Nhập từ khóa, hoặc mở bộ lọc nâng cao để lọc theo cơ sở dữ liệu, thời gian và tình trạng hiệu lực
Nhóm ngành 75190 — Khác có 0 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 751 — Công nghệ kỹ thuật theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
Nhóm ngành này chưa có ngành nào trong Danh mục trình độ đại học.
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 75101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc và công trình xây dựng |
| 75102 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
| 75103 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử và viễn thông |
| 75104 | Công nghệ hóa học, vật liệu, luyện kim và môi trường |
| 75106 | Quản lý công nghiệp |
| 75107 | Công nghệ dầu khí và khai thác |
| 75108 | Công nghệ kỹ thuật in |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .
Không có công cụ nào khớp từ khoá.
Xem tất cả 120 công cụ