Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây cốt toái bố

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Nhóm: CÂY DƯỢC LIỆU.

Nội dung quy trình kỹ thuật

QUY TRÌNH

Kỹ thuật trồng, chăm sóccây cốt toái bổtrên địa bàn tỉnh Lâm Đồng

(Ban hành kèm theoQuyết định số /QĐ-UBND ngày //2025 của UBND tỉnh Lâm Đồng)

I. Yêu cầu sinh thái, điều kiện ngoại cảnh

1. Nhiệt độ, ẩm độ và lượng mưa

- Nhiệt độ: Cây cốt toái bổ thích hợp phát triển ở nhiệt độ từ 20–30°C; sinh trưởng bình thường trong khoảng 15–35°C; dưới 10°C cây phát triển chậm hoặc ngừng, trên 35°C dễ bị vàng lá và giảm chất lượng thân rễ; không chịu lạnh dưới 5°C.

- Ẩm độ: Cây ưa ẩm cao, độ ẩm không khí ổn định 70–85%, thích hợp ở nơi thoáng khí; lượng mưa phù hợp 1.500–2.500 mm/năm, nhưng không chịu ngập úng kéo dài.

2. Độ cao và gió:

Cây cốt toái bổ phù hợp trồng ở độ cao từ 500–1.200 m so với mực nước biển, nơi có khí hậu nhiệt đới ẩm như vùng cao nguyên Lâm Đồng. Cây chịu gió nhẹ, nhưng cần tránh trồng ở khu vực gió mạnh thường xuyên để hạn chế làm khô giá thể và ảnh hưởng đến sự phát triển của lá.

3. Ánh sáng:

Cây cốt toái bổ ưa bóng râm, cần ánh sáng tán xạ với cường độ 30–50%; thích hợp trồng dưới tán cây rừng, cây công nghiệp (cà phê, cao su) hoặc lưới che; tránh ánh sáng trực tiếp mạnh gây cháy lá, nhưng cần đủ sáng để tích lũy dược chất.

4. Đất đai/Giá thể:

Cây cốt toái bổ là cây biểu sinh, phát triển tốt trên giá thể tơi xốp gồm vỏ cây, xơ dừa, mùn cưa, rêu rừng (tỷ lệ 2:1:1:1), hoặc đất mùn giàu dinh dưỡng, thoát nước tốt; pH giá thể từ 5,5–6,5. Tránh giá thể quá chặt hoặc dễ úng; giá thể cần xử lý bằng vôi bột hoặc thuốc sinh học để loại bỏ nấm bệnh.

II. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

1. Giống và tiêu chuẩn cây giống

1.1. Giống

Các giống cốt toái bổ phù hợp cho tỉnh Lâm Đồng bao gồm giống bản địa Tây Nguyên (Drynaria fortunei) với thân rễ mập, hàm lượng flavonoid cao.

1.2. Tiêu chuẩn cây giống

Cây giống phải là hom thân rễ hoặc cây con khỏe mạnh, không sâu bệnh, dài 5–10 cm với 2–3 chồi khỏe và rễ phụ phát triển; chọn từ cây mẹ trưởng thành, không bị nấm mốc. Hom giống được xử lý bằng dung dịch Trichoderma (5–10 g/lít) trước khi trồng để tăng tỷ lệ sống.

2. Kỹ thuật trồng và chăm sóc

2.1. Thời vụ trồng:

Thời vụ trồng phù hợp tại Lâm Đồng là từ tháng 3–4 (mùa xuân) hoặc tháng 5–6 (đầu mùa mưa) để cây bén rễ tốt; thu hoạch sau 2–3 năm khi thân rễ đạt chất lượng dược liệu tối ưu.

2.2. Mật độ trồng:

Mật độ 30.000–50.000 hom/ha (3–5 hom/m²), khoảng cách hom 30–40 cm, cố định trên giàn treo, thân cây sống hoặc chậu treo.

2.3. Chuẩn bị giá thể

Giá thể gồm vỏ cây, xơ dừa, mùn cưa, rêu rừng (tỷ lệ 2:1:1:1), ngâm nước vôi trong (1 kg vôi/100 lít nước) 24 giờ để khử nấm, sau đó để ráo; cố định giá thể trên giàn treo, thân cây sống (cây cà phê, cao su) hoặc chậu treo; bố trí hệ thống thoát nước để tránh úng giá thể.

2.4. Kỹ thuật trồng:

Trồng bằng hom thân rễ, cố định hom vào giá thể bằng dây mềm, đảm bảo chồi hướng lên trên; phủ lớp rêu mỏng để giữ ẩm. Kiểm tra sau 15–20 ngày để thay hom yếu, đảm bảo tỷ lệ sống trên 90%.

2.5. Phân bón và cách bón phân:

a) Lượng phân bón (tính cho 01 ha):

- Phân hữu cơ vi sinh: 100–150 kg; Vôi bột: 300–500 kg (xử lý giá thể).

