Mã M86 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Viêm xương tuỷ, tiếng Anh là Osteomyelitis. Mã này nằm trong nhóm M80-M94 — Bệnh lý của xương và sụn, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Viêm xương tuỷ xương”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.
Từ M86.0 đến M86.99.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M86.0 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính | Acute haematogenous osteomyelitis |
| M86.00 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Nhiều vị trí | Acute haematogenous osteomyelitis, multiple sites |
| M86.01 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vùng bả vai | Acute haematogenous osteomyelitis, shoulder region |
| M86.02 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cánh tay | Acute haematogenous osteomyelitis, upper arm |
| M86.03 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cẳng tay | Acute haematogenous osteomyelitis, forearm |
| M86.04 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Bàn tay | Acute haematogenous osteomyelitis, hand |
| M86.05 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vùng chậu và đùi | Acute haematogenous osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.06 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cẳng chân | Acute haematogenous osteomyelitis, lower leg |
| M86.07 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cổ và bàn chân | Acute haematogenous osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.08 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vị trí khác | Acute haematogenous osteomyelitis, other |
| M86.09 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vị trí không xác định | Acute haematogenous osteomyelitis, site unspecified |
| M86.1 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác | Other acute osteomyelitis |
| M86.10 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Nhiều vị trí | Other acute osteomyelitis, multiple sites |
| M86.11 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vùng vai · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vùng bả vai | Other acute osteomyelitis, shoulder region |
| M86.12 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cánh tay trên · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cánh tay | Other acute osteomyelitis, upper arm |
| M86.13 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cẳng tay · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cẳng tay | Other acute osteomyelitis, forearm |
| M86.14 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, bàn tay · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Bàn tay | Other acute osteomyelitis, hand |
| M86.15 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vùng chậu và đùi | Other acute osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.16 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cẳng chân · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cẳng chân | Other acute osteomyelitis, lower leg |
| M86.17 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cổ và bàn chân | Other acute osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.18 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vị trí khác · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vị trí khác | Other acute osteomyelitis, other |
| M86.19 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vị trí không xác định | Other acute osteomyelitis, site unspecified |
| M86.2 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp | Subacute osteomyelitis |
| M86.20 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Nhiều vị trí | Subacute osteomyelitis, multiple sites |
| M86.21 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vùng bả vai | Subacute osteomyelitis, shoulder region |
| M86.22 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cánh tay | Subacute osteomyelitis, upper arm |
| M86.23 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cẳng tay | Subacute osteomyelitis, forearm |
| M86.24 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Bàn tay | Subacute osteomyelitis, hand |
| M86.25 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vùng chậu và đùi | Subacute osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.26 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cẳng chân | Subacute osteomyelitis, lower leg |
| M86.27 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cổ và bàn chân | Subacute osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.28 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vị trí khác | Subacute osteomyelitis, other |
| M86.29 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vị trí không xác định | Subacute osteomyelitis, site unspecified |
| M86.3 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ | Chronic multifocal osteomyelitis |
| M86.30 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Nhiều vị trí | Chronic multifocal osteomyelitis, multiple sites |
| M86.31 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vùng bả vai | Chronic multifocal osteomyelitis, shoulder region |
| M86.32 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cánh tay | Chronic multifocal osteomyelitis, upper arm |
| M86.33 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cẳng tay | Chronic multifocal osteomyelitis, forearm |
| M86.34 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Bàn tay | Chronic multifocal osteomyelitis, hand |
| M86.35 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vùng chậu và đùi | Chronic multifocal osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.36 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cẳng chân | Chronic multifocal osteomyelitis, lower leg |
| M86.37 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cổ và bàn chân | Chronic multifocal osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.38 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vị trí khác | Chronic multifocal osteomyelitis, other |
