
- Triệu chứng gây hại: Lớp bột trắng như phấn trên lá, chồi, làm lá vàng, xoăn, rụng sớm, giảm quang hợp. Phát triển trong điều kiện ẩm độ cao, thiếu sáng, kém thông thoáng.
- Biện pháp phòng trừ:
+ Cắt tỉa cành bệnh, tạo độ thông thoáng, bón phân cân đối (tăng kali), tránh tưới nước buổi tối.
+ Dùng dung dịch baking soda + xà phòng, dầu Neem, hoặc chế phẩm sinh học.
+ Khi cần thiết, có thể tham khảo sử dụng một số hoạt chất thuốc chứa Sulfur, Kasugamycin + Copper Oxychloride, Azoxystrobin + Difenoconazole.
- Lưu ý: Ưu tiên phòng ngừa bằng biện pháp canh tác và sinh học. Với cây dược liệu, cần hạn chế tối đa hóa chất và tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly để đảm bảo an toàn sản phẩm.
IV. Thu hoạch, chế biến, bảo quản
1. Thu hoạch:
- Giảo cổ lam thuộc dạng cây dài ngày, trồng một lần cho thu hoạch 2−3 năm, sau khi trồng 5−6 tháng bắt đầu khai thác dây để sơ chế. Khi cắt tránh làm tổn thương gốc. Thời gian khai thác lần 2 sau 8 tháng đến 1 năm tuổi.
- Kỹ thuật: Dùng dao bén cắt toàn bộ phần thân lá cây, để lại phần thân gốc 25−30 cm để cây có điều kiện tái sinh, sau đó tiếp tục chăm sóc để thu hoạch tiếp.
- Lưu ý khi thu hoạch: Chọn những ngày nắng ráo để sau khi chế biến dược liệu có màu sắc đẹp. Không thu hoạch khi gặp mưa hoặc sau những đợt mưa dài, sẽ dẫn đến hàm lượng dược chất trong cây thấp, phơi cây lâu khô, tỷ lệ tươi trên khô rất cao cũng ảnh hưởng hiệu quả kinh tế. Thu hoạch phải thực hiện sau khi bón phân ít nhất 30 ngày, sau khi phun thuốc bảo vệ thực vật ít nhất 20 ngày để tránh tồn dư của phân bón, thuốc trong sản phẩm làm ảnh hưởng đến chất lượng dược liệu.
2. Sơ chế:
Sau khi thu hoạch và làm sạch cần đưa vào sơ chế để chế biến ngay. Tùy theo chất lượng và yêu cầu của từng sản phẩm khác nhau mà kỹ thuật chế biến khác nhau. Có thể phơi sản phẩm trong bóng râm cho đến khi đạt chuẩn bảo quản; Có thể cắt từng đoạn 2−3 cm, phơi trong nắng nhẹ, nơi có gió thoáng mát, trải trên bạt sạch phơi trực tiếp ngoài nắng, đảo đều nhiều lần khi phơi hoặc dùng bếp rang khô. Sản phẩm sau khi phơi đạt độ ẩm nhỏ hơn 12% có màu xanh đẹp là đạt yêu cầu bảo quản và chế biến.
3. Bảo quản:
Giảo cổ lam khô để làm dược liệu có độ ẩm nhỏ hơn 12%, cho vào túi nylon, xếp các túi vào bao bảo quản, đưa vào kho đặt lên kệ chuyên dụng để bào chế dược liệu.