Mã M87 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Hoại tử xương, tiếng Anh là Osteonecrosis. Mã này nằm trong nhóm M80-M94 — Bệnh lý của xương và sụn, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M87.0 đến M87.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M87.0 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương | Idiopathic aseptic necrosis of bone |
| M87.00 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, nhiều vị trí · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Nhiều vị trí | Idiopathic aseptic necrosis of bone, multiple sites |
| M87.01 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng vai · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vùng bả vai | Idiopathic aseptic necrosis of bone, shoulder region |
| M87.02 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cánh tay trên · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cánh tay | Idiopathic aseptic necrosis of bone, upper arm |
| M87.03 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng tay · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cẳng tay | Idiopathic aseptic necrosis of bone, forearm |
| M87.04 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, bàn tay · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Bàn tay | Idiopathic aseptic necrosis of bone, hand |
| M87.05 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vùng chậu và đùi | Idiopathic aseptic necrosis of bone, pelvic region and thigh |
| M87.06 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng chân · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cẳng chân | Idiopathic aseptic necrosis of bone, lower leg |
| M87.07 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cổ và bàn chân | Idiopathic aseptic necrosis of bone, ankle and foot |
| M87.08 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí khác · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vị trí khác | Idiopathic aseptic necrosis of bone, other |
| M87.09 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí không xác định · tên cũ: Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vị trí không xác định | Idiopathic aseptic necrosis of bone, site unspecified |
| M87.1 | Hoại tử xương do thuốc | Osteonecrosis due to drugs |
| M87.10 | Hoại tử xương do thuốc, nhiều vị trí · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Nhiều vị trí | Osteonecrosis due to drugs, multiple sites |
| M87.11 | Hoại tử xương do thuốc, vùng vai · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Vùng bả vai | Osteonecrosis due to drugs, shoulder region |
| M87.12 | Hoại tử xương do thuốc, cánh tay trên · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Cánh tay | Osteonecrosis due to drugs, upper arm |
| M87.13 | Hoại tử xương do thuốc, cẳng tay · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Cẳng tay | Osteonecrosis due to drugs, forearm |
| M87.14 | Hoại tử xương do thuốc, bàn tay · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Bàn tay | Osteonecrosis due to drugs, hand |
| M87.15 | Hoại tử xương do thuốc, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Vùng chậu và đùi | Osteonecrosis due to drugs, pelvic region and thigh |
| M87.16 | Hoại tử xương do thuốc, cẳng chân · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Cẳng chân | Osteonecrosis due to drugs, lower leg |
| M87.17 | Hoại tử xương do thuốc, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Cổ và bàn chân | Osteonecrosis due to drugs, ankle and foot |
| M87.18 | Hoại tử xương do thuốc, vị trí khác · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Vị trí khác | Osteonecrosis due to drugs, other |
| M87.19 | Hoại tử xương do thuốc, vị trí không xác định · tên cũ: Hoại tử xương do thuốc: Vị trí không xác định | Osteonecrosis due to drugs, site unspecified |
| M87.2 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước | Osteonecrosis due to previous trauma |
| M87.20 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, nhiều vị trí · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Nhiều vị trí | Osteonecrosis due to previous trauma, multiple sites |
| M87.21 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng vai · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vùng bả vai | Osteonecrosis due to previous trauma, shoulder region |
| M87.22 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cánh tay trên · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cánh tay | Osteonecrosis due to previous trauma, upper arm |
| M87.23 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng tay · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cẳng tay | Osteonecrosis due to previous trauma, forearm |
| M87.24 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, bàn tay · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Bàn tay | Osteonecrosis due to previous trauma, hand |
| M87.25 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vùng chậu và đùi | Osteonecrosis due to previous trauma, pelvic region and thigh |
| M87.26 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng chân · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cẳng chân | Osteonecrosis due to previous trauma, lower leg |
| M87.27 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cổ và bàn chân | Osteonecrosis due to previous trauma, ankle and foot |
