Mã ICD-10 L12 — Bệnh bọng nước dạng pemphigus

L12 trong Bảng phân loại quốc tế mã hóa bệnh tật ICD-10 ứng với bệnh Bệnh bọng nước dạng pemphigus, tiếng Anh là Pemphigoid. Mã này nằm trong nhóm L10-L14 — Bệnh da bọng nước, thuộc chương XII — Bệnh của da và mô dưới da. Thông tư 06/2026/TT-BYT đổi cách gọi tên mã này; bảng mã theo Quyết định 4400/QĐ-BYT trước đây ghi là “Pemphigoid”. Đối chiếu văn bản pháp luật, mã này hoặc mã chi tiết của nó: thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày.

L12mã ICD-10
6mã chi tiết 4 ký tự
L10-L14nhóm bệnh
XIIchương ICD-10

6 mã chi tiết của L12

Từ L12.0 đến L12.9.

Tên bệnh theo Thông tư 06/2026/TT-BYTTên tiếng Anh
L12.0 Bệnh pemphigoid bọng nước · tên cũ: Pemphigoid bọng nướcBullous pemphigoid
L12.1 Bệnh pemphigoid có sẹo · tên cũ: Pemphigoid sẹoCicatricial pemphigoid
L12.2 Bệnh da bọng nước mạn tính ở trẻ em · tên cũ: Bệnh bọng nước mạn tính ở trẻ emChronic bullous disease of childhood
L12.3 Bệnh ly thượng bì bọng nước mắc phải · tên cũ: Ly thượng bì bọng nước mắc phảiAcquired epidermolysis bullosa
L12.8 Bệnh pemphigoid khác · tên cũ: Pemphigoid khácOther pemphigoid
L12.9 Bệnh pemphigoid, không xác định · tên cũ: Pemphigoid không đặc hiệuPemphigoid, unspecified

Ghi chú phân loại của mã L12

Hướng dẫn mã hóa: Bệnh pemphigoid màng nhầy lành tính

Coding Guidance: Benign mucous membrane pemphigoid

Hướng dẫn mã hóa: Viêm da dạng herpes ở tuổi thanh thiếu niên

Coding Guidance: Juvenile dermatitis herpetiformis

Hướng dẫn mã hóa: Loại trừ: bệnh ly thượng bì bọng nước (bẩm sinh) (Q81.-)

Coding Guidance: Excl.: epidermolysis bullosa (congenital) (Q81.-)

Đối chiếu tên gọi cũ và mới

7 mã đổi cách gọi tên giữa Quyết định 4400/QĐ-BYT và Thông tư 06/2026/TT-BYT, ký hiệu mã giữ nguyên.

Tên hiện hành
Thông tư 06/2026/TT-BYT
Tên trước đây
Quyết định 4400/QĐ-BYT
L12Bệnh bọng nước dạng pemphigusPemphigoid
L12.0Bệnh pemphigoid bọng nướcPemphigoid bọng nước
L12.1Bệnh pemphigoid có sẹoPemphigoid sẹo
L12.2Bệnh da bọng nước mạn tính ở trẻ emBệnh bọng nước mạn tính ở trẻ em
L12.3Bệnh ly thượng bì bọng nước mắc phảiLy thượng bì bọng nước mắc phải
L12.8Bệnh pemphigoid khácPemphigoid khác
L12.9Bệnh pemphigoid, không xác địnhPemphigoid không đặc hiệu

Danh mục pháp lý liên quan đến mã L12

1 danh mục trong văn bản pháp luật có nhắc tới mã này hoặc mã chi tiết của nó. Quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc.

Danh mụcÝ nghĩaMã trong danh mụcVăn bản
Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngàyNgười lao động mắc bệnh trong danh mục này được hưởng chế độ ốm đau dài ngày theo Luật Bảo hiểm xã hội.L12 — Bọng nước dạng Pemphigus46/2016/TT-BYT

Từ khoá dẫn tới mã L12

17 cách gọi bệnh trong bảng tra theo tên (quyển 3 của ICD-10) dẫn về nhóm mã này.

