Mã M17 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Thoái hoá khớp gối, tiếng Anh là Gonarthrosis [arthrosis of knee]. Mã này nằm trong nhóm M00-M25 — Bệnh lý khớp, thuộc chương XIII — Bệnh hệ cơ xương khớp và mô liên kết. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày; được khám bệnh, chữa bệnh từ xa.
Tên thường gọi: thoái hóa khớp. Người bệnh và hồ sơ ngoài chuyên môn thường dùng các tên này, còn bảng mã ICD-10 ghi là “Thoái hoá khớp gối”.
Từ M17.0 đến M17.9.
| Mã | Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên tiếng Anh |
|---|---|---|
| M17.0 | Thoái hoá khớp gối nguyên phát, hai bên · tên cũ: Thoái hoá khớp gối nguyên phát, 2 bên | Primary gonarthrosis, bilateral |
| M17.1 | Thoái hoá khớp gối nguyên phát khác | Other primary gonarthrosis |
| M17.2 | Thoái hoá khớp gối sau chấn thương, hai bên · tên cũ: Thoái hoá khớp gối sau chấn thương, 2 bên | Post- traumatic gonarthrosis, bilateral |
| M17.3 | Thoái hoá khớp gối sau chấn thương khác | Other post- traumatic gonarthrosis |
| M17.4 | Thoái hoá khớp gối thứ phát khác, hai bên · tên cũ: Thoái hoá khớp gối thứ phát khác, 2 bên | Other secondary gonarthrosis, bilateral |
| M17.5 | Thoái hoá khớp gối thứ phát khác | Other secondary gonarthrosis |
| M17.9 | Thoái hoá khớp gối, không xác định · tên cũ: Thoái hoá khớp gối không đặc hiệu | Gonarthrosis, unspecified |
Hướng dẫn mã hóa: Thoái hoá khớp gối nguyên phát: không xác định khác một bên
Coding Guidance: Primary gonarthrosis: NOS unilateral
Hướng dẫn mã hóa: Thoái hoá khớp gối sau chấn thương: không xác định khác một bên
Coding Guidance: Post- traumatic gonarthrosis: NOS unilateral
Hướng dẫn mã hóa: Thoái hoá khớp gối thứ phát: không xác định khác một bên
Coding Guidance: Secondary gonarthrosis: NOS unilateral
4 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.
| Mã | Tên hiện hành Thông tư 06/2026/TT-BYT | Tên trước đây Quyết định 4400/QĐ-BYT |
|---|---|---|
| M17.0 | Thoái hoá khớp gối nguyên phát, hai bên | Thoái hoá khớp gối nguyên phát, 2 bên |
| M17.2 | Thoái hoá khớp gối sau chấn thương, hai bên | Thoái hoá khớp gối sau chấn thương, 2 bên |
| M17.4 | Thoái hoá khớp gối thứ phát khác, hai bên | Thoái hoá khớp gối thứ phát khác, 2 bên |
| M17.9 | Thoái hoá khớp gối, không xác định | Thoái hoá khớp gối không đặc hiệu |
2 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.
| Danh mục | Ý nghĩa | Mã trong danh mục | Văn bản |
|---|---|---|---|
| Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày | Người lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội. | M17 — Thoái hoá khớp gối | 46/2016/TT-BYT |
| Được khám bệnh, chữa bệnh từ xa | Bệnh, tình trạng bệnh được phép khám chữa bệnh từ xa theo quy định của Bộ Y tế. | M17 — Thoái hóa khớp gối | 30/2023/TT-BYT |
7 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.
Các mã cùng nhóm M00-M25 có trang tra cứu riêng.