Nhóm ngành 77601 — Công tác xã hội có 3 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 776 — Dịch vụ xã hội theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7760101 | Công tác xã hội | 35 | 14,00 – 30,36 | — |
| 7760102 | Công tác thanh thiếu niên | 1 | 23,80 | — |
| 7760103 | Hỗ trợ giáo dục người khuyết tật | 2 | 15,00 – 25,28 | Sửa mã ngành (mã cũ là 8760103) Có hiệu lực áp dụng từ ngày 22/7/2022 |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 77690 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .