Mức phạt lỗi vi phạm quy định về xác định lại giới tính với khám bệnh, chữa bệnh
Bảng đầy đủ 3 hành vi thuộc nhóm Vi phạm quy định về xác định lại giới tính áp dụng với khám bệnh, chữa bệnh theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Xác định lại giới tính khi chưa được phép của Bộ trưởng Bộ Y tế hoặc Giám đốcCó biện pháp khắc phục | 60.000.000 – 80.000.000 đồng | 30.000.000 – 40.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 45 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Tiết lộ thông tin về việc xác định lại giới tính của người khác | 4.000.000 – 10.000.000 đồng | 2.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 1 Điều 45 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Phân biệt đối xử đối với người đã xác định lại giới tínhCó biện pháp khắc phục | 4.000.000 – 10.000.000 đồng | 2.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 1 Điều 45 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của khám bệnh, chữa bệnh
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