- Phân bón lá: NPK (20:20:20) 10–15 lít/vụ; vi lượng (Bo, Zn) 5–10 lít/vụ.

b) Cách bón

Bảng 2. Lượng phân bón từng giai đoạn (% so với tổng lượng phân bón cả vụ)

Loại phân

Bón lót (%)

Bón thúc (%)

Lần 1 (60 NST)

Lần 2 (180 NST)

Lần 3 (360 NST)

Hữu cơ vi sinh

100

0

0

0

Vôi

100

0

0

0

NPK (20:20:20)

0

30

40

30

Vi lượng

0

30

40

30

Cách bón:

- Bón lót: Trộn phân hữu cơ vi sinh vào giá thể trước khi trồng, rải vôi bột để xử lý nấm.

- Bón thúc: Phun phân bón lá NPK và vi lượng theo giai đoạn (sau trồng 2 tháng, 6 tháng, 12 tháng), sử dụng bình phun sương, phun vào sáng sớm hoặc chiều mát để tăng hấp thu.

2.6. Chăm sóc

a) Làm cỏ

Làm cỏ 3–4 lần/năm (tháng 4, 7, 10, 12), loại bỏ cỏ dại, rêu hoặc tàn dư thực vật trên giá thể để tránh cạnh tranh dinh dưỡng và ngăn nấm phát triển; sử dụng tay hoặc dụng cụ nhỏ để tránh làm tổn thương hom; sau làm cỏ, kiểm tra độ ẩm và bổ sung rêu hoặc xơ dừa nếu giá thể bị khô.

b) Tưới nước

Tưới phun sương 1–2 lần/ngày vào mùa khô (tháng 1–4), giữ độ ẩm giá thể 70–80%, tưới nhẹ vào sáng sớm hoặc chiều mát để tránh úng; vào mùa mưa (tháng 5–10), giảm tưới, chỉ tưới bổ sung khi giá thể khô; sử dụng nước sạch, không mặn hoặc ô nhiễm để bảo vệ dược tính thân rễ.

c) Vun xới

Không vun xới đất như cây trồng thông thường do cốt toái bổ là cây biểu sinh; thay vào đó, kiểm tra và nén nhẹ giá thể quanh hom sau mỗi lần tưới hoặc bón phân (khoảng 3–4 lần/năm) để đảm bảo hom bám chặt, hỗ trợ phát triển rễ phụ.

d) Tỉa chồi, tỉa lá

Tỉa lá khô, lá bệnh hoặc lá già 2–3 lần/năm (tháng 5, 9, 12) để tăng thông thoáng và tập trung dinh dưỡng cho thân rễ; loại bỏ chồi yếu hoặc chồi thừa để giữ 2–3 chồi khỏe/cây

đ) Làm giàn, đính lên cây rừng

Cố định giá thể trên giàn treo hoặc thân cây sống từ khi trồng, sử dụng khung tre, gỗ hoặc lưới cao 1–1,5 m để đảm bảo thông thoáng; kiểm tra giàn định kỳ (mỗi 3 tháng) để gia cố, tránh giàn sập do trọng lượng giá thể tăng; nếu trồng xen dưới tán cây, tận dụng thân cây làm điểm tựa tự nhiên; nếu trồng dưới tán rừng, tận dụng thân cây làm điểm tựa tự nhiên để tiết kiệm chi phí và tăng tính tự nhiên của hệ sinh thái.

e) Tủ gốc giữ ẩm hoặc phủ nilon

Phủ lớp rêu rừng, xơ dừa hoặc lá khô dày 2–3 cm lên giá thể sau trồng và sau mỗi lần làm cỏ để giữ ẩm, hạn chế nấm mốc và ổn định nhiệt độ; không sử dụng nilon để tránh tích tụ hơi nước gây thối rễ; bổ sung lớp phủ mới mỗi 6 tháng để duy trì độ ẩm và bảo vệ hom.

3. Phòng trừ sâu bệnh

3.1 Quản lý dịch hại tổng hợp

Áp dụng quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) nhằm giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ môi trường và đảm bảo chất lượng dược liệu của cây cốt toái bổ. Các biện pháp bao gồm: theo dõi định kỳ vườn trồng (mỗi 15 ngày) để phát hiện sớm dấu hiệu sâu bệnh; ưu tiên sử dụng biện pháp sinh học như chế phẩm Trichoderma, dầu Neem hoặc vi sinh vật đối kháng; vệ sinh giá thể sạch sẽ bằng cách loại bỏ tàn dư lá bệnh, rêu mốc; đảm bảo thông thoáng và thoát nước tốt; kết hợp phân bón hữu cơ để tăng sức đề kháng cho cây. Hạn chế sử dụng thuốc hóa học, chỉ áp dụng khi cần thiết và tuân thủ thời gian cách ly để tránh tồn dư trong sản phẩm.

3.2. Sâu hại và biện pháp phòng trừ

a) Sâu ăn lá, rệp sáp (Spodoptera litura, Pseudococcus spp.)