| M87.28 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí khác · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vị trí khác | Osteonecrosis due to previous trauma, other |
| M87.29 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí không xác định · tên cũ: Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vị trí không xác định | Osteonecrosis due to previous trauma, site unspecified |
| M87.3 | Hoại tử xương thứ phát khác | Other secondary osteonecrosis |
| M87.30 | Hoại tử xương thứ phát khác, nhiều vị trí · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Nhiều vị trí | Other secondary osteonecrosis, multiple sites |
| M87.31 | Hoại tử xương thứ phát khác, vùng vai · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Vùng bả vai | Other secondary osteonecrosis, shoulder region |
| M87.32 | Hoại tử xương thứ phát khác, cánh tay trên · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Cánh tay | Other secondary osteonecrosis, upper arm |
| M87.33 | Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng tay · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Cẳng tay | Other secondary osteonecrosis, forearm |
| M87.34 | Hoại tử xương thứ phát khác, bàn tay · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Bàn tay | Other secondary osteonecrosis, hand |
| M87.35 | Hoại tử xương thứ phát khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Vùng chậu và đùi | Other secondary osteonecrosis, pelvic region and thigh |
| M87.36 | Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng chân · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Cẳng chân | Other secondary osteonecrosis, lower leg |
| M87.37 | Hoại tử xương thứ phát khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Cổ và bàn chân | Other secondary osteonecrosis, ankle and foot |
| M87.38 | Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí khác · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Vị trí khác | Other secondary osteonecrosis, other |
| M87.39 | Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí không xác định · tên cũ: Hoại tử xương thứ phát khác: Vị trí không xác định | Other secondary osteonecrosis, site unspecified |
| M87.8 | Hoại tử xương khác | Other osteonecrosis |
| M87.80 | Hoại tử xương khác, nhiều vị trí · tên cũ: Hoại tử xương khác: Nhiều vị trí | Other osteonecrosis, multiple sites |
| M87.81 | Hoại tử xương khác, vùng vai · tên cũ: Hoại tử xương khác: Vùng bả vai | Other osteonecrosis, shoulder region |
| M87.82 | Hoại tử xương khác, cánh tay trên · tên cũ: Hoại tử xương khác: Cánh tay | Other osteonecrosis, upper arm |
| M87.83 | Hoại tử xương khác, cẳng tay · tên cũ: Hoại tử xương khác: Cẳng tay | Other osteonecrosis, forearm |
| M87.84 | Hoại tử xương khác, bàn tay · tên cũ: Hoại tử xương khác: Bàn tay | Other osteonecrosis, hand |
| M87.85 | Hoại tử xương khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hoại tử xương khác: Vùng chậu và đùi | Other osteonecrosis, pelvic region and thigh |
| M87.86 | Hoại tử xương khác, cẳng chân · tên cũ: Hoại tử xương khác: Cẳng chân | Other osteonecrosis, lower leg |
| M87.87 | Hoại tử xương khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hoại tử xương khác: Cổ và bàn chân | Other osteonecrosis, ankle and foot |
| M87.88 | Hoại tử xương khác, vị trí khác · tên cũ: Hoại tử xương khác: Vị trí khác | Other osteonecrosis, other |
| M87.89 | Hoại tử xương khác, vị trí không xác định · tên cũ: Hoại tử xương khác: Vị trí không xác định | Other osteonecrosis, site unspecified |
| M87.9 | Hoại tử xương, không xác định · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu | Osteonecrosis, unspecified |
| M87.90 | Hoại tử xương, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Osteonecrosis, unspecified, multiple sites |
| M87.91 | Hoại tử xương, không xác định, vùng vai · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Vùng bả vai | Osteonecrosis, unspecified, shoulder region |
| M87.92 | Hoại tử xương, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Cánh tay | Osteonecrosis, unspecified, upper arm |
| M87.93 | Hoại tử xương, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Cẳng tay | Osteonecrosis, unspecified, forearm |
| M87.94 | Hoại tử xương, không xác định, bàn tay · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Bàn tay | Osteonecrosis, unspecified, hand |
| M87.95 | Hoại tử xương, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Osteonecrosis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M87.96 | Hoại tử xương, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Cẳng chân | Osteonecrosis, unspecified, lower leg |
| M87.97 | Hoại tử xương, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Osteonecrosis, unspecified, ankle and foot |
| M87.98 | Hoại tử xương, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Vị trí khác | Osteonecrosis, unspecified, other |
| M87.99 | Hoại tử xương, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Hoại tử xương không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Osteonecrosis, unspecified, site unspecified |
Nếu muốn, có thể sử dụng bổ sung mã nguyên nhân bên ngoài (Chương XX) để xác định thuốc.
Use additional external cause code (Chapter XX), if desired, to identify drug.
