Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Sợi mỳ Quảng thuộc nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 1045, có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 1 kcal.
Bản ghi này có 4 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 1 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 5,32 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,27 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 82,23 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g sợi mỳ quảng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2.000 kcal | 0,1% |
| Chất đạm | 5,32 g | 50 g | 10,6% |
| Carbohydrat | 82,23 g | 325 g | 25,3% |
| Chất béo | 0,27 g | 56 g | 0,5% |
Nếu sợi mỳ quảng được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | — |
| Chất đạm | 5,32 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 82,23 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,27 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Bột mỳ dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường sắt và kẽm theo Điểm b khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống thiếu máu thiếu sắt; cải thiện tăng trưởng góp phần nâng cao tầm vóc.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bánh đúc | 52 kcal | 10 |
| Bánh đa (đỏ, trắng), luộc | 97 kcal | 12 |
| Mỳ ăn liền, lúa mì, luộc | 102 kcal | 11 |
| Bún, tươi | 116 kcal | 13 |
| Bánh phở | 146 kcal | 14 |
| Ngô, cả bắp, nếp, luộc | 172 kcal | 10 |
| Bánh quẩy | 200 kcal | 7 |
| Ngô, cả bắp, tươi | 200 kcal | 55 |
| Bánh bao chay | 221 kcal | 13 |
| Xôi nếp cẩm | 235 kcal | 16 |
| Bánh mỳ | 250 kcal | 31 |
| Ngô tươi, tẻ, nướng | 274 kcal | 54 |
Xem toàn bộ nhóm ngũ cốc và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.