Mã M88 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh Paget xương [viêm xương biến dạng], tiếng Anh là Paget disease of bone [osteitis deformans]. Mã này nằm trong nhóm M80-M94 — Bệnh lý của xương và sụn, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Bệnh Paget (viêm xương biến dạng)”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M88.0 đến M88.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M88.0 | Bệnh Paget xương sọ | Paget disease of skull |
| M88.8 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ) · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác | Paget disease of other bones |
| M88.80 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Nhiều vị trí | Paget disease of other bones, multiple sites |
| M88.81 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng vai · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Vùng bả vai | Paget disease of other bones, shoulder region |
| M88.82 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cánh tay trên · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Cánh tay | Paget disease of other bones, upper arm |
| M88.83 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng tay · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Cẳng tay | Paget disease of other bones, forearm |
| M88.84 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), bàn tay · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Bàn tay | Paget disease of other bones, hand |
| M88.85 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Vùng chậu và đùi | Paget disease of other bones, pelvic region and thigh |
| M88.86 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng chân · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Cẳng chân | Paget disease of other bones, lower leg |
| M88.87 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Cổ và bàn chân | Paget disease of other bones, ankle and foot |
| M88.88 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí khác · tên cũ: Bệnh Paget của các xương khác: Vị trí khác | Paget disease of other bones, other |
| M88.89 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí không xác định | Paget disease of other bones, site unspecified |
| M88.9 | Bệnh Paget xương, không xác định · tên cũ: Bệnh Paget của xương, không đặc hiệu | Paget disease of bone, unspecified |
| M88.90 | Bệnh Paget xương, không xác định, nhiều vị trí | Paget disease of bone, unspecified, multiple sites |
| M88.91 | Bệnh Paget xương, không xác định, vùng vai | Paget disease of bone, unspecified, shoulder region |
| M88.92 | Bệnh Paget xương, không xác định, cánh tay trên | Paget disease of bone, unspecified, upper arm |
| M88.93 | Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng tay | Paget disease of bone, unspecified, forearm |
| M88.94 | Bệnh Paget xương, không xác định, bàn tay | Paget disease of bone, unspecified, hand |
| M88.95 | Bệnh Paget xương, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Paget disease of bone, unspecified, pelvic region and thigh |
| M88.96 | Bệnh Paget xương, không xác định, cẳng chân | Paget disease of bone, unspecified, lower leg |
| M88.97 | Bệnh Paget xương, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Paget disease of bone, unspecified, ankle and foot |
| M88.98 | Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí khác | Paget disease of bone, unspecified, other |
| M88.99 | Bệnh Paget xương, không xác định, vị trí không xác định | Paget disease of bone, unspecified, site unspecified |
12 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M88 | Bệnh Paget xương [viêm xương biến dạng] | Bệnh Paget (viêm xương biến dạng) |
| M88.8 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ) | Bệnh Paget của các xương khác |
| M88.80 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), nhiều vị trí | Bệnh Paget của các xương khác: Nhiều vị trí |
| M88.81 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng vai | Bệnh Paget của các xương khác: Vùng bả vai |
| M88.82 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cánh tay trên | Bệnh Paget của các xương khác: Cánh tay |
| M88.83 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng tay | Bệnh Paget của các xương khác: Cẳng tay |
| M88.84 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), bàn tay | Bệnh Paget của các xương khác: Bàn tay |
| M88.85 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh Paget của các xương khác: Vùng chậu và đùi |
| M88.86 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cẳng chân | Bệnh Paget của các xương khác: Cẳng chân |
| M88.87 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh Paget của các xương khác: Cổ và bàn chân |
| M88.88 | Bệnh Paget xương khác (ngoài xương sọ), vị trí khác | Bệnh Paget của các xương khác: Vị trí khác |
| M88.9 | Bệnh Paget xương, không xác định | Bệnh Paget của xương, không đặc hiệu |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M88 — Bệnh Paget | 46/2016/TT-BYT |
8 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M80-M94 có trang tra cứu riêng.