75490 Khác
Nhóm ngành 75490 — Khác có 1 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 754 — Sản xuất và chế biến theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
1 ngành trong nhóm 75490
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7549001 | Công nghệ chế biến lâm sản | 3 | 15,00 – 16,00 | — |
Câu hỏi thường gặp
Nhóm ngành 75490 gồm những ngành nào?
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
Nhóm ngành khác cùng lĩnh vực
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 75401 | Chế biến lương thực, thực phẩm và đồ uống |
| 75402 | Sản xuất, chế biến sợi, vải, giày, da |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .
Danh mục công cụ 122
Thuế & kế toán 14
Lao động & BHXH 8
Doanh nghiệp 17
Dân sự 10
Hành chính 6
Giao thông 16
Đất đai & xây dựng 4
Nông nghiệp 6
Giáo dục 17
Y tế 7
Lịch & văn hóa 9
Không có công cụ nào khớp từ khoá.
Xem tất cả 122 công cụ