| M86.39 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vị trí không xác định | Chronic multifocal osteomyelitis, site unspecified |
| M86.4 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò | Chronic osteomyelitis with draining sinus |
| M86.40 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Nhiều vị trí | Chronic osteomyelitis with draining sinus, multiple sites |
| M86.41 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vùng bả vai | Chronic osteomyelitis with draining sinus, shoulder region |
| M86.42 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cánh tay | Chronic osteomyelitis with draining sinus, upper arm |
| M86.43 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cẳng tay | Chronic osteomyelitis with draining sinus, forearm |
| M86.44 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Bàn tay | Chronic osteomyelitis with draining sinus, hand |
| M86.45 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vùng chậu và đùi | Chronic osteomyelitis with draining sinus, pelvic region and thigh |
| M86.46 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cẳng chân | Chronic osteomyelitis with draining sinus, lower leg |
| M86.47 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cổ và bàn chân | Chronic osteomyelitis with draining sinus, ankle and foot |
| M86.48 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vị trí khác | Chronic osteomyelitis with draining sinus, other |
| M86.49 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vị trí không xác định | Chronic osteomyelitis with draining sinus, site unspecified |
| M86.5 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác | Other chronic haematogenous osteomyelitis |
| M86.50 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Nhiều vị trí | Other chronic haematogenous osteomyelitis, multiple sites |
| M86.51 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vùng bả vai | Other chronic haematogenous osteomyelitis, shoulder region |
| M86.52 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cánh tay | Other chronic haematogenous osteomyelitis, upper arm |
| M86.53 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cẳng tay | Other chronic haematogenous osteomyelitis, forearm |
| M86.54 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Bàn tay | Other chronic haematogenous osteomyelitis, hand |
| M86.55 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vùng chậu và đùi | Other chronic haematogenous osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.56 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cẳng chân | Other chronic haematogenous osteomyelitis, lower leg |
| M86.57 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cổ và bàn chân | Other chronic haematogenous osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.58 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vị trí khác | Other chronic haematogenous osteomyelitis, other |
| M86.59 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vị trí không xác định | Other chronic haematogenous osteomyelitis, site unspecified |
| M86.6 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác | Other chronic osteomyelitis |
| M86.60 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Nhiều vị trí | Other chronic osteomyelitis, multiple sites |
| M86.61 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vùng bả vai | Other chronic osteomyelitis, shoulder region |
| M86.62 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cánh tay | Other chronic osteomyelitis, upper arm |
| M86.63 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cẳng tay | Other chronic osteomyelitis, forearm |
| M86.64 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Bàn tay | Other chronic osteomyelitis, hand |
| M86.65 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vùng chậu và đùi | Other chronic osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.66 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cẳng chân | Other chronic osteomyelitis, lower leg |
| M86.67 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cổ và bàn chân | Other chronic osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.68 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vị trí khác | Other chronic osteomyelitis, other |
| M86.69 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vị trí không xác định | Other chronic osteomyelitis, site unspecified |
| M86.8 | Viêm xương tuỷ khác · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác | Other osteomyelitis |
| M86.80 | Viêm xương tuỷ khác, nhiều vị trí · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Nhiều vị trí | Other osteomyelitis, multiple sites |
| M86.81 | Viêm xương tuỷ khác, vùng vai · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Vùng bả vai | Other osteomyelitis, shoulder region |
| M86.82 | Viêm xương tuỷ khác, cánh tay trên · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Cánh tay | Other osteomyelitis, upper arm |
| M86.83 | Viêm xương tuỷ khác, cẳng tay · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Cẳng tay | Other osteomyelitis, forearm |
| M86.84 | Viêm xương tuỷ khác, bàn tay · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Bàn tay | Other osteomyelitis, hand |
| M86.85 | Viêm xương tuỷ khác, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Vùng chậu và đùi | Other osteomyelitis, pelvic region and thigh |
| M86.86 | Viêm xương tuỷ khác, cẳng chân · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Cẳng chân | Other osteomyelitis, lower leg |
| M86.87 | Viêm xương tuỷ khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Cổ và bàn chân | Other osteomyelitis, ankle and foot |
