Nhóm R70-R79 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh phát hiện xét nghiệm máu bất thường, không có chẩn đoán (tiếng Anh: Abnormal findings on examination of blood, without diagnosis), thuộc chương XVIII — triệu chứng, dấu hiệu và những bất thường lâm sàng, cận lâm sàng, không phân loại mục khác. Nhóm này có 10 mã 3 ký tự, chi tiết thành 30 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| R70 | Tăng tốc độ lắng hồng cầu và/ hoặc độ nhớt huyết tương bất thường · Elevated erythrocyte sedimentation rate and abnormality of plasma viscosity · tên cũ: Độ lắng hồng cầu và bất thường độ nhớt huyết tương | 2 |
| R71 | Bất thường về hồng cầu · Abnormality of red blood cells | — |
| R72 | Bất thường bạch cầu, không phân loại mục khác · Abnormality of white blood cells, not elsewhere classified · tên cũ: Bất thường về bạch cầu, không phân loại nơi khác | — |
| R73 | Tăng nồng độ đường huyết · Elevated blood glucose level · tên cũ: Tăng nồng độ Glucoza máu | 2 |
| R74 | Nồng độ enzym huyết thanh bất thường · Abnormal serum enzyme levels · tên cũ: Bất thường nồng độ enzym huyết thanh | 3 |
| R75 | Bằng chứng cận lâm sàng của virus gây suy giảm miễn dịch ở người [HIV] · Laboratory evidence of human immunodeficiency virus [HIV] · tên cũ: Biểu hiện cận lâm sàng của vi rút gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV) | — |
| R76 | Phát hiện miễn dịch khác bất thường trong huyết thanh · Other abnormal immunological findings in serum · tên cũ: Các phát hiện bất thường khác về miễn dịch trong huyết thanh | 5 |
| R77 | Bất thường khác của protein huyết tương · Other abnormalities of plasma proteins · tên cũ: Bất thường khác về protein huyết tương | 5 |
| R78 | Phát hiện ma tuý và/ hoặc chất khác, không thường có trong máu · Findings of drugs and other substances, not normally found in blood · tên cũ: Phát hiện các loại thuốc và các chất khác không thường có trong máu | 10 |
| R79 | Phát hiện sinh hoá máu bất thường khác · Other abnormal findings of blood chemistry · tên cũ: Các phát hiện sinh hoá máu bất thường khác | 3 |