Tại khoản 1, điểm a khoản 2, khoản 3 Điều này mà còn tái phạm nhưng không bị

Áp dụng với quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia · nhóm Hành vi vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới ngoài khu vực cửa khẩu

Mức phạt

MỨC PHẠT TIỀN VỚI CÁ NHÂN
40.000.000 – 75.000.000 VNĐ
Theo Khoản 4 Điều 15 Nghị định 79/2026/NĐ-CP
Cá nhân: 40.000.000 – 75.000.000 đồng Tổ chức: 80.000.000 – 150.000.000 đồng

Trích dẫn quy định trong văn bản

Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng đối với tang vật vi phạm có giá trị từ 100.000.000 đồng trở lên hoặc đã bị xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi quy định tại khoản 1, điểm a khoản 2, khoản 3 Điều này mà còn tái phạm nhưng không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Căn cứ: Khoản 4 Điều 15 Nghị định 79/2026/NĐ-CP — bấm để mở đúng đoạn trong toàn văn nghị định.

Câu hỏi thường gặp

Tại khoản 1, điểm a khoản 2, khoản 3 Điều này mà còn tái phạm nhưng không bị phạt bao nhiêu tiền?
Theo Khoản 4 Điều 15 Nghị định 79/2026/NĐ-CP, hành vi này bị phạt tiền 40.000.000 – 75.000.000 đồng đối với cá nhân, và 80.000.000 – 150.000.000 đồng đối với tổ chức.
Mức phạt này áp dụng từ khi nào?
Nghị định 79/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 02/05/2026. Mọi con số trên trang này trích từ Khoản 4 Điều 15 Nghị định 79/2026/NĐ-CP — bấm vào căn cứ để đọc nguyên văn.

Hành vi liên quan

Xem toàn bộ nhóm hành vi vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới ngoài khu vực cửa khẩu hoặc tất cả mức phạt với quản lý và bảo vệ biên giới quốc gia.

Danh mục công cụ 121

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 121 công cụ