| M86.88 | Viêm xương tuỷ khác, vị trí khác · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Vị trí khác | Other osteomyelitis, other |
| M86.89 | Viêm xương tuỷ khác, vị trí không xác định · tên cũ: Các viêm xương tuỷ khác: Vị trí không xác định | Other osteomyelitis, site unspecified |
| M86.9 | Viêm xương tuỷ, không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu | Osteomyelitis, unspecified |
| M86.90 | Viêm xương tuỷ, không xác định, nhiều vị trí · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Nhiều vị trí | Osteomyelitis, unspecified, multiple sites |
| M86.91 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vùng vai · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vùng bả vai | Osteomyelitis, unspecified, shoulder region |
| M86.92 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cánh tay trên · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cánh tay | Osteomyelitis, unspecified, upper arm |
| M86.93 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cẳng tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cẳng tay | Osteomyelitis, unspecified, forearm |
| M86.94 | Viêm xương tuỷ, không xác định, bàn tay · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Bàn tay | Osteomyelitis, unspecified, hand |
| M86.95 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi | Osteomyelitis, unspecified, pelvic region and thigh |
| M86.96 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cẳng chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cẳng chân | Osteomyelitis, unspecified, lower leg |
| M86.97 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cổ và bàn chân | Osteomyelitis, unspecified, ankle and foot |
| M86.98 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vị trí khác · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vị trí khác | Osteomyelitis, unspecified, other |
| M86.99 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vị trí không xác định · tên cũ: Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vị trí không xác định | Osteomyelitis, unspecified, site unspecified |
Áp xe Brodie
Brodie abscess
Nhiễm trùng xương không xác định khác
Viêm màng xương không xác định khác
Infection of bone NOS
Periostitis NOS
100 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M86 | Viêm xương tuỷ | Viêm xương tuỷ xương |
| M86.0 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính |
| M86.00 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Nhiều vị trí |
| M86.01 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vùng bả vai |
| M86.02 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cánh tay |
| M86.03 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cẳng tay |
| M86.04 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Bàn tay |
| M86.05 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vùng chậu và đùi |
| M86.06 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cẳng chân |
| M86.07 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Cổ và bàn chân |
| M86.08 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vị trí khác |
| M86.09 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu cấp tính, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương theo đường máu cấp tính: Vị trí không xác định |
| M86.1 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác |
| M86.10 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, nhiều vị trí | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Nhiều vị trí |
| M86.11 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vùng vai | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vùng bả vai |
| M86.12 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cánh tay trên | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cánh tay |
| M86.13 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cẳng tay | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cẳng tay |
| M86.14 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, bàn tay | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Bàn tay |
| M86.15 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vùng chậu và đùi |
| M86.16 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cẳng chân | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cẳng chân |
| M86.17 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Cổ và bàn chân |
| M86.18 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vị trí khác | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vị trí khác |
| M86.19 | Viêm xương tuỷ cấp tính khác, vị trí không xác định | Các bệnh viêm xương tuỷ cấp khác: Vị trí không xác định |
| M86.2 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính | Viêm xương tuỷ xương bán cấp |
| M86.20 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Nhiều vị trí |
| M86.21 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vùng bả vai |
| M86.22 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cánh tay |
| M86.23 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cẳng tay |
| M86.24 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Bàn tay |
| M86.25 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vùng chậu và đùi |
| M86.26 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cẳng chân |
| M86.27 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Cổ và bàn chân |
| M86.28 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vị trí khác |
| M86.29 | Viêm xương tuỷ bán cấp tính, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương bán cấp: Vị trí không xác định |
| M86.3 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ |
| M86.30 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Nhiều vị trí |
| M86.31 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vùng bả vai |
| M86.32 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cánh tay |
| M86.33 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cẳng tay |
