Mã ICD-10 O82 — Mổ lấy thai cho một thai
Mã O82 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Mổ lấy thai cho một thai, tiếng Anh là Single delivery by caesarean section. Mã này nằm trong nhóm O80-O84 — Cuộc đẻ, thuộc chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
O82mã ICD-10
5mã chi tiết 4 ký tự
O80-O84nhóm bệnh
XVchương ICD-10
5 mã chi tiết của O82
Từ O82.0 đến O82.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| O82.0 | Mổ lấy thai chủ động | Delivery by elective caesarean section |
| O82.1 | Mổ lấy thai cấp cứu | Delivery by emergency caesarean section |
| O82.2 | Mổ lấy thai và cắt bỏ tử cung · tên cũ: Mổ lấy thai tiếp theo cắt tử cung | Delivery by caesarean hysterectomy |
| O82.8 | Mổ lấy thai khác cho một thai | Other single delivery by caesarean section |
| O82.9 | Mổ lấy thai, không xác định | Delivery by caesarean section, unspecified |
Ghi chú phân loại của mã O82
Hướng dẫn mã hóa: Mổ lấy thai lại không xác định khác
Coding Guidance: Repeat caesarean section NOS
Đối chiếu tên gọi cũ và mới
1 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| O82.2 | Mổ lấy thai và cắt bỏ tử cung | Mổ lấy thai tiếp theo cắt tử cung |
Từ khoá dẫn tới mã O82
11 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
- Cắt, đoạn cắt | mổ lấy thai, phẫu thuật lấy thai, mổ đẻ (Section | cesarean)
- Mổ lấy thai | cấp cứu (Cesarean | emergency)
- Mổ lấy thai | phẫu thuật hoặc mổ KPLNK (Cesarean | operation or section NEC)
- Mổ lấy thai | phẫu thuật hoặc mổ KPLNK | kèm cắt tử cung (Cesarean | operation or section NEC | with hysterectomy)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) (Delivery (single) | cesarean (for))
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | cấp cứu (Delivery (single) | cesarean (for) | emergency)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | chọn lọc, lựa chọn (Delivery (single) | cesarean (for) | elective)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | có cắt tử cung (Delivery (single) | cesarean (for) | with hysterectomy)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | đặc hiệu KPLNK (Delivery (single) | cesarean (for) | specified NEC)
- Sinh đẻ (đơn) | mổ lấy thai (đối với) | lặp lại KPLNK (Delivery (single) | cesarean (for) | repeat NEC)
- Thủ thuật mở tử cung, mổ lấy thai (Hysterectomy, cesarean)
Mã bệnh lân cận
Các mã cùng nhóm O80-O84 có trang tra cứu riêng.
Căn cứ pháp lý
- 06/2026/TT-BYT — Thông tư quy định về mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong theo ICD-10
- Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 về "Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật, nguyên nhân tử vong ICD-10" và "Hướng dẫn mã hóa bệnh tật theo ICD-10" tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh" do Bộ Y tế ban hành
- 4059/BYT-BH — Công văn triển khai Thông tư 06/2026/TT-BYT
- Xem thêm: nhóm O80-O84, tra cứu mã bệnh ICD-10.
Câu hỏi thường gặp
Mã O82 là bệnh gì?
Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã O82 là "Mổ lấy thai cho một thai", tên tiếng Anh là "Single delivery by caesarean section", thuộc nhóm O80-O84 — Cuộc đẻ của chương XV — Thai kỳ, sinh đẻ và thời kỳ sau đẻ.
Mã O82 có bao nhiêu mã chi tiết?
Mã O82 được chi tiết thành 5 mã 4 ký tự: O82.0 (Mổ lấy thai chủ động); O82.1 (Mổ lấy thai cấp cứu); O82.2 (Mổ lấy thai và cắt bỏ tử cung); O82.8 (Mổ lấy thai khác cho một thai); O82.9 (Mổ lấy thai, không xác định).