  • Ban đỏ, hồng ban, thuộc hồng ban | đa dạng | dạng pemphigut (Erythema, erythematous | multiforme | pemphigoides)
  • Bệnh, bị bệnh | bọng nước mạn tính ở tuổi ấu thơ (Disease, diseased | chronic bullous of childhood)
  • Bệnh, bị bệnh | bóng, bọng (nước) | mạn tính, ở tuổi ấu thơ (Disease, diseased | bullous | chronic, of childhood)
  • Bong biểu bì | bọng nước (bẩm sinh) | mắc phải (Epidermolysis | bullosa (congenital) | acquired)
  • Dạng pemphigus (Pemphigoid)
  • Dạng pemphigus | (thuộc, ở) mắt (Pemphigoid | ocular)
  • Dạng pemphigus | (thuộc) sẹo (Pemphigoid | cicatricial)
  • Dạng pemphigus | bóng, bọng (nước) (Pemphigoid | bullous)
  • Dạng pemphigus | đặc hiệu KPLNK (Pemphigoid | specified NEC)
  • Dạng pemphigus | lành tính, niêm mạc (Pemphigoid | benign, mucous membrane)
  • Dạng pemphigus | tuổi thiếu niên (Pemphigoid | juvenile)
  • Herpes, do herpes | circinatus | bọng nước (Herpes, herpetic | circinatus | bullosus)
  • Pemphigus | (thuộc, ở) mắt (Pemphigus | ocular)
  • Pemphigus | kết mạc (Pemphigus | conjunctiva)
  • Viêm da | bóng, bọng | dính niêm mạc, teo (Dermatitis | bullous, bullosa | mucosynechial, atrophic)
  • Viêm da | dạng herpes (bọng nước) (dạng ban đỏ) (mụn mủ) (mụn nước) | người già (Dermatitis | herpetiformis (bullous) (erythematous) (pustular) (vesicular) | senile)
  • Viêm da | dạng herpes (bọng nước) (dạng ban đỏ) (mụn mủ) (mụn nước) | tuổi thiếu niên (Dermatitis | herpetiformis (bullous) (erythematous) (pustular) (vesicular) | juvenile)

Mã bệnh lân cận

Các mã cùng nhóm L10-L14 có trang tra cứu riêng.

Tên bệnh
L10Bệnh pemphigus
L11Rối loạn da ly gai khác
L13Rối loạn da bọng nước khác
L14Bệnh lý da bọng nước do bệnh phân loại mục khác

Căn cứ pháp lý

Câu hỏi thường gặp

Mã L12 là bệnh gì?

Theo bảng phân loại ICD-10 ban hành kèm Thông tư 06/2026/TT-BYT, mã L12 là "Bệnh bọng nước dạng pemphigus", tên tiếng Anh là "Pemphigoid", thuộc nhóm L10-L14 — Bệnh da bọng nước của chương XII — Bệnh của da và mô dưới da.

Mã L12 có bao nhiêu mã chi tiết?

Mã L12 được chi tiết thành 6 mã 4 ký tự: L12.0 (Bệnh pemphigoid bọng nước); L12.1 (Bệnh pemphigoid có sẹo); L12.2 (Bệnh da bọng nước mạn tính ở trẻ em); L12.3 (Bệnh ly thượng bì bọng nước mắc phải); L12.8 (Bệnh pemphigoid khác); L12.9 (Bệnh pemphigoid, không xác định).

Tên bệnh của mã L12 có thay đổi so với trước không?

Có. Thông tư 06/2026/TT-BYT gọi mã L12 là "Bệnh bọng nước dạng pemphigus", trong khi bảng mã ban hành kèm Quyết định 4400/QĐ-BYT năm 2020 gọi là "Pemphigoid". Ký hiệu mã không đổi nên hồ sơ, bệnh án lập trước đây vẫn đối chiếu được; chỉ cách gọi tên bệnh được chuẩn hoá lại.

Bệnh mã L12 có được hưởng chế độ gì không?

Mã L12 (hoặc mã chi tiết của nó) xuất hiện trong danh mục: Thuộc Danh mục bệnh cần chữa trị dài ngày. Chi tiết mã nào thuộc danh mục nào xem tại mục "Danh mục pháp lý liên quan" trên trang; quyền lợi cụ thể áp dụng theo văn bản gốc kèm theo.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