Mã ICD-10 R76 — Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanh

R76 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanh, tiếng Anh là Other abnormal immunological findings in serum. Mã này nằm trong nhóm R70-R79 — Phát hiện xét nghiệm máu bất thường, không có chẩn đoán, thuộc chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Các phát hiện bất thường khác về miễn dịch trong huyết thanh”.

R76mã ICD-10
5mã chi tiết 4 ký tự
R70-R79nhóm bệnh
XVIIIchương ICD-10

5 mã chi tiết của R76

Từ R76.0 đến R76.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
R76.0 Tăng độ chuẩn kháng thể · tên cũ: Tăng chuẩn độ kháng thểRaised antibody titre
R76.1 Phản ứng xét nghiệm tuberculin bất thường · tên cũ: Phản ứng bất thường với test tuberculinAbnormal reaction to tuberculin test
R76.2 Xét nghiệm huyết thanh dương tính giả với giang mai · tên cũ: Test huyết thanh dương tính giả với giang maiFalse- positive serological test for syphilis
R76.8 Phát hiện miễn dịch bất thường xác định khác trong huyết thanh · tên cũ: Các kết quả miễn dịch bất thường đặc hiệu khác của huyết thanhOther specified abnormal immunological findings in serum
R76.9 Phát hiện miễn dịch bất thường trong huyết thanh, không xác định · tên cũ: Phát hiện miễn dịch bất thường trong huyết thanh, không đặc hiệuAbnormal immunological finding in serum, unspecified

Ghi chú phân loại của mã R76

Hướng dẫn mã hóa: Loại trừ: đồng miễn dịch do mang thai (O36.0- O36.1) đồng miễn dịch do mang thai ảnh hưởng đến thai nhi hoặc trẻ sơ sinh (P55.-)

Coding Guidance: Excl.: isoimmunization, in pregnancy (O36.0- O36.1) isoimmunization, in pregnancy affecting fetus or newborn (P55.-)

Hướng dẫn mã hóa: Kết quả xét nghiệm Mantoux bất thường

Coding Guidance: Abnormal result of Mantoux test

Hướng dẫn mã hóa: Phản ứng Wasserman dương tính giả

Coding Guidance: False- positive Wassermann reaction

Hướng dẫn mã hóa: Tăng nồng độ immunoglobulin không xác định khác

Coding Guidance: Raised level of immunoglobulins NOS

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

6 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
R76Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanhCác phát hiện bất thường khác về miễn dịch trong huyết thanh
R76.0Tăng độ chuẩn kháng thểTăng chuẩn độ kháng thể
R76.1Phản ứng xét nghiệm tuberculin bất thườngPhản ứng bất thường với test tuberculin
R76.2Xét nghiệm huyết thanh dương tính giả với giang maiTest huyết thanh dương tính giả với giang mai
R76.8Phát hiện miễn dịch bất thường xác định khác trong huyết thanhCác kết quả miễn dịch bất thường đặc hiệu khác của huyết thanh
R76.9Phát hiện miễn dịch bất thường trong huyết thanh, không xác địnhPhát hiện miễn dịch bất thường trong huyết thanh, không đặc hiệu

Từ khoá dẫn tới mã R76

15 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Bất thường, tính khác thường, các tính khác thường | các phát hiện về miễn dịch | trong huyết thanh (Abnormal, abnormality, abnormalities | immunological findings | in serum)
  • Bất thường, tính khác thường, các tính khác thường | các phát hiện về miễn dịch | trong huyết thanh | đặc hiệu KPLNK (Abnormal, abnormality, abnormalities | immunological findings | in serum | specified NEC)
  • Bất thường, tính khác thường, các tính khác thường | thử nghiệm Mantoux (Abnormal, abnormality, abnormalities | Mantoux test)
  • Cao, nâng cao | hiệu giá kháng thể (Elevated, elevation | antibody titer)
  • Cao, nâng cao | nồng độ immunoglobulin (Elevated, elevation | immunoglobulin level)
  • Dương tính | huyết thanh giang mai | giả (Positive | serology for syphilis | false)
  • Dương tính | VDRL | giả (Positive | VDRL | false)
  • Huyết thanh về giang mai | dương tính | giả (Serology for syphilis | positive | false)
  • Huyết thanh về giang mai | dương tính giả (Serology for syphilis | false- positive)
  • Nâng lên | hiệu giá kháng thể (Raised | antibody titre)
  • Phản ứng | test tuberculin da, bất thường (Reaction | tuberculin skin test, abnormal)
  • Sai, giả | thử nghiệm huyết thanh dương tính với giang mai (phản ứng Wassermann) (False | positive serological test for syphilis (Wassermann reaction))
  • Thử nghiệm, xét nghiệm | Mantoux, kết quả bất thường (Test (s) | Mantoux, abnormal result)
  • Thử nghiệm, xét nghiệm | tuberculin, kết quả bất thường (Test (s) | tuberculin, abnormal result)
  • Thử nghiệm, xét nghiệm | Wassermann | dương tính | giả (Test (s) | Wassermann | positive | false)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm R70-R79 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
R70Tăng tốc độ lắng hồng cầu và/ hoặc độ nhớt huyết tương bất thường
R73Tăng nồng độ đường huyết
R74Nồng độ enzym huyết thanh bất thường
R77Bất thường khác của protein huyết tương
R78Phát hiện ma tuý và/ hoặc chất khác, không thường có trong máu
R79Phát hiện sinh hoá máu bất thường khác

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã R76 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã R76 là "Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanh", tên tiếng Anh là "Other abnormal immunological findings in serum", thuộc nhóm R70-R79 — Phát hiện xét nghiệm máu bất thường, không có chẩn đoán của chương XVIII — Triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác.

Mã R76 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã R76 được chi tiết thành 5 mã 4 ký tự: R76.0 (Tăng độ chuẩn kháng thể); R76.1 (Phản ứng xét nghiệm tuberculin bất thường); R76.2 (Xét nghiệm huyết thanh dương tính giả với giang mai); R76.8 (Phát hiện miễn dịch bất thường xác định khác trong huyết thanh); R76.9 (Phát hiện miễn dịch bất thường trong huyết thanh, không xác định).

Tên bệnh của mã R76 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã R76 là "Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanh", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Các phát hiện bất thường khác về miễn dịch trong huyết thanh". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