Mượn, thuê, nhận chuyển nhượng giấy phép hoặc cho mượn, cho thuê, chuyển nhượng

Áp dụng với hành vi vi phạm quy định về kinh doanh chứng khoán và h · nhóm Vi phạm quy định về giấy phép thành lập và hoạt động

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI TỔ CHỨC
150.000.000 – 200.000.000 VNĐ
Theo Điểm b khoản 4 Điều 24 Nghị định 156/2020/NĐ-CP
Cá nhân: 75.000.000 – 100.000.000 đồng Tổ chức: 150.000.000 – 200.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Mượn, thuê, nhận chuyển nhượng giấy phép hoặc cho mượn, cho thuê, chuyển nhượng giấy phép; không thực hiện hoạt động kinh doanh, cung cấp dịch vụ chứng khoán với danh nghĩa của chính mình; sử dụng danh nghĩa tổ chức, cá nhân khác hoặc cho tổ chức, cá nhân khác sử dụng danh nghĩa của mình để kinh doanh, cung cấp dịch vụ chứng khoán.

Căn cứ: Điểm b khoản 4 Điều 24 Nghị định 156/2020/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Mượn, thuê, nhận chuyển nhượng giấy phép hoặc cho mượn, cho thuê, chuyển nhượng phạt bao nhiêu tiền?
Theo Điểm b khoản 4 Điều 24 Nghị định 156/2020/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 150.000.000 – 200.000.000 đồng đối với tổ chức, và 75.000.000 – 100.000.000 đồng đối với cá nhân.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 156/2020/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2021. Mọi con số trên trang này trích từ Điểm b khoản 4 Điều 24 Nghị định 156/2020/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm vi phạm quy định về giấy phép thành lập và hoạt động hoặc tất cả mức phạt với hành vi vi phạm quy định về kinh doanh chứng khoán và h.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