- Đặc điểm gây hại: Sâu ăn lá non tạo lỗ thủng lớn, ăn sạch gân lá khi mật độ cao, giảm quang hợp và suy yếu cây; rệp sáp chích hút nhựa lá, tiết dịch trắng bám trên lá, thu hút nấm muội đen, gây thiệt hại 20–30% năng suất nếu không kiểm soát. Thiệt hại nghiêm trọng hơn ở giai đoạn cây con hoặc mùa khô.

- Biện pháp phòng trừ: Kiểm tra vườn định kỳ (mỗi 7–10 ngày) để bắt sâu hoặc rệp thủ công; phun dầu Neem hoặc Abamectin sinh học với liều khuyến cáo, lặp lại 5–7 ngày; giữ giá thể thông thoáng bằng cách tỉa lá già và vệ sinh tàn dư; sử dụng thiên địch như bọ rùa để kiểm soát rệp sáp; ưu tiên biện pháp sinh học để bảo vệ dược tính thân rễ.

b) Nhện đỏ (Tetranychus urticae)

- Đặc điểm gây hại: Nhện đỏ chích hút dịch lá, gây chấm vàng nhỏ, lá cong queo và rụng sớm; lan nhanh trong điều kiện khô hạn, làm giảm diện tích quang hợp và chất lượng thân rễ, thiệt hại năng suất 15–25% nếu không xử lý kịp thời.

- Biện pháp phòng trừ: Phun dầu Neem hoặc thuốc sinh học chứa Abamectin, lặp lại 2–3 lần cách nhau 5–7 ngày; tăng tưới phun sương để nâng độ ẩm, giảm mật độ nhện; loại bỏ lá bị hại và vệ sinh giá thể; sử dụng thiên địch như Phytoseiulus persimilis để kiểm soát tự nhiên.

3.3. Bệnh hại và biện pháp phòng trừ

a) Bệnh thối thân rễ (Fusarium spp., Rhizoctonia solani)

- Triệu chứng gây bệnh: Thân rễ mềm, thối đen, có mùi hôi; lá vàng và héo dần từ gốc lên; bệnh thường xuất hiện trong điều kiện giá thể quá ẩm hoặc thông thoáng kém, gây chết cây cục bộ, giảm năng suất 30–50% nếu lan rộng.

- Biện pháp phòng trừ: Xử lý giá thể bằng Trichoderma (5–10 kg/ha) trước khi trồng; đảm bảo giá thể thoát nước tốt, tránh tưới quá ẩm; loại bỏ và tiêu hủy hom bệnh ngay khi phát hiện; phun Copper hydroxide nếu cần, cách ly trước thu hoạch; vệ sinh giàn treo định kỳ để giảm nguồn lây.

b) Bệnh đốm lá, nấm mốc (Alternaria spp., Aspergillus spp.)

- Triệu chứng gây bệnh: Lá xuất hiện đốm nâu hoặc xám, lan rộng gây cháy khô từ mép lá; nấm mốc tạo lớp bột trắng hoặc đen trên lá và giá thể, làm giảm quang hợp và suy yếu cây. Bệnh phát triển mạnh trong điều kiện ẩm cao và giá thể bẩn.

- Biện pháp phòng trừ: Giữ giá thể thông thoáng bằng cách tỉa lá già và làm sạch tàn dư; phun thuốc sinh học chứa Bacillus subtilis hoặc Copper hydroxide, lặp lại 2–3 lần cách nhau 7–10 ngày; giảm tưới vào buổi tối để hạn chế ẩm kéo dài; loại bỏ lá bệnh và bổ sung giá thể mới nếu cần.

III. Thu hoạch, sơ chế, bảo quản

1. Thu hoạch

Thu hoạch lá quanh năm khi lá xanh đậm, rễ sau 2–3 năm khi cây trưởng thành; cắt lá hoặc đào rễ nhẹ nhàng, tránh dập nát; năng suất 2–3 tấn lá khô/ha, 0,8–1,2 tấn rễ khô/ha.

2. Sơ chế

Rửa sạch đất và tạp chất bám trên thân rễ bằng nước sạch; cắt bỏ phần lá hỏng hoặc rễ phụ nhỏ; phơi khô trong bóng râm hoặc sấy ở 40–50°C đến độ ẩm dưới 12%; phân loại thân rễ theo kích thước và chất lượng để bán hoặc chế biến (bột, chiết xuất).

3. Bảo quản

Bảo quản thân rễ khô trong bao kín, hũ kín hoặc túi hút chân không, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm mốc và côn trùng; kiểm tra định kỳ (mỗi 3 tháng) để đảm bảo chất lượng; có thể ngâm rượu hoặc chiết xuất để sử dụng lâu dài trong dược liệu.

Quy trình khác cùng nhóm

Căn cứ pháp lý

  • Luật Bảo vệ và kiểm dịch thực vật số 41/2013/QH13 — quy định nguyên tắc phòng, chống sinh vật gây hại thực vật.
  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng — nguồn của danh sách thuốc gợi ý theo dịch hại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