62 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M87.0 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương |
| M87.00 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, nhiều vị trí | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Nhiều vị trí |
| M87.01 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng vai | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vùng bả vai |
| M87.02 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cánh tay trên | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cánh tay |
| M87.03 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng tay | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cẳng tay |
| M87.04 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, bàn tay | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Bàn tay |
| M87.05 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vùng chậu và/ hoặc đùi | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vùng chậu và đùi |
| M87.06 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cẳng chân | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cẳng chân |
| M87.07 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Cổ và bàn chân |
| M87.08 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí khác | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vị trí khác |
| M87.09 | Hoại tử vô khuẩn xương vô căn, vị trí không xác định | Bệnh hoại tử vô mạch tự phát của xương: Vị trí không xác định |
| M87.10 | Hoại tử xương do thuốc, nhiều vị trí | Hoại tử xương do thuốc: Nhiều vị trí |
| M87.11 | Hoại tử xương do thuốc, vùng vai | Hoại tử xương do thuốc: Vùng bả vai |
| M87.12 | Hoại tử xương do thuốc, cánh tay trên | Hoại tử xương do thuốc: Cánh tay |
| M87.13 | Hoại tử xương do thuốc, cẳng tay | Hoại tử xương do thuốc: Cẳng tay |
| M87.14 | Hoại tử xương do thuốc, bàn tay | Hoại tử xương do thuốc: Bàn tay |
| M87.15 | Hoại tử xương do thuốc, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hoại tử xương do thuốc: Vùng chậu và đùi |
| M87.16 | Hoại tử xương do thuốc, cẳng chân | Hoại tử xương do thuốc: Cẳng chân |
| M87.17 | Hoại tử xương do thuốc, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hoại tử xương do thuốc: Cổ và bàn chân |
| M87.18 | Hoại tử xương do thuốc, vị trí khác | Hoại tử xương do thuốc: Vị trí khác |
| M87.19 | Hoại tử xương do thuốc, vị trí không xác định | Hoại tử xương do thuốc: Vị trí không xác định |
| M87.20 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, nhiều vị trí | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Nhiều vị trí |
| M87.21 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng vai | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vùng bả vai |
| M87.22 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cánh tay trên | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cánh tay |
| M87.23 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng tay | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cẳng tay |
| M87.24 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, bàn tay | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Bàn tay |
| M87.25 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vùng chậu và đùi |
| M87.26 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cẳng chân | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cẳng chân |
| M87.27 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Cổ và bàn chân |
| M87.28 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí khác | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vị trí khác |
| M87.29 | Hoại tử xương do chấn thương từ trước, vị trí không xác định | Hoại tử xương do chấn thương từ trước: Vị trí không xác định |
| M87.30 | Hoại tử xương thứ phát khác, nhiều vị trí | Hoại tử xương thứ phát khác: Nhiều vị trí |
| M87.31 | Hoại tử xương thứ phát khác, vùng vai | Hoại tử xương thứ phát khác: Vùng bả vai |
| M87.32 | Hoại tử xương thứ phát khác, cánh tay trên | Hoại tử xương thứ phát khác: Cánh tay |
| M87.33 | Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng tay | Hoại tử xương thứ phát khác: Cẳng tay |
| M87.34 | Hoại tử xương thứ phát khác, bàn tay | Hoại tử xương thứ phát khác: Bàn tay |
| M87.35 | Hoại tử xương thứ phát khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hoại tử xương thứ phát khác: Vùng chậu và đùi |
| M87.36 | Hoại tử xương thứ phát khác, cẳng chân | Hoại tử xương thứ phát khác: Cẳng chân |
| M87.37 | Hoại tử xương thứ phát khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hoại tử xương thứ phát khác: Cổ và bàn chân |
| M87.38 | Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí khác | Hoại tử xương thứ phát khác: Vị trí khác |
| M87.39 | Hoại tử xương thứ phát khác, vị trí không xác định | Hoại tử xương thứ phát khác: Vị trí không xác định |
| M87.80 | Hoại tử xương khác, nhiều vị trí | Hoại tử xương khác: Nhiều vị trí |
| M87.81 | Hoại tử xương khác, vùng vai | Hoại tử xương khác: Vùng bả vai |
| M87.82 | Hoại tử xương khác, cánh tay trên | Hoại tử xương khác: Cánh tay |
| M87.83 | Hoại tử xương khác, cẳng tay | Hoại tử xương khác: Cẳng tay |
| M87.84 | Hoại tử xương khác, bàn tay | Hoại tử xương khác: Bàn tay |
| M87.85 | Hoại tử xương khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hoại tử xương khác: Vùng chậu và đùi |
| M87.86 | Hoại tử xương khác, cẳng chân | Hoại tử xương khác: Cẳng chân |
| M87.87 | Hoại tử xương khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hoại tử xương khác: Cổ và bàn chân |
| M87.88 | Hoại tử xương khác, vị trí khác | Hoại tử xương khác: Vị trí khác |
| M87.89 | Hoại tử xương khác, vị trí không xác định | Hoại tử xương khác: Vị trí không xác định |
| M87.9 | Hoại tử xương, không xác định | Hoại tử xương không đặc hiệu |
| M87.90 | Hoại tử xương, không xác định, nhiều vị trí | Hoại tử xương không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M87.91 | Hoại tử xương, không xác định, vùng vai | Hoại tử xương không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M87.92 | Hoại tử xương, không xác định, cánh tay trên | Hoại tử xương không đặc hiệu: Cánh tay |
| M87.93 | Hoại tử xương, không xác định, cẳng tay | Hoại tử xương không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M87.94 | Hoại tử xương, không xác định, bàn tay | Hoại tử xương không đặc hiệu: Bàn tay |
| M87.95 | Hoại tử xương, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Hoại tử xương không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M87.96 | Hoại tử xương, không xác định, cẳng chân | Hoại tử xương không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M87.97 | Hoại tử xương, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Hoại tử xương không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M87.98 | Hoại tử xương, không xác định, vị trí khác | Hoại tử xương không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M87.99 | Hoại tử xương, không xác định, vị trí không xác định | Hoại tử xương không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M87.0 — Hoại tử xương vô khuẩn tự phát | 46/2016/TT-BYT |
13 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M80-M94 có trang tra cứu riêng.