Nhóm C51-C58 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 gồm các bệnh u ác tính ở cơ quan sinh dục nữ (tiếng Anh: Malignant neoplasms of female genital organs), thuộc chương II — u tân sinh. Nhóm này có 8 mã 3 ký tự, chi tiết thành 23 mã 4 ký tự theo Thông tư 06/2026/TT-BYT.
| Mã | Tên bệnh | Số mã chi tiết |
|---|---|---|
| C51 | U ác tính ở âm hộ · Malignant neoplasm of vulva · tên cũ: U ác âm hộ | 5 |
| C52 | U ác tính ở âm đạo · Malignant neoplasm of vagina · tên cũ: U ác của âm đạo | — |
| C53 | U ác tính ở cổ tử cung · Malignant neoplasm of cervix uteri · tên cũ: U ác của cổ tử cung | 4 |
| C54 | U ác tính ở thân tử cung · Malignant neoplasm of corpus uteri · tên cũ: U ác của thân tử cung | 6 |
| C55 | U ác tính ở tử cung, phần không xác định · Malignant neoplasm of uterus, part unspecified · tên cũ: U ác tử cung phần không xác định | — |
| C56 | U ác tính ở buồng trứng · Malignant neoplasm of ovary · tên cũ: U ác buồng trứng | — |
| C57 | U ác tính ở cơ quan sinh dục khác và/ hoặc không xác định ở nữ giới · Malignant neoplasm of other and unspecified female genital organs · tên cũ: U ác của cơ quan sinh dục nữ khác và không xác định | 8 |
| C58 | U ác tính ở rau thai [nhau thai] · Malignant neoplasm of placenta · tên cũ: U ác của rau thai (nhau thai) | — |