| M86.34 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Bàn tay |
| M86.35 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vùng chậu và đùi |
| M86.36 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cẳng chân |
| M86.37 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Cổ và bàn chân |
| M86.38 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vị trí khác |
| M86.39 | Viêm xương tuỷ mạn tính đa ổ, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương mạn tính nhiều ổ: Vị trí không xác định |
| M86.4 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò |
| M86.40 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Nhiều vị trí |
| M86.41 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vùng bả vai |
| M86.42 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cánh tay |
| M86.43 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cẳng tay |
| M86.44 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Bàn tay |
| M86.45 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vùng chậu và đùi |
| M86.46 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cẳng chân |
| M86.47 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Cổ và bàn chân |
| M86.48 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vị trí khác |
| M86.49 | Viêm xương tuỷ mạn tính có đường rò, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương mạn tính có đường rò: Vị trí không xác định |
| M86.5 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác |
| M86.50 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Nhiều vị trí |
| M86.51 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vùng bả vai |
| M86.52 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cánh tay |
| M86.53 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cẳng tay |
| M86.54 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Bàn tay |
| M86.55 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vùng chậu và đùi |
| M86.56 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cẳng chân |
| M86.57 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Cổ và bàn chân |
| M86.58 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vị trí khác |
| M86.59 | Viêm xương tuỷ lây qua đường máu mạn tính khác, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương do bệnh máu mạn tính khác: Vị trí không xác định |
| M86.6 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác |
| M86.60 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Nhiều vị trí |
| M86.61 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vùng bả vai |
| M86.62 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cánh tay |
| M86.63 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cẳng tay |
| M86.64 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Bàn tay |
| M86.65 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vùng chậu và đùi |
| M86.66 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cẳng chân |
| M86.67 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Cổ và bàn chân |
| M86.68 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vị trí khác |
| M86.69 | Viêm xương tuỷ mạn tính khác, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương mạn tính khác: Vị trí không xác định |
| M86.8 | Viêm xương tuỷ khác | Các viêm xương tuỷ khác |
| M86.80 | Viêm xương tuỷ khác, nhiều vị trí | Các viêm xương tuỷ khác: Nhiều vị trí |
| M86.81 | Viêm xương tuỷ khác, vùng vai | Các viêm xương tuỷ khác: Vùng bả vai |
| M86.82 | Viêm xương tuỷ khác, cánh tay trên | Các viêm xương tuỷ khác: Cánh tay |
| M86.83 | Viêm xương tuỷ khác, cẳng tay | Các viêm xương tuỷ khác: Cẳng tay |
| M86.84 | Viêm xương tuỷ khác, bàn tay | Các viêm xương tuỷ khác: Bàn tay |
| M86.85 | Viêm xương tuỷ khác, vùng chậu và/ hoặc đùi | Các viêm xương tuỷ khác: Vùng chậu và đùi |
| M86.86 | Viêm xương tuỷ khác, cẳng chân | Các viêm xương tuỷ khác: Cẳng chân |
| M86.87 | Viêm xương tuỷ khác, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Các viêm xương tuỷ khác: Cổ và bàn chân |
| M86.88 | Viêm xương tuỷ khác, vị trí khác | Các viêm xương tuỷ khác: Vị trí khác |
| M86.89 | Viêm xương tuỷ khác, vị trí không xác định | Các viêm xương tuỷ khác: Vị trí không xác định |
| M86.9 | Viêm xương tuỷ, không xác định | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu |
| M86.90 | Viêm xương tuỷ, không xác định, nhiều vị trí | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Nhiều vị trí |
| M86.91 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vùng vai | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vùng bả vai |
| M86.92 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cánh tay trên | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cánh tay |
| M86.93 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cẳng tay | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cẳng tay |
| M86.94 | Viêm xương tuỷ, không xác định, bàn tay | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Bàn tay |
| M86.95 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vùng chậu và/ hoặc đùi | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vùng chậu và đùi |
| M86.96 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cẳng chân | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cẳng chân |
| M86.97 | Viêm xương tuỷ, không xác định, cổ chân và/ hoặc bàn chân | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Cổ và bàn chân |
| M86.98 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vị trí khác | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vị trí khác |
| M86.99 | Viêm xương tuỷ, không xác định, vị trí không xác định | Viêm xương tuỷ xương không đặc hiệu: Vị trí không xác định |
1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M86 — Cốt tuỷ viêm (viêm xương- tủy xương) · M88 — Bệnh Paget | 46/2016/TT-BYT |
47 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M80-M94 có trang tra cứu riêng.