Nhóm ngành 72101 — Mỹ thuật có 6 ngành trình độ đại học thuộc lĩnh vực 721 — Nghệ thuật theo Danh mục thống kê ngành đào tạo (09/2022/TT-BGDĐT).
| Mã ngành | Tên ngành | Trường tuyển | Điểm chuẩn THPT 2026 | Ghi chú Danh mục |
|---|---|---|---|---|
| 7210101 | Lý luận, lịch sử và phê bình mỹ thuật | 2 | 22,00 | — |
| 7210103 | Hội họa | 5 | 18,00 – 24,25 | — |
| 7210104 | Đồ họa | 4 | 15,00 – 24,25 | — |
| 7210105 | Điêu khắc | 5 | 18,00 – 18,50 | — |
| 7210107 | Gốm | 1 | chưa có dữ liệu | — |
| 7210110 | Mỹ thuật đô thị | 2 | 22,30 | — |
Định nghĩa “nhóm ngành đào tạo”, quy tắc xếp ngành vào nhóm và cách đọc mã 7 chữ số nằm ở trang mã ngành đại học — giữ một bản duy nhất thay vì lặp trên cả 95 trang nhóm ngành.
| Mã | Nhóm ngành đào tạo |
|---|---|
| 72102 | Nghệ thuật trình diễn |
| 72103 | Nghệ thuật nghe nhìn |
| 72104 | Mỹ thuật ứng dụng |
| 72190 | Khác |
Nội dung cập nhật theo Thông tư 09/2022/TT-BGDĐT và Quy chế tuyển sinh 06/2026/TT-BGDĐT, áp dụng từ .