Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Flufenoxuron là hoạt chất có trong 3 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 15 - Benzoylureas. Cơ chế tác động: ức chế tổng hợp kitin chs1.
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Sâu xanh da láng | 2 |
| Nhện đỏ | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Flufenoxuron trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Các loại cam ngọt, cam chua (gồm cả các quả lai giống cam) | 0,4 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo |
| Mỡ động vật có vú (trừ chất héo sữa) | 0,05 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,05 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Sữa nguyên liệu | 0,01 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,05 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo — (*) |
| Trà xanh, đen | 20 | Flufenoxuron. Tồn dư tan trong chất béo |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 15 với Flufenoxuron, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Lufenuron | 54 |
| Chlorfluazuron | 24 |
| Novaluron | 10 |
| Hexaflumuron | 8 |
| Triflumuron | 2 |
| Diflubenzuron | 2 |
| Bistrifluron | 1 |
| Teflubenzuron | 1 |
3 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Cascade 5EC BASF Vietnam Co., Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Oxuron 10DC Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Winning Shot 23WG Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |