7520502
mã ngành
15,00 – 15,00
điểm chuẩn THPT 2026
1
cơ sở đào tạo tuyển sinh
Nguyên văn dòng trong Danh mục ngành đào tạo
| Mã ngành |
Tên ngành |
Hiệu lực |
Ghi chú |
| 7520502 |
Kỹ thuật địa vật lý |
— |
— |
Mã 7520502 được cấu tạo thế nào
Điểm trúng tuyển ngành Kỹ thuật địa vật lý năm 2026
Điểm thi tốt nghiệp THPT
1 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất
MDA
|
Kỹ thuật địa vật lý
A00; A01; A04; A06; B00; B02; B08; D07
|
15,00
|
Xét học bạ
1 mức
| Cơ sở đào tạo |
Chương trình / tổ hợp |
Điểm chuẩn |
|
Trường Đại Học Mỏ Địa Chất
MDA
|
Kỹ thuật địa vật lý
A00; A01; A04; A06; B00; B02; B08; D07
|
18,00
|
Đánh giá năng lực ĐHQG Hà Nội (HSA)
1 mức
Đánh giá tư duy ĐH Bách khoa Hà Nội (TSA)
1 mức
Điểm chuẩn là dữ liệu tổng hợp năm 2026, không phải dữ liệu pháp lý.
Con số chính thức nằm ở thông báo trúng tuyển của từng cơ sở đào tạo.
Các phương thức dùng thang điểm khác nhau nên không so sánh trực tiếp giữa các bảng.
Ngành Kỹ thuật địa vật lý ở trình độ khác
Câu hỏi thường gặp
Mã ngành 7520502 là ngành gì?
Mã 7520502 là ngành Kỹ thuật địa vật lý trình độ đại học, thuộc nhóm ngành 75205 — Kỹ thuật địa chất, địa vật lý và trắc địa, lĩnh vực 752 — Kỹ thuật, theo Danh mục thống kê ngành đào tạo ban hành kèm 09/2022/TT-BGDĐT.
Điểm chuẩn ngành Kỹ thuật địa vật lý năm 2026 là bao nhiêu?
Không có một con số duy nhất — điểm chuẩn (Quy chế gọi là điểm trúng tuyển) khác nhau theo từng trường và từng phương thức. Với phương thức xét điểm thi tốt nghiệp THPT, 1 mức thu được nằm trong khoảng 15,00 đến 15,00 điểm (trung bình 15,00). Ngành này có 1 cơ sở đào tạo tuyển sinh trong dữ liệu năm 2026 — xem bảng chi tiết ở trên.
Ngành Kỹ thuật địa vật lý có mã ở trình độ thạc sĩ, tiến sĩ không?
Có. Cùng tên ngành nhưng khác chữ số đầu của mã:
8520502 (thạc sĩ),
9520502 (tiến sĩ). Chữ số đầu thể hiện trình độ đào tạo — 7 là đại học, 8 là thạc sĩ, 9 là tiến sĩ (điểm a khoản 2 Điều 4 09/2022/TT-BGDĐT).
Ngành khác cùng nhóm 75205