Mức phạt lỗi cải tạo, phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản với cơ sở sản xuất
Bảng đầy đủ 3 hành vi thuộc nhóm Cải tạo, phục hồi môi trường trong khai thác khoáng sản áp dụng với cơ sở sản xuất theo Nghị định 45/2022/NĐ-CP, xếp theo mức phạt giảm dần.
| Hành vi vi phạm | Phạt tổ chức | Phạt cá nhân | Tước GP / đình chỉ | Căn cứ |
|---|---|---|---|---|
| Không thực hiện cải tạo, phục hồi môi trường sau khi kết thúc từng giai đoạn | 400.000.000 – 500.000.000 đồng | 200.000.000 – 250.000.000 đồng | — | Khoản 3 Điều 38 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Không lập phương án cải tạo, phục hồi môi trường theo quy định | 300.000.000 – 400.000.000 đồng | 150.000.000 – 200.000.000 đồng | — | Khoản 2 Điều 38 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
| Không thực hiện đúng tiến độ hoặc thực hiện không đúng hoặc thực hiện không đầy | 200.000.000 – 240.000.000 đồng | 100.000.000 – 120.000.000 đồng | — | Khoản 1 Điều 38 Nghị định 45/2022/NĐ-CP |
Nhóm hành vi khác của cơ sở sản xuất
Đọc bảng này thế nào
- Cột phạt tổ chức và phạt cá nhân đã quy đổi sẵn theo quy tắc của nghị định — không phải tự nhân chia lại.
- Bấm vào dòng căn cứ để mở nguyên văn tại đúng điểm, khoản đó.
- Mức ghi trong nghị định là mức với cá nhân; tổ chức bị phạt gấp 2 lần (khoản 2 Điều 6) — trang này hiển thị sẵn cả hai.
- Nhiều hành vi có mức phạt phân theo ngưỡng: lưu lượng nước thải, khối lượng chất thải hoặc số lần vượt quy chuẩn kỹ thuật. Mỗi ngưỡng là một trang riêng.
