Mức phạt lỗi giảm nhẹ phát thải khí nhà kính với khí hậu, sự cố
Bảng đầy đủ 5 hành vi thuộc nhóm Giảm nhẹ phát thải khí nhà kính áp dụng với khí hậu, sự cố theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Không lập báo cáo kiểm kê khí nhà kính theo quy định | 60.000.000 – 100.000.000 đồng | 30.000.000 – 50.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 3 Điều 45 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Không lập báo cáo mức giảm phát thải khí nhà kính theo quy định | 60.000.000 – 100.000.000 đồng | 30.000.000 – 50.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 3 Điều 45 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Cung cấp thông tin không đúng, không đầy đủ trong báo cáo kiểm kê khí nhà kínhCó biện pháp khắc phục | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | — | Điểm a khoản 2 Điều 45 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Cung cấp thông tin không đúng, không đầy đủ trong báo cáo mức giảm phát thảiCó biện pháp khắc phục | 10.000.000 – 20.000.000 đồng | 5.000.000 – 10.000.000 đồng | — | Điểm b khoản 2 Điều 45 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Không nộp báo cáo kiểm kê khí nhà kính cho cơ quan quản lý nhà nước theo quy | Phạt cảnh cáo | Phạt cảnh cáo | — | Điểm a khoản 1 Điều 45 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của khí hậu, sự cố
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần (khoản 2 Điều 6) — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhiều hành vi có mức phạt phân theo ngưỡng: lưu lượng nước thải, khối lượng chất thải hoặc số lần vượt quy chuẩn kỹ thuật. Mỗi ngưỡng là một trang riêng.
