Mức phạt lỗi vi phạm quy định về khám sức khoẻ với khám bệnh, chữa bệnh
Bảng đầy đủ 4 hành vi thuộc nhóm Vi phạm quy định về khám sức khoẻ áp dụng với khám bệnh, chữa bệnh theo Nghị định 90/2026/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Khám sức khỏe khi không công bố thực hiện việc khám sức khỏe | 20.000.000 – 40.000.000 đồng | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 1 – 3 tháng | Khoản 3 Điều 46 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Không bảo đảm một trong các điều kiện của cơ sở khám sức khỏe | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | 1 – 3 tháng | Khoản 2 Điều 46 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Cung cấp giấy khám sức khỏe khi không thực hiện việc khám đầy đủ các nội dung | 6.000.000 – 10.000.000 đồng | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 1 Điều 46 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
| Phân loại sức khỏe không đúng với tình trạng sức khỏe của người yêu cầu khám | 6.000.000 – 10.000.000 đồng | 3.000.000 – 5.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 1 Điều 46 Nghị định 90/2026/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của khám bệnh, chữa bệnh
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhóm hành vi trên trang được chia theo đúng Chương, Mục và Điều của nghị định.